skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 10.669  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The regime that FATF built: an introduction to the Financial Action Task Force

Nance, Mark T.

Crime, Law and Social Change, 2018, Vol.69(2), pp.109-129 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0925-4994 ; ISSN: 1573-0751 ; ISSN: 0925-4994 ; ISSN: 1573-0751 ; DOI: 10.1007/s10611-017-9747-6

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Perception of Russia's soft power and influence in the Baltic States

Simons, Greg

Public Relations Review, 2015, Vol.41(1), pp.1-13 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0363-8111 ; ISSN: 0363-8111 ; DOI: 10.1016/j.pubrev.2014.10.019

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Delivering Stability - Primogeniture and Autocratic Survival in European Monarchies 1000-1800

Kokkonen, Andrej ; Sundell, Anders

American Political Science Review, 2014, Vol.108(2), pp.438-453 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0003-0554 ; ISSN: 0003-0554 ; DOI: 10.1017/s000305541400015x

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Navigating the dilemmas of climate policy in Europe: evidence from policy evaluation studies

Haug, Constanze ; Rayner, Tim ; Jordan, Andrew ; Hildingsson, Roger ; Stripple, Johannes ; Monni, Suvi ; Huitema, Dave ; Massey, Eric ; Van Asselt, Harro ; Berkhout, Frans

Climatic Change, 2010, Vol.101(3-4), pp.427-445 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0165-0009 ; ISSN: 0165-0009 ; DOI: 10.1007/s10584-009-9682-3

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Towards agonistic peacebuilding? : Exploring the antagonism–agonism nexus in the Middle East Peace process

Aggestam, Karin ; Cristiano, Fabio ; Strömbom, Lisa

Third World Quarterly, 2015, Vol.36(9), pp.1736-1753 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0143-6597 ; ISSN: 0143-6597 ; DOI: 10.1080/01436597.2015.1044961

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Empowering Activists or Autocrats?: The Internet in Authoritarian Regimes

Rød, Espen Geelmuyden ; Weidmann, Nils B.

Journal of Peace Research, 2015, Vol.52(3), pp.338-351 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; DOI: 10.1177/0022343314555782

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Making Uncertainty Explicit: Separating Reports and Events in the Coding of Violence and Contention

Weidmann, Nils B. ; Rød, Espen Geelmuyden

Journal of Peace Research, 2015, Vol.52(1), pp.125-128 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; DOI: 10.1177/0022343314523807

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Images of the EU beyond its Borders: Issue-Specific and Regional Perceptions of European Union Power and Leadership

Chaban, Natalia ; Elgström, Ole ; Kelly, Serena ; Yi, Lai Suet

Journal of Common Market Studies, 2013, Vol.51(3), pp.433-451 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0021-9886 ; ISSN: 0021-9886 ; DOI: 10.1111/jcms.12004

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Limits of Entrapment: The Negotiations on EU Reduction Targets, 2007-11

Skovgaard, Jakob

Journal of Common Market Studies, 2013, Vol.51(6), pp.1141-1157 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0021-9886 ; ISSN: 0021-9886 ; DOI: 10.1111/jcms.12069

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Pre-Birth Factors, Post-Birth Factors, and Voting: Evidence from Swedish Adoption Data

Oskarsson, Sven ; Cesarini, David ; Johannesson, Magnus

American Political Science Review, 2014, Vol.108(1), pp.71-87 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0003-0554 ; ISSN: 1537-5943 ; ISSN: 0003-0554 ; ISSN: 1537-5943 ; DOI: 10.1017/S0003055413000592

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Nordic welfare model providing energy transition? A political geography approach to the EU RES directive

Westholm, Erik ; Lindahl, Karin Beland ; Beland Lindahl, Karin

Energy Policy, 2012, Vol.50, pp.328-335 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0301-4215 ; ISSN: 0301-4215 ; DOI: 10.1016/j.enpol.2012.07.027

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Will Trump make China great again?: The belt and road initiative and international order

