skip to main content
Ngôn ngữ:
Primo Advanced Search
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search prefilters

Kết quả 1 - 20 của 256  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

“一带一路”战略框架下比较教育研究的视野与路径

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2015, Issue 6, pp.6-8

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Theoretical Construction and Implementation Countermeasures of Adaptive Curriculum in Kindergarten
幼儿园适应性课程的理论构建与实施策略

教育研究 (Educational Research), 2012, Issue 4, pp.81-86 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1002-5731

Toàn văn không sẵn có

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A Study on Construction and Practical Implication of Comparative Education Concept
比较教育学的概念建构及其现实意义

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2013, 35(4), pp.1-10

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Institution Building and Implementation Ways of Teachers Development in Universities
高校教师发展的机构建设与实施途径

李英

教育研究 (Educational Research), 2013, Issue 6, pp.72-77 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1002-5731

Toàn văn không sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Background, Contents and Main Trends of Program for International Student Assessment (PISA)
国际学生评价项目(PISA)的发展现状及未来走向

谭菲

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2015, Issue 7, pp.107-112

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

教师教育一体化课程体系的构建与实施

王雪

教育研究 (Educational Research), 2015, 36(8), pp.109-112 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1002-5731

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

On Value Orientations and Practical Models of Faculty Development in American Universities
美国高校教师发展的价值取向与实施模式

王瑜

高等教育研究 (Journal of Higher Education), 2013, Issue 4, pp.105-109

ISSN: 1000-4203

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Analysis on Quality Assurance System of Teacher Education in South Africa
南非教师教育的质量保障制度

田腾飞

教师教育研究 (Teacher Education Research), 2011, 23(6), pp.72-75 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1672-5905

Toàn văn không sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Practicum of Initial Teacher Education in Canada and its Enlightenments
加拿大教师职前培养中的教育实习及其借鉴

黄菊

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2014, Issue 11, pp.1-6

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

教师教育发展理论探索与实践创新——教师教育一体化的内涵与实现路径

肖瑶

教育研究 (Educational Research), 2013, Issue 8, pp.149-152 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1002-5731

Toàn văn không sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

On the Present Situation and Future Trends of the Induction Education of Primary and Middle School Teachers in New Zealand
新西兰初任教师入职教育的实施策略与基本经验

李英

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2011, 33(11), pp.15-20

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Characteristics and Future Development of Kindergarten Curriculum Design in Australia
澳大利亚幼儿园课程设置的特点与发展趋势

王芳

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2011, 33(12), pp.16-19

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Student-Orientated Teacher Professional Development --Implication of An Australian Example
促进学生发展为导向的教师专业发展——澳大利亚教师专业发展及教师专业标准的启示

肖丹

教师教育研究 (Teacher Education Research), 2012, 24(6), pp.87-90 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1672-5905

Toàn văn không sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Review and Enlightenments of Ontario Social Studies Curriculum Standards for Elementary Schools, 2013 (Revised Edition)
加拿大安大略省小学社会课程标准(2013修订版)述评

谢欧

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2015, Issue 5, pp.98-103

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Review on Early Learning Standards in Texas of America
美国德克萨斯州早期学习标准述评

李洁

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2012, 34(5), pp.7-11

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Connotation and Elements of Epistemology of Comparative Education
比较教育认识论的内涵与构成要素

王涛

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2014, Issue 4, pp.1-6

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Research on the Present Status and Future Trends of American High School Curriculum Reform
美国高中课程改革的发展趋势

赫栋峰

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2011, 33(5), pp.1-5

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Main Strategies and Experiences of Teacher Educational Reforms in France
法国教师教育改革的主要措施与基本经验

苟顺明

教师教育研究 (Teacher Education Research), 2013, 25(2), pp.91-96 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1672-5905

Toàn văn không sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Developmental Orientations of Teacher Educators in American
美国教师教育者的专业发展取向及启示

王春华

比较教育研究 (Comparative Education Review), 2012, 34(11), pp.1-5

ISSN: 1003-7667

Toàn văn không sẵn có

20
“一带一路”战略框架下比较教育研究的视野与路径
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

“一带一路”战略框架下比较教育研究的视野与路径

比较教育研究 - Comparative Education Review, 2015, Issue 06, pp.6-8

ISSN: 1003-7667

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 256  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1997  (25)
  2. 1997đến2001  (53)
  3. 2002đến2006  (42)
  4. 2007đến2012  (80)
  5. Sau 2012  (56)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Chinese  (26)
  2. English  (4)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. 陈时见
  2. CHEN Shi-jian
  3. 韦义平
  4. 袁利平
  5. 严仲连

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...