skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 1.355  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Managing the scientific heritage of a medieval university: Uppsala University phase II

Worley, John ; Josefsson, Urban ; Flodin, Robecca ; Gottberg, Hedvig

Opuscula Musealia, 2012, Vol.19, pp.61-69 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0239-9989 ; ISSN: 2084-3852 ; ISSN: 0239-9989 ; ISSN: 2084-3852

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A computer is a screen, is a cell phone, is plastics, is a microwave, is a copper coil…: On the fluidity of electronic waste

Olofsson, Jennie

Wi: Journal of Mobile Media, 2016, Vol.10(1) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1918-2104 ; ISSN: 1918-2104

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Why and How of Middleware

Drucker, Johanna ; Svensson, Patrik

Digital Humanities Quarterly, 2016, Vol.10(2) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1938-4122 ; ISSN: 1938-4122

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Network Ruins and Green Structure Development

Qviström, Mattias

Landscape Research, 2012, Vol.37(3), pp.257-275 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0142-6397 ; ISSN: 1469-9710 ; ISSN: 0142-6397 ; ISSN: 1469-9710

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Debatt intellektuella ideal - en ständig tvistefråga

Brissman, Henrik

RIG Kulturhistorisk Tidskrift, 2015, Vol.98(2-3), pp.101-108 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0035-5267 ; ISSN: 0035-5267

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Language and Thought in The Invisibles

Ursini, Francesco-Alessio

ImageTexT, 2015, Vol.8(2) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1549-6732 ; ISSN: 1549-6732

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Perceived audio quality of realistic FM and DAB+ radio broadcasting systems

Berg, Jan ; Bustad, Christofer ; Jonsson, Lars ; Mossberg, Lars ; Nyberg, Dan; Luleå tekniska universitet, Institutionen för konst, kommunikation och lärande, Medier ljudteknik och upplevelseproduktion och teater

A E S, 2013, Vol. 61(10), pp. 755-777 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1549-4950

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Mapping Common Ground: Ecocriticism, Environmental History, and the Environmental Humanities

Bergthaller, Hannes ; Emmett, Rob ; Johns-Putra, Adeline ; Kneitz, Agnes ; Lidström, Susanna ; Mccorristine, Shane ; Pérez Ramos, Isabel ; Phillips, Dana ; Rigby, Kate ; Robin, Libby

Environmental humanities, 2014, Vol.5, pp.261-276 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2201-1919 ; ISSN: 2201-1919

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Resilience is Cyborg: Feminist Clues to a Post-Disciplinary Environmental Humanities of Critique and Creativity

Åsberg, Cecilia; The Posthumanities Hub, Institutionen för tema, Tema Genus ; Linköpings universitet, Filosofiska fakulteten, Tema Genus ; Linköpings universitet, Filosofiska fakulteten, Tema Genus

Resilience: A Journal of Environmental Humanities, 2014, Vol. 1(1), pp. 12-14 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2330-8117 ; DOI: 10.5250/resilience.1.1.03

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Humlab vid Umeå universitet

Gelfgren, Stefan

Nordicom Information, 2016, Vol.38(3), pp.71-71 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0349-5949 ; ISSN: 0349-5949

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Handen på papperet: Arkivet och personminnets materialitet

Nyblom, Andreas

Lychnos, 2013, pp.145-165 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0076-1648 ; ISSN: 0076-1648

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Understanding risk in forest ecosystem services: implications for effective risk management, communication and planning

Blennow, Kristina ; Persson, Johannes ; Wallin, Annika ; Vareman, Niklas ; Persson, Erik

Forestry, 2014, Vol.87(2), pp.219-228 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0015-752X ; ISSN: 1464-3626 ; ISSN: 0015-752X ; ISSN: 1464-3626

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Svea. Tidskrift för vetenskap och konst. Första häftet (1818) till och med tolvte häftet (1828). Narrativiserat kartotek.

