skip to main content
Ngôn ngữ:
Primo Advanced Search
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search prefilters

Kết quả 1 - 20 của 149.479  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Generalisation and cognition

Gorsky D.

Moscows : Progress Publishers , 1985

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

2
AN OVERVIEW OF BASIC COLOUR TERMS IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

AN OVERVIEW OF BASIC COLOUR TERMS IN ENGLISH AND VIETNAMESE

Nguyễn, Đông Phương Tiên; 2018 INTERNATIONAL CONFERENCE PROCEEDINGS GRADUATE RESEARCH SYMPOSIUM PROCEEDINGS “LINGUISTICS - FOREIGN LANGUAGE EDUCATION INTERDISCIPLINARY FIELDS; Đại học Y Dược, Tp Hồ Chí Minh

In Vietnamese 1. Vũ Phương Anh (2003). Màu sắc trong thành ngữ tiếng Anh. Ngôn ngữ và Đời sống (8), 25-28. 2. Biện Minh Điền (2000). Về tính từ chỉ màu sắc trong thơ Nguyễn Khuyến. Ngôn ngữ (7), 48-55. 3. Đinh Trí Dũng, Lê Thu Giang (2007). Thế Lữ - người vẽ tranh bằng ngôn từ thi ca. Ngôn ngữ và Đời sống 142 (8), 29- 31. 4. Nguyễn Thiện Giáp (Chủ biên) (1996). Dân luận ngôn ngữ học. Hà Nội: NXB Giáo dục. 5. Lê Anh Hiền (1971). Về cách dùng tính từ chỉ màu sắc của Tố Hữu. Ngôn ngữ (4), 13-20. 6. Trịnh Thị Thu Hiền (2004). Nhóm từ chỉ màu sắc trong mô hình kiểu “Da trắng (…) lên”, “Mặt tái (…) đi”. Những vấn đề Ngôn ngữ học. Kỷ yếu Hội nghị khoa học 1999. Viện Ngôn ngữ học, 56-66. 7. Trịnh Thị Thu Hiền (2004). Một vài đặc điểm của các từ chỉ màu phụ trong tiếng Việt. Những vấn đề về Ngôn ngữ học. Nxb KHXH, 58-78. 8. Nguyễn Thị Tố Hoa. 2017. Cụm từ cố định tiếng Việt có thành tố đen/trắng trong hành chức (liên hệ với tiếng Anh). Từ điển học và bách khoa thư (2), 31-34. 9. Hà Thị Thu Hoài (2006). Từ chỉ màu sắc để miêu tả thiên nhiên trong tác phẩm Truyện Tây Bắc của nhà văn Tô Hoài. Ngôn ngữ và Đời sống (8), 9-12. 10. Trần Thị Thu Huyền (2001). Hoa cỏ và màu sắc trong thành ngữ - tục ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Ngôn ngữ và Đời sống (12), 35-36. 11. Trần Văn Sáng (2009). Thế giới màu sắc trong ca dao. Ngôn ngữ (2), 63-68. 12. Nguyễn Thị Thành Thắng (2001). “Màu xanh trong thơ Nguyễn Bính”. Ngôn ngữ (11), 11-12. 13. Nguyễn Đức Tồn (2010). Đặc trưng văn hóa – dân tộc của ngôn ngữ và tư duy. Nxb Từ điển Bách khoa, Hà Nội. 14. Đào Thản (1972). Màu đỏ trong thơ. Ngôn ngữ (1), 67-74. 15. Lê Văn Thanh (2014), Màu đỏ trong tiếng Việt dưới góc nhìn của Ngôn ngữ học tri nhận. Tạp chí Khoa học Viện Đại học Mở Hà Nội. 16. Lê Thị Vy (2006). Đặc trưng văn hóa dân tộc thể hiện qua các từ chỉ màu sắc. Ngôn ngữ và Đời sống (6), 31-34.698 2018 INTERNATIONAL CONFERENCE PROCEEDINGS GRADUATE RESEARCH SYMPOSIUM PROCEEDINGS... In English 17. Berlin, B., & Kay, P. (1991). Basic color terms: Their universality and evolution. University of California Press. 18. Bornstein, M. H., Kessen, W., & Weiskopf, S. (1976). Color vision and hue categorization in young human infants. Journal of Experimental Psychology: Human Perception and Performance, 2(1), 115. 19. Boynton, R. M., & Olson, C. X. (1990). Salience of chromatic basic color terms confrmed by three measures. Vision research, 30(9), 1311-1317. 20. Brown, R. W., & Lenneberg, E. H. (1954). A study in language and cognition. The Journal of Abnormal and Social Psychology, 49(3), 454. 21. Crawford, T. D. (1982). Defning” Basic Color Term”. Anthropological Linguistics, 338-343. 22. George, L. (1989). Women, fre, and dangerous things: What categories reveal about the mind. 23. Harrison, B. (1979). An introduction to the philosophy of language. Springer. 24. Hardin, C. L., & Maf, L. (Eds.). (1997). Color categories in thought and language. Cambridge University Press. 25. Hardin, C. L. (2005). Explaining basic color categories. Cross-Cultural Research, 39(1), 72-87. 26. Heider, E. R. (1972). Universals in color naming and memory. Journal of experimental psychology, 93(1), 10. 27. Heider, E. R., & Olivier, D. C. (1972). The structure of the color space in naming and memory for two languages. Cognitive psychology, 3(2), 337-354. 28. Kay, P., Berlin, B., & Merrifeld, W. (1991). Biocultural implications of systems of color naming. Journal of Linguistic Anthropology, 1(1), 12-25. 29. Kay, P., Berlin, B., Maf, L., Merrifeld, W. R., & Cook, R. (2009). The world color survey. Stanford: CSLI Publications. 30. Kay, P., & Maf, L. (1999). Color appearance and the emergence and evolution of basic color lexicons. American anthropologist, 101(4), 743-760. 31. Kay, P., & McDaniel, C. K. (1978). The linguistic signifcance of the meanings of basic color terms. Language, 610-646. 32. MacLaury, R. E. (1997). Color and cognition in Mesoamerica: Constructing categories as vantages. University of Texas Press. 33. Marks, L. E. (1996). On perceptual metaphors. Metaphor and Symbol, 11(1), 39-66. 34. Mervis, C. B., Catlin, J., & Rosch, E. (1976). Relationships among goodness-of-example, category norms, and word frequency. Bulletin of the psychonomic society, 7(3), 283-284. 35. 19. Rohrer, T. (2007). Embodiment and experientialism. In The Oxford handbook of cognitive linguistics. 36. Taf, C., & Sivik, L. (1997). Salient color terms in four languages. Scandinavian journal of psychology, 38(1), 29-34.; 978-604-62-6097-4; http://repository.vnu.edu.vn/handle/VNU_123/67619

