skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 13.176  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Desire for cinema, desire for modernity

Kuster, Eliana

Tempo Social, 2015, Vol.27(1), pp.217-237 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 01032070 ; E-ISSN: 18094554 ; DOI: 10.1590/0103-207020150112

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Going Global: an Anthropology of the Two Pluralisms

Hefner, Robert

Society, 2016, Vol.53(1), pp.13-19 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0147-2011 ; E-ISSN: 1936-4725 ; DOI: 10.1007/s12115-015-9966-3

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cultivating and Contesting Order: 'European Turks' and Negotiations of Neighbourliness at 'Home'

Rottmann, Susan

Anthropology of the Middle East, 2013, Vol.8(2), pp.1-20 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1746-0719

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Islam and Plurality, Old and New

Hefner, Robert

Society, 2014, Vol.51(6), pp.636-644 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0147-2011 ; E-ISSN: 1936-4725 ; DOI: 10.1007/s12115-014-9836-4

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A RARITY SHOW OF MODERNITY

Eriksson, Sofia

Annals of Tourism Research, 2010, Vol.37(1), pp.74-92 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0160-7383 ; E-ISSN: 1873-7722 ; DOI: 10.1016/j.annals.2009.07.005

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Anthropologies of Arab-Majority Societies

Deeb, Lara ; Winegar, Jessica

Annual Review of Anthropology, 2012, Vol.41, p.537-558 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0084-6570 ; E-ISSN: 1545-4290 ; DOI: 10.1146/annurev-anthro-092611-145947

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Evangelicalism and the Two Pluralisms

Shah, Timothy ; Forster, Greg

Society, 2016, Vol.53(2), pp.142-152 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0147-2011 ; E-ISSN: 1936-4725 ; DOI: 10.1007/s12115-016-9990-y

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

TENDENTIAL MODERNITY: A Type of Modernity without a Dominant Form

Schifirneţ, Constantin

Europolis, Journal Of Political Science And Theory, 2011, Issue 5(1), pp. 41-67

ISSN: 1582-4969

Truy cập trực tuyến

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The natural, the normal and the normative: Contested terrains in ageing and old age

Jones, Ian Rees ; Higgs, Paul F

Social Science & Medicine, 2010, Vol.71(8), pp.1513-1519 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0277-9536 ; E-ISSN: 1873-5347 ; DOI: 10.1016/j.socscimed.2010.07.022

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Anthropology of Secularism

Cannell, Fenella

Annual Review of Anthropology, 2010, Vol.39, p.85-100 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0084-6570 ; E-ISSN: 1545-4290 ; DOI: 10.1146/annurev.anthro.012809.105039

Truy cập trực tuyến

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Education, Religion, and Anthropology in Africa

Stambach, Amy

Annual Review of Anthropology, 2010, Vol.39, p.361-379 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0084-6570 ; E-ISSN: 1545-4290 ; DOI: 10.1146/annurev.anthro.012809.105002

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Time, clinic technologies, and the making of reflexive longevity: the cultural work of time left in an ageing society

Kaufman, Sharon R.

Sociology of Health & Illness, February 2010, Vol.32(2), pp.225-237 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0141-9889 ; E-ISSN: 1467-9566 ; DOI: 10.1111/j.1467-9566.2009.01200.x

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Childhood obesity in transition zones: an analysis using structuration theory

Chan, Christine ; Deave, Toity ; Greenhalgh, Trisha

Sociology of Health & Illness, July 2010, Vol.32(5), pp.711-729 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0141-9889 ; E-ISSN: 1467-9566 ; DOI: 10.1111/j.1467-9566.2010.01243.x

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Purity, danger, and redemption: Notes on urban missional evangelicals

Bielo, James S.

American Ethnologist, May 2011, Vol.38(2), pp.267-280 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0094-0496 ; E-ISSN: 1548-1425 ; DOI: 10.1111/j.1548-1425.2011.01305.x

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Modernity and the Secularization Debate

Mouzelis, Nicos

Sociology, April 2012, Vol.46(2), pp.207-223 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0385 ; E-ISSN: 1469-8684 ; DOI: 10.1177/0038038511428756

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Social Structure of the Liquid Self: Exploratory Lessons from Israeli Flight Attendants

Hazaz-Berger, Hagar ; Yair, Gad

Sociology, December 2011, Vol.45(6), pp.992-1007 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0385 ; E-ISSN: 1469-8684 ; DOI: 10.1177/0038038511416168

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

'Other' Posts in 'Other' Places: Poland through a Postcolonial Lens?

Mayblin, Lucy ; Piekut, Aneta ; Valentine, Gill

Sociology, February 2016, Vol.50(1), pp.60-76 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0385 ; PMID: 26877557 Version:1

Truy cập trực tuyến

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Modernity, Solidity and Agency: Liquidity Reconsidered

Lee, Raymond L.M

Sociology, August 2011, Vol.45(4), pp.650-664 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0385 ; E-ISSN: 1469-8684 ; DOI: 10.1177/0038038511406582

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ulrich Beck’s ‘Reflecting Faith’: Individualization, Religion and the Desecularization of Reflexive Modernity

Speck, Simon

Sociology, February 2013, Vol.47(1), pp.157-172 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0385 ; E-ISSN: 1469-8684 ; DOI: 10.1177/0038038512448564

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

‘Fighting is the Most Real and Honest Thing’

Brent, John J ; Kraska, Peter B

British Journal Of Criminology, 2013, Vol. 53(3), pp.357-377 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0007-0955 ; E-ISSN: 1464-3529 ; DOI: 10.1093/bjc/azt001

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 13.176  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (7.852)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1966  (127)
  2. 1966đến1983  (16)
  3. 1984đến1994  (442)
  4. 1995đến2006  (2.847)
  5. Sau 2006  (9.326)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (8.748)
  2. Spanish  (1.372)
  3. Portuguese  (1.002)
  4. French  (587)
  5. German  (164)
  6. Korean  (104)
  7. Polish  (85)
  8. Italian  (65)
  9. Arabic  (51)
  10. Czech  (49)
  11. Chinese  (47)
  12. Turkish  (38)
  13. Russian  (37)
  14. Romanian  (31)
  15. Norwegian  (30)
  16. Japanese  (26)
  17. Persian  (24)
  18. Hungarian  (15)
  19. Danish  (15)
  20. Indonesian  (12)
  21. Serbo-Croatian  (10)
  22. Lithuanian  (7)
  23. Slovenian  (6)
  24. Ukrainian  (5)
  25. Dutch  (3)
  26. Basque  (3)
  27. Icelandic  (1)
  28. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Drzewiecka, Ewelina
  2. Latour, Bruno
  3. Schwinn, Thomas
  4. Tabet, Simon
  5. Chernilo, Daniel

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...