skip to main content
Ngôn ngữ:
Primo Advanced Search
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search prefilters

Kết quả 1 - 20 của 690.359  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Full-color light-emitting diode (LED) array gray level adjustment method and circuit

Zhao Xiang

Truy cập trực tuyến

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ORGANIC ELECTROLUMINESCENT DISPLAY DEVICE AND METHOD OF DRIVING THE SAME

Byun, Seung Chan

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Organic light emitting display device

Bo-Yong Chung ; Yong-Sung Park

Truy cập trực tuyến

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

액정표시장치 및 액정표시장치의 구동방법
LIQUID CRYSTAL DISPLAY APPARATUS AND DRIVING METHOD OF LIQUID CRYSTAL DISPLAY APPARATUS

Truy cập trực tuyến

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

DRIVING CIRCUIT

Du, Peng

Truy cập trực tuyến

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

유기전계발광표시장치와 이의 구동방법
Organic Light Emitting Display Device and Driving Method thereof

Truy cập trực tuyến

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

게이트 드라이버와 그의 제어 방법
GATE DRIVER IC AND CONTROL METHOD THEREOF

Choi, Jeung Hie

Truy cập trực tuyến

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

像素电路及像素电路的驱动方法、显示装置
Pixel circuit, drive method of pixel circuit and display device

Yang Hualing ; Zhang Guangjun ; Zhang Chang ; Zhang Zhiguang ; Liu Jing

Truy cập trực tuyến

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

LED display module uniformity correction method

Zhao Xingmei ; Zhang Guangpeng

Truy cập trực tuyến

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

유기발광 표시장치 및 그의 구동특성 보상방법
Organic Light Emitting Display and Compensation Method of Driving Characteristic thereof

Park, Joon Min

Truy cập trực tuyến

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PIXEL AND ORGANIC LIGHT EMITTING DISPLAY DEVICE USING THE SAME

Jeong, Jin Tae ; Shingo Kawashima

Truy cập trực tuyến

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PIXEL AND ORGANIC LIGHT EMITTING DISPLAY DEVICE USING THE SAME

Jeong, Jin Tae ; Kwak, Won Kyu

Truy cập trực tuyến

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

JP4809886B

Truy cập trực tuyến

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Liquid crystal display equipment and its common voltage related data checking method

Xu, Zhi-Hao ; Su, Zhuo-LI

Truy cập trực tuyến

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

STEUERUNGSVORRICHTUNG, ANZEIGEVORRICHTUNG UND ANZEIGEVORRICHTUNGSTEUERUNGSVERFAHREN
DISPOSITIF DE COMMANDE, DISPOSITIF D'AFFICHAGE, ET PROCÉDÉ DE COMMANDE DE DISPOSITIF D'AFFICHAGE
CONTROL DEVICE, DISPLAY DEVICE, AND DISPLAY DEVICE CONTROL METHOD

Watanabe, Tatsuo ; Maeda, Kenji ; Aoki, Tadashi ; Koyama, Daisuke

Truy cập trực tuyến

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Intelligent color remapping of video data

Srinivasan Sujith ; Balram Nikhil

Truy cập trực tuyến

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ORGANIC LIGHT EMITTING DISPLAY DEVICE AND METHOD OF ADJUSTING LUMINANCE OF THE SAME

Park Jin-Woo ; Pak Sang-Jin

Truy cập trực tuyến

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Display device capable of adjusting percentage of blue light dynamically and method thereof

Chang, Chihiang

Truy cập trực tuyến

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Liquid crystal display systems

Xie Zhe ; Zheng Zhiyu ; Wu Xiaoyu

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 690.359  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (728)
  2. 1960đến1974  (7.131)
  3. 1975đến1989  (59.083)
  4. 1990đến2005  (181.993)
  5. Sau 2005  (441.234)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (640.066)
  2. Chinese  (102.845)
  3. French  (81.859)
  4. German  (55.218)
  5. Korean  (47.176)
  6. Japanese  (31.161)
  7. Russian  (2.920)
  8. Spanish  (2.059)
  9. Portuguese  (1.492)
  10. Dutch  (858)
  11. Italian  (544)
  12. Finnish  (421)
  13. Norwegian  (313)
  14. Danish  (283)
  15. Polish  (95)
  16. Turkish  (61)
  17. Czech  (53)
  18. Hebrew  (51)
  19. Hungarian  (37)
  20. Romanian  (33)
  21. Ukrainian  (24)
  22. Greek  (8)
  23. Arabic  (2)
  24. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...