skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 2.883.884  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

定焦摄像模组及其制造方法
Fixed focus camera module and manufacturing method thereof

Chen Zhenyu ; Zhang Baicheng ; Su Xiaojuan

Truy cập trực tuyến

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROVIDING NAVIGATION INFORMATION TO A POINT OF INTEREST ON REAL-TIME STREET VIEWS USING A MOBILE DEVICE

Kuang Junbin

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Verfahren, Vorrichtung und Programm zur Verarbeitung von stereoskopischen Videos
Procédé, appareil, et programme de traitement des vidéos stéréoscopiques
Method, apparatus, and program for processing stereoscopic videos

Masuda, Tomonori ; Watanabe, Mikio ; OTA, Takeshi

Truy cập trực tuyến

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

BROADCAST RECORDING DEVICE, BROADCAST RECORDING DEVICE DISPLAY METHOD, AND BROADCAST RECORDING DEVICE DISPLAY PROGRAM

Kinoshita Yoshihito

Truy cập trực tuyến

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Conversion circuit converting LVDS to DVI and HDMI based on FPGA

Liu Yuanyuan ; Feng Hongwei

Truy cập trực tuyến

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种外触发光路切换系统中无渐晕最长曝光时间的测量方法
Measurement method of vignetting-free longest exposure time in external triggering optical path switching system

Han Junfeng ; GAO Xin ; LI Dawei ; Tang Jia ; Guan Luwei ; MA Caiwen

Truy cập trực tuyến

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种实现个性化频道列表的方法及装置
A method and apparatus for realizing a customized channel list

LI Ruijia ; Lin Kaipeng ; Jiang Chufa

Truy cập trực tuyến

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Display device

Shinohara Masayuki

Truy cập trực tuyến

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

JP5561015B

Truy cập trực tuyến

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

METHOD OF ENCODING VIDEO DATA, VIDEO ENCODER PERFORMING THE SAME AND ELECTRONIC SYSTEM INCLUDING THE SAME

Jun Sung-Ho

Truy cập trực tuyến

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method and device for encoding a block of an image and corresponding reconstructing method and device

Cherigui Safa ; Guillemot Christine ; Thoreau Dominique ; Guillotel Philippe

Truy cập trực tuyến

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

DATA STREAM PROCESSING DEVICE

Acampora Alfonse Anthony ; Bunting Richard Michael

Truy cập trực tuyến

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method, apparatus and system for incorporating voice or video communication into a television or compatible audio capable visual display

Book Michael

Truy cập trực tuyến

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

光电转换装置、成像系统和用于驱动光电转换装置的方法
PHOTOELECTRIC CONVERSION APPARATUS, IMAGING SYSTEM, AND METHOD FOR DRIVING PHOTOELECTRIC CONVERSION APPARATUS

Ohshitanai Kazuki ; Ikeda Yasuji

Truy cập trực tuyến

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

codificação de vídeo de múltiplas visualizações

Marta Karczewicz ; Ying Chen

Truy cập trực tuyến

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Scalable video signal encoding/decoding method and apparatus

Lee Bae-Keun ; Kim Joo-Young

Truy cập trực tuyến

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

画像読取装置、ステープル判定方法およびステープル判定プログラム
IMAGE READING DEVICE, STAPLE DETERMINATION METHOD AND STAPLE DETERMINATION PROGRAM

Ikeda Hidetoshi ; Tsuda Terumi ; Tokunaga Tsuruhisa ; Kusuda Hiroshi ; Ogata Takefusa ; Yamaguchi Tadashi ; Fusayasu Koji ; Matsumoto Takeshi

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 2.883.884  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (16.787)
  2. 1960đến1974  (46.312)
  3. 1975đến1989  (276.038)
  4. 1990đến2005  (861.485)
  5. Sau 2005  (1.680.309)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Transmission  (89.352)
  2. Selecting  (28.823)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (2.623.451)
  2. French  (397.213)
  3. Chinese  (333.310)
  4. German  (286.792)
  5. Japanese  (151.042)
  6. Korean  (145.119)
  7. Spanish  (19.430)
  8. Russian  (12.844)
  9. Portuguese  (10.693)
  10. Dutch  (5.926)
  11. Italian  (4.140)
  12. Finnish  (3.956)
  13. Danish  (2.708)
  14. Norwegian  (2.199)
  15. Polish  (1.067)
  16. Turkish  (759)
  17. Hungarian  (681)
  18. Hebrew  (651)
  19. Czech  (506)
  20. Greek  (243)
  21. Ukrainian  (242)
  22. Romanian  (155)
  23. Arabic  (36)
  24. Lithuanian  (2)
  25. Icelandic  (2)
  26. Serbo-Croatian  (1)
  27. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Karczewicz, Marta
  2. Karczewicz Marta
  3. Wang, Ye-Kui
  4. Han, Woo-Jin
  5. Chen, Ying

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...