skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 986.337  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROCÉDÉ ET DISPOSITIF DE MATISSEMENT
抠图方法及装置
MATTING METHOD AND DEVICE

Shen, Xiaoyong ; Jia, Jiaya ; Lu, Yadong

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROCÉDÉ DE MAPPAGE ASYMÉTRIQUE POUR IMAGE PANORAMIQUE
一种全景图像的非对称映射方法
ASYMMETRICAL MAPPING METHOD FOR PANORAMIC IMAGE

Wang, Ronggang ; Wang, Zhenyu ; Wang, Yueming ; GAO, Wen

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

FUSION OF A 2D ELECTRO-OPTICAL IMAGE AND 3D POINT CLOUD DATA FOR SCENE INTERPRETATION AND REGISTRATION PERFORMANCE ASSESSMENT

Minear Kathleen ; Pooley Donald ; Smith Anthony O'Neil

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

基于深度学习的全景相机姿态估计方法

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Color image blind-watermarking method based on ternary coding

Su Qingtang ; Qu Wenqiang ; LI Tao ; Gong Yanhua ; Xue Mei

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Video processing method and device

Luo Qi

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

基于p范数的压缩感知计算机断层扫描图像重建方法

Toàn văn sẵn có

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Aligned adhering method and device

Wen XI ; LI Yuting ; Wang Guangneng ; Shu Yuan ; Yan Jing ; LI Renjie ; GAO Yunfeng

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Systems and Methods for Automatically Applying Effects Based on Media Content Characteristics

Hsun Chen Yen

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

장면 구조-기반 자가-포즈 추정
- - SCENE STRUCTURE-BASED SELF-POSE ESTIMATION

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

DIAGNOSIS IMAGING APPARATUS AND OPERATION METHOD THEREOF

Lee Bong-Heon ; Lee Jin-Yong

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种光流值计算方法、装置及电子设备

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

基于三维激光扫描的空间点云数据配准方法
Space point cloud data registering method based on three-dimensional laser scanning

Chen Dunjin ; Qin Zhengming

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method for driving virtual animal and device thereof

Wei Yi ; Yang Xiao ; Xia Shihong

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

用于图像分段的系统和方法
System And Method For Image Segmentation

Chefd'Hotel Christophe ; NIE Yao ; Ho Stanley

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种自适应的照片色彩校正方法
Adaptive image color correction method

Tian Qichong

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

基于深度卷积神经网络的内窥镜图像肠道出血检测方法
Intestinal bleeding detection method from endoscope images based on deep convolution neural networks

Yu Jun ; GAO Fei ; LI Panpeng

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

角色动画中基于扩展位置动力学的蒙皮技术及权重重定位的方法
Extension PBD based skinning technology and weight re-locating method in character animation

Pan Junjun ; Chen Lijuan

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method and device for detecting thin line of image

LI Pingli ; Rokuo Toshiaki ; Wang Zongyu ; Yuan Mengyou

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 986.337  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1968  (68)
  2. 1968đến1979  (5.972)
  3. 1980đến1991  (53.442)
  4. 1992đến2004  (236.000)
  5. Sau 2004  (690.837)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Testing  (142.215)
  2. Measuring  (142.215)
  3. Analogue Computers  (2.142)
  4. Meteorology  (735)
  5. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (889.365)
  2. French  (169.576)
  3. Chinese  (125.572)
  4. German  (113.979)
  5. Japanese  (61.990)
  6. Korean  (42.830)
  7. Spanish  (5.436)
  8. Russian  (4.981)
  9. Portuguese  (3.603)
  10. Dutch  (824)
  11. Finnish  (815)
  12. Norwegian  (781)
  13. Danish  (745)
  14. Italian  (678)
  15. Polish  (353)
  16. Hebrew  (332)
  17. Turkish  (197)
  18. Czech  (194)
  19. Hungarian  (177)
  20. Ukrainian  (92)
  21. Romanian  (79)
  22. Greek  (64)
  23. Arabic  (20)
  24. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Jiao Licheng
  2. The Inventor Has Waived The Right To Be Mentioned
  3. Wang Shuang
  4. MA Wenping
  5. Hou Biao

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...