skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 1.015  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Le gambit du cavalier = Knight's gambit

Faulkner W.

P. : Gallimard , 1951

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

2
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Tất cả đều là con tôi. Cái chết của người chào hàng : kịch

Milơ A.T.; Vũ Cận người dịch; Đặng Thế Bình người dịch

H. : Văn học, 1976 - (812 MIL 1976)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

3
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Tất cả đều là con tôi. Cái chết của người chào hàng : kịch

Milơ A.; Vũ Cận người dịch; Đặng Thế Bình người dịch

H. : Văn học, 1973 - (812 MIL 1973)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

4
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Uncle Tom's Children

Wright K.

Leningrad : Prosveshchenie, 1968 - (813 WRI 1968)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

5
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Contemporary American poetry

Great Britain : Penguin Books, 1962 - (811 CON 1962)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

6
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Bech : a book

Updike John

Middlesex : Penguin book, 1970 - (813 UPD 1970)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

7
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu
8
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

A Tale of two cities

Dickens Charles

N.Y. : Dodd, Mead & Comp, 1942 - (813 DIC 1942)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

Xem 2 phiên bản
9
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Mentor book of major American poets : from Edward Taylor and walt Whiman to hart crane and W. H. Auden

Williams O. editor

N.Y. : Penguin Books, 1962 - (811 MEN 1962)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

10
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Tập thơ

Hugơ L.; Đào Xuân Quý người dịch

H. : Văn học, 1963 - (811 HUG 1963)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

11
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Archeology of the circle : new and selected poems

Weigl Bruce

New York : Grove Press, 1999 - (811 WEI 1999)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

12
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Deti djadi toma

Rait R.

Leningrad : Prosveshenie, 1969 - (813 RAI 1969)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

13
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Don't erase me : stories

Ferrell Carolyn.

Boston : Houghton Mifflin, 1997 - (813 FER 1997)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

14
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Great Gatsby

Fitzgerald F. Scott

London : Everyman's library , 1991 - (813 FIT 1991)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

15
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Nine plays

O'Neill Eugene

New York : Modern Library, 1993 - (812 ONE 1993)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

16
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The poetry of robert frost

Lathem E.C.

N.Y. : Henry holt and Company, 1975 - (811 LAT 1975)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

17
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

<The> Old Life

Hall Donald

Boston : Houghton Mifflin, 1996 - (811 HAL 1996)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

18
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Những ngày thứ ba với thầy Morrie

Albom Mitch

H. : Thế giới, 2001 - (813 ALB 2001)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

19
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ảnh ảo

Irish William; Lê Thành người dịch

H. : Văn học, 2001 - (813 IRI 2001)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

20
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Избранное : Перевод с Английского

Хемингуэй Э.

Мн. : Вышэйш. школа, 1980

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

Kết quả 1 - 20 của 1.015  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1964  (39)
  2. 1964đến1977  (89)
  3. 1978đến1991  (272)
  4. 1992đến2006  (462)
  5. Sau 2006  (178)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Dạng tài nguyên 

  1. Sách  (979)
  2. Luận án, luận văn  (35)
  3. Tạp chí  (1)
  4. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (853)
  2. Vietnamese  (158)
  3. Undetermined  (4)
  4. French  (3)
  5. Chinese  (1)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Hemingway Ernest
  2. Chase J.H
  3. Robbins H
  4. Steel D
  5. James Henry

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...