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Language and conceptualization

Pederson Eric editor; Nuyts Jan eeditor

Cambridge : Cambridge University Press, 1997 - (401 LAN 1997)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

4
Fundamentals of cognitive psychology
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Fundamentals of cognitive psychology

Ellis Henry C.; Ellis Henry C; Hunt R. Reed

N.Y.,... : McGraw-Hill , 1993 - (153 ELL 1993) - ISBN0697105431

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

5
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Formaldehyde and cognition

He Rongqia

Springer; 2017 - (615.95136 HE 2017)

Truy cập trực tuyến

6
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Early evolution of human memory great apes tool making and cognition

Manrique Héctor M Walker Michael J

Palgrave Macmillan; 2017 - (153)

Truy cập trực tuyến

7
The child : infants and children
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The child : infants and children

Cobb Nancy J.

Mountain View, Calif. : Mayfield Pub. Co., 2001 - (305.231 COB 2001) - ISBN0767423399

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

8
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Paradigms of artificial intelligence : a methodological & computational analysis

Hoffmann Achim Günther

Singapore ; New York : Springer, c1998. - (006.3 HOF 1998)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

9
Toward the practice of theory-based instruction : current cognitive theories and their educational promise
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Toward the practice of theory-based instruction : current cognitive theories and their educational promise

McKeough Anne; Lupart Judy L

New Jersey : Lawrence Erlbaum Associates, 1991 - (371.1 McK 1991) - ISBN080580773X;ISBN0131254448;ISBN9780131254442

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

10
Brain evolution and cognition
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Brain evolution and cognition

Roth Gerhard; Wullimann Mario F

New York : Wiley, c2001 - (573.86 BRA 2001) - ISBN0471331708 (cloth : alk. paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

11
Fundamentals of cognitive psychology
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Fundamentals of cognitive psychology

Hunt R. Reed.; Ellis Henry C

Boston : McGraw-Hill Higher Education, c2004. - (153.7 HUN 2004) - ISBN0072858958

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

12
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Methodological cognitivism Volume 2 cognition science and innovation

Viale Riccardo

Springer; 2013 - (153 VIA 2013)

Truy cập trực tuyến

13
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Methodological cognitivism Volume 2 cognition science and innovation

Viale Riccardo

Springer; 2013 - (153 VIA 2013)

Truy cập trực tuyến

14
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Evolution of the brain cognition and emotion in vertebrates

Springer; 2017 - (573 EVO 2017)

Truy cập trực tuyến

15
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

A new logical foundation for psychology

Mammen Jens

Springer; 2017 - (150)

Truy cập trực tuyến

16
Pharmacological treatment of Alzheimer's disease : molecular and neurobiological foundations
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Pharmacological treatment of Alzheimer's disease : molecular and neurobiological foundations

Brioni Jorge D.; Decker Michael W.