Nordin, Astrid ; Weissmann, Mikael

International Affairs, 2018, Vol.94(2), pp.231-249 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0020-5850 ; ISSN: 0020-5850 ; DOI: 10.1093/ia/iix242

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Relationship Between Genes, Psychological Traits, and Political Participation

Dawes, Christopher T ; Cesarini, David ; Fowler, James ; Johannesson, Magnus ; Magnusson, Patrik Ke ; Oskarsson, Sven

American Journal of Political Science, 2014, Vol.58(4), pp.888-903 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0092-5853 ; ISSN: 1540-5907 ; ISSN: 0092-5853 ; ISSN: 1540-5907 ; DOI: 10.1111/ajps.12100

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Weakened by the Storm: Rebel Group and Recruitment in the Wake of Natural Disasters in the Philippines

Walch, Colin

Journal of Peace Research, 2018, Vol.55(3), pp.336-350 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; DOI: 10.1177/0022343317741535

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Normative Power Europe Caving In?: EU under Pressure of Russian Information Warfare

Wagnsson, Charlotte ; Hellman, Maria

Journal of Common Market Studies, 2018, Vol.56(5), pp.1161-1177 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0021-9886 ; ISSN: 0021-9886 ; DOI: 10.1111/jcms.12726

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Civil conflict sensitivity to growing-season drought

Von Uexkull, Nina ; Croicu, Mihai ; Fjelde, Hanne ; Buhaug, Halvard

Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America, 2016, Vol.113(44), pp.12391-12396 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0027-8424 ; ISSN: 1091-6490 ; ISSN: 0027-8424 ; ISSN: 1091-6490 ; PMID: 27791091 ; DOI: 10.1073/pnas.1607542113

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Local violence and politics in KwaZulu-Natal:: perceptions of agency in a post-conflict society

Jarstad, Anna K. ; Höglund, Kristine

Third World Quarterly, 2015, Vol.36(5), pp.967-984 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0143-6597 ; ISSN: 1360-2241 ; ISSN: 0143-6597 ; ISSN: 1360-2241 ; DOI: 10.1080/01436597.2015.1030385

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Incentives and Opportunities: A Complexity-oriented Explanation of Violent Ethnic Conflict

Bara, Corinne

Journal of Peace Research, 2014, Vol.51(6), pp.696-710 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; ISSN: 0022-3433 ; ISSN: 1460-3578 ; DOI: 10.1177/0022343314534458

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Legacies of Violence: Conflict-specific Capital and the Postconflict Diffusion of Civil War

Bara, Corinne

Journal of Conflict Resolution, 2018, Vol.62(9), pp.1991-2016 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-0027 ; ISSN: 1552-8766 ; ISSN: 0022-0027 ; ISSN: 1552-8766 ; DOI: 10.1177/0022002717711501

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Influence in the EU: Measuring Mutual Support

Fantini, Marco ; Staal, Klaas

Journal of Common Market Studies, 2018, Vol.56(2), pp.212-229 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0021-9886 ; ISSN: 0021-9886 ; DOI: 10.1111/jcms.12586

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 10.669  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (1.438)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1974  (75)
  2. 1974đến1984  (122)
  3. 1985đến1995  (277)
  4. 1996đến2007  (1.437)
  5. Sau 2007  (8.208)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Swedish  (5.811)
  2. English  (5.562)
  3. French  (53)
  4. Spanish  (52)
  5. Miscellaneous (Other)  (50)
  6. Arabic  (40)
  7. Norwegian  (33)
  8. German  (22)
  9. Danish  (21)
  10. Portuguese  (13)
  11. Finnish  (12)
  12. Italian  (8)
  13. Icelandic  (8)
  14. Russian  (6)
  15. Polish  (4)
  16. Chinese  (3)
  17. Swahili  (2)
  18. Czech  (2)
  19. Japanese  (2)
  20. Korean  (2)
  21. Turkish  (2)
  22. Ukrainian  (1)
  23. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...