skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 39.936.678  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
The Sociology of Loyalty
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Sociology of Loyalty

James, Connor

978–0–387–71367–0; http://repository.vnu.edu.vn/handle/VNU_123/34143

Truy cập trực tuyến

2
Handbook of Social Movements Across Disciplines
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Handbook of Social Movements Across Disciplines

Klandermans, Bert; Roggeband, Conny

Handbooks of Sociology and Social Research; 978-0-387-70960-4; http://repository.vnu.edu.vn/handle/VNU_123/34142; http://dx.doi.org/10.1007/978-0-387-70960-4

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

General Ecology Outline of contemporary ecology for university students

Riisgård Hans Ulrik

Bookboon; 2018 - (577)

Truy cập trực tuyến

4
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Sociology of Loyalty

James Connor

Springer; 2007

Truy cập trực tuyến

5
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Handbook of Social Movements Across Disciplines

Bert KlandermansConny Roggeband

Springer; 2010

Truy cập trực tuyến

6
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

日本原子力学会誌

ISSN0004-7120

Truy cập trực tuyến

7
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

分光研究

ISSN0038-7002

Truy cập trực tuyến

8
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Journal of the Acoustical Society of Japan. E

ISSN0388-2861

Truy cập trực tuyến

9
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

北海道工業大学研究紀要

ISSN0385-0862

Truy cập trực tuyến

10
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Kansai University review of law and politics

ISSN0388-886X

Truy cập trực tuyến

11
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Memoirs of National Institute of Polar Research. Series B Meteorology

ISSN0386-5525

Truy cập trực tuyến

12
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

函館工業高等専門学校紀要

ISSN0286-5491

Truy cập trực tuyến

13
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

電子顕微鏡

ISSN0417-0326

Truy cập trực tuyến

14
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

熱測定

ISSN0386-2615

Truy cập trực tuyến

15
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Technology reports of the Yamaguchi University

ISSN0386-3433

Truy cập trực tuyến

16
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

応用物理

ISSN0369-8009

Truy cập trực tuyến

17
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Papers in Meteorology and Geophysics

ISSN0031-126X

Truy cập trực tuyến

18
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

工学院大学研究報告

ISSN0368-5098

Truy cập trực tuyến

19
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Hourly precipitation data. Wisconsin

ISSN0364-6939

Truy cập trực tuyến

20
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

日本化学会誌

ISSN0369-4208

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 39.936.678  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (1.451.024)
  2. Toàn văn trực tuyến (36.453.645)
  3. Trong mục lục thư viện (142)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1957  (1.697.132)
  2. 1957đến1972  (1.407.004)
  3. 1973đến1988  (5.977.763)
  4. 1989đến2005  (10.293.045)
  5. Sau 2005  (20.305.058)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Chemistry  (34.406.465)
  2. Physics  (5.348.851)
  3. Sciences (General)  (671.920)
  4. Humans  (239.431)
  5. Biology  (144.394)
  6. Engineering  (129.587)
  7. Animals  (122.211)
  8. General Practitioners  (86.611)
  9. Mathematics  (86.006)
  10. Sociology  (74.115)
  11. General  (58.338)
  12. Proteins  (51.515)
  13. Social Sciences  (48.247)
  14. Life Sciences  (36.158)
  15. Environmental Sciences  (26.519)
  16. Law  (23.732)
  17. Mutation  (21.269)
  18. Bacteria  (15.795)
  19. Condensed Matter  (10.612)
  20. Binding Sites  (8.702)
  21. Escherichia Coli  (8.139)
  22. Crystal Structure  (7.254)
  23. Sociology, general  (6.538)
  24. Bacterial Proteins  (4.693)
  25. Models, Molecular  (4.371)
  26. General Mathematics  (3.967)
  27. Social Work  (3.559)
  28. Crystallography, X-Ray  (2.126)
  29. Clinical Psychology  (1.496)
  30. Science & Technology - Other Topics  (993)
  31. Sociology general  (281)
  32. General Ecology  (157)
  33. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (33.274.846)
  2. French  (5.294.823)
  3. Chinese  (5.091.400)
  4. German  (4.938.218)
  5. Korean  (1.217.214)
  6. Japanese  (985.410)
  7. Spanish  (756.368)
  8. Russian  (518.235)
  9. Portuguese  (393.791)
  10. Italian  (264.020)
  11. Swedish  (181.776)
  12. Finnish  (131.437)
  13. Danish  (126.753)
  14. Dutch  (118.135)
  15. Norwegian  (115.580)
  16. Polish  (67.442)
  17. Czech  (41.281)
  18. Turkish  (29.615)
  19. Romanian  (23.972)
  20. Ukrainian  (21.128)
  21. Hungarian  (20.182)
  22. Greek  (9.166)
  23. Indonesian  (6.502)
  24. Hebrew  (6.259)
  25. Undetermined  (5.806)
  26. Arabic  (3.677)
  27. Estonian  (1.448)
  28. Afrikaans  (1.017)
  29. Lithuanian  (825)
  30. Catalan  (799)
  31. Persian  (692)
  32. Bulgarian  (538)
  33. Icelandic  (265)
  34. Slovak  (245)
  35. Slovenian  (141)
  36. Serbo-Croatian  (133)
  37. Maori  (118)
  38. Romany  (41)
  39. Hindi  (13)
  40. Thai  (8)
  41. Tagalog  (7)
  42. Vietnamese  (6)
  43. Samoan  (6)
  44. Welsh  (4)
  45. Bengali  (3)
  46. Panjabi  (2)
  47. Armenian  (2)
  48. Malay  (2)
  49. Albanian  (2)
  50. Macedonian  (2)
  51. Gujarati  (2)
  52. Basque  (2)
  53. Malayalam  (1)
  54. Georgian  (1)
  55. Germanic (Other)  (1)
  56. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Argonne National Lab.
  2. Oak Ridge National Lab.
  3. Brookhaven National Laboratory
  4. Slac National Accelerator Lab., Menlo Park, Ca
  5. Liu, Wei

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...