Lundgren, Staffan

OEI, 2012(56-57), pp.179-188

ISSN: 1404-5095

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Four Problems, Four Directions For Environmental Humanities: Toward A Critical Posthumanities For the Anthropocene

Åsberg, Cecilia ; Neimanis, Astrida ; Hedrén, Johan

Ethics and the Environment, 2015, Vol.20(1), pp.67-97 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1085-6633 ; ISSN: 1085-6633

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Exploring the phronetic dimension of stakeholders' knowledge in EU fisheries governance

Linke, Sebastian ; Jentoft, Svein

Marine Policy, 2014, Vol.47, pp.153-161 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0308-597X ; ISSN: 0308-597X ; DOI: 10.1016/j.marpol.2013.10.010

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Storytelling: From the early Anthropocene to the good or the bad Anthropocene

Kunnas, Jan

The Anthropocene Review, 2017, Vol.4(2), pp.136-150 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2053-0196 ; ISSN: 2053-0196 ; DOI: 10.1177/2053019617725538

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Multimodale argumentatie: Bruggen slaan tussen argumentatieleer en multimodale analyse

Tseronis, Assimakis

Tijdschrift voor Taalbeheersing, 2016, Vol.38(1), pp.1-26 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1573-9775 ; ISSN: 1573-9775 ; DOI: 10.5117/TVT2016.1.TSER

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Spatial order, Scenic Landscapes and Sprawl

Qviström, Mattias ; Cadieux, Kirsten Valentine

Landscape Research, 2012, Vol.37(4), pp.395-398 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0142-6397 ; ISSN: 1469-9710 ; ISSN: 0142-6397 ; ISSN: 1469-9710

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Publishing for Public Knowledge

Fredriksson, Martin ; Fornäs, Johan ; Hemmungs Wirtén, Eva ; Stead, Naomi

Culture Unbound. Journal of Current Cultural Research, 2015, Vol.7, pp.558-564 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2000-1525 ; ISSN: 2000-1525 ; DOI: 10.3384/cu.2000.1525.1573558

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A qualitative approach to evaluation of perceived qualities of audio and video in a distance education context

Berg, Jan ; Nyberg, Dan; Luleå tekniska universitet, Institutionen för konst, kommunikation och lärande, Medier ljudteknik och upplevelseproduktion och teater

Acta Acoustica united with Acustica, 2014, Vol. 100(1), pp. 154-165 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1610-1928 ; DOI: 10.3813/AAA.918695

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 1.355  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (125)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1999  (11)
  2. 1999đến2003  (19)
  3. 2004đến2008  (89)
  4. 2009đến2014  (523)
  5. Sau 2014  (670)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Tác giả 

  1. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Historisk-filosofiska fakulteten, Institutionen för ABM  (66)
  2. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Historisk-filosofiska fakulteten, Institutionen för kulturantropologi och etnologi  (49)
  3. Umeå universitet, Humanistiska fakulteten, Institutionen för kultur- och medievetenskaper  (45)
  4. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Historisk-filosofiska fakulteten, Litteraturvetenskapliga institutionen, Avdelningen för retorik  (37)
  5. Södertörns högskola, Institutionen för kommunikation, medier och it  (31)
  6. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Teologiska fakulteten, Teologiska institutionen  (26)
  7. Berg, Jan  (22)
  8. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Historisk-filosofiska fakulteten, Institutionen för speldesign  (22)
  9. Södertörns högskola, Institutionen för svenska, retorik och journalistik  (21)
  10. Högskolan i Borås, Institutionen Textilhögskolan  (21)
  11. Umeå universitet, Humanistiska fakulteten, Institutionen för estetiska ämnen i lärarutbildningen  (20)
  12. Högskolan i Halmstad, Akademin för lärande, humaniora och samhälle  (18)
  13. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Historisk-filosofiska fakulteten, Litteraturvetenskapliga institutionen  (17)
  14. Uppsala universitet, Humanistisk-samhällsvetenskapliga vetenskapsområdet, Historisk-filosofiska fakulteten, Centrum för genusvetenskap  (15)
  15. Luleå tekniska universitet, Institutionen för konst, kommunikation och lärande, Medier ljudteknik och upplevelseproduktion och teater  (14)
  16. Radomska, Marietta  (10)
  17. Tseronis, Assimakis  (9)
  18. Steiner, Ann  (8)
  19. Legnér, Mattias  (7)
  20. Elleström, Lars  (7)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Swedish  (813)
  2. English  (747)
  3. Spanish  (8)
  4. French  (4)
  5. Danish  (3)
  6. German  (2)
  7. Romanian  (2)
  8. Portuguese  (2)
  9. Icelandic  (2)
  10. Russian  (1)
  11. Hungarian  (1)
  12. Chinese  (1)
  13. Dutch  (1)
  14. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...