New York : Wiley-Liss, c1997 - (616.8 PHA 1997) - ISBN0471167584 (cloth : acid-free paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

17
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Science of Interest

O'Keefe Paul A Harackiewicz Judith M

Springer; 2017 - (153.733)

Truy cập trực tuyến

18
Human cognition : learning, understanding, and remembering
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Human cognition : learning, understanding, and remembering

Bransford John.

Belmont, Calif. : Wadsworth Pub. Co., c1979. - (153.4 BRA 1979) - ISBN053400699X

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

19
Cognitive and language development in children
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cognitive and language development in children

Oates John; Grayson Andrew

Milton Keynes, U.K. : Open University ; Malden, MA : Blackwell Pub., 2004. - (155.4 OAT 2004) - ISBN1405110457 (pbk : alk. paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

20
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cognitive linguistics.

Berlin ; New York : Mouton de Gruyter, c1990- - (415 COG) - ISSN0936-5907

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 149.479  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1965  (78)
  2. 1965đến1978  (792)
  3. 1979đến1992  (5.722)
  4. 1993đến2007  (34.039)
  5. Sau 2007  (107.924)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Cognition  (76.789)
  2. Humans  (58.274)
  3. Female  (41.218)
  4. Male  (39.221)
  5. Medicine  (36.989)
  6. Psychology  (29.964)
  7. Adult  (24.791)
  8. Cognition Disorders  (23.668)
  9. Cognitive Ability  (23.560)
  10. Anatomy & Physiology  (20.618)
  11. Brain  (20.303)
  12. Memory  (17.999)
  13. Behavioral and Cognitive Neuroscience  (12.284)
  14. Neurosciences  (11.332)
  15. Attention  (9.428)
  16. Biology  (8.939)
  17. Schizophrenia  (7.008)
  18. Social Cognition  (6.194)
  19. Emotions  (6.040)
  20. Children  (5.606)
  21. Cognitive psychology  (4.887)
  22. Executive Function  (4.593)
  23. Child development  (3.965)
  24. Social sciences  (3.169)
  25. Artificial Intelligence  (1.852)
  26. Cognition in children  (310)
  27. Cognitive learning  (107)
  28. Nhận thức  (5)
  29. Tâm lý học  (3)
  30. Khoa học xã hội  (2)
  31. Trẻ em  (2)
  32. Ngôn ngữ học  (2)
  33. Psychology Visual perception Space perception Cognition PSYCHOLOGY Physiological Psychology Cognition Space perception Visual perception Psychology Neuropsychology Science Electricity Computers Computer Graphics Philosophy Mind & Body Physiological & neuro psychology biopsychology Optical physics Image processing Philosophy of mind Consciousness Psychology clinical Computer vision Philosophy of mind Psychology Cognitive Psychology Cognition & cognitive psychology Electronic books  (1)
  34. Psychology Brain Speech Neuroanatomy Psychology clinical Consciousness Applied psychology Psycholinguistics Linguistics MEDICAL Physiology SCIENCE Life Sciences Human Anatomy & Physiology Brain Neuroanatomy Speech Psychology Cognitive Psychology Psychology Experimental Psychology Language Arts & Disciplines Linguistics General Cognition & cognitive psychology Physiological & neuro psychology biopsychology Psycholinguistics Historical & comparative linguistics Psychology Neuropsychology Brain Electronic books  (1)
  35. Tâm lý học giáo dục  (1)
  36. Văn hóa  (1)
  37. Giáo dục học  (1)
  38. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (136.286)
  2. French  (2.032)
  3. Portuguese  (1.971)
  4. Spanish  (1.626)
  5. Japanese  (898)
  6. German  (609)
  7. Korean  (333)
  8. Chinese  (332)
  9. Norwegian  (197)
  10. Polish  (192)
  11. Russian  (151)
  12. Turkish  (94)
  13. Italian  (54)
  14. Hungarian  (51)
  15. Dutch  (45)
  16. Czech  (38)
  17. Persian  (28)
  18. Danish  (27)
  19. Ukrainian  (18)
  20. Lithuanian  (14)
  21. Romanian  (10)
  22. Arabic  (7)
  23. Slovak  (6)
  24. Greek  (3)
  25. Thai  (1)
  26. Finnish  (1)
  27. Basque  (1)
  28. Vietnamese  (1)
  29. Lựa chọn khác open sub menu

Phân loại theo DDC 

  1. Culture & institutions  (1)
  2. Grammar  (1)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Smallwood, Jonathan
  2. Moritz, Steffen
  3. Deco, Gustavo
  4. Duncan, John
  5. Jefferies, Elizabeth

theo chủ đề:

  1. Cognition
  2. Humans
  3. Female
  4. Male
  5. Medicine

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...