skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 38  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Constraining the marine redox conditions at the time of formation of Besshi-type massive sulfide deposits
別子型鉱床形成時の海洋酸化還元状態の推定

中村, 謙太郎 ; 足立, 遼介 ; , ; Nakamura, Kentaro ; Adachi, Ryosuke ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2015, Vol.2015(0), pp.355

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2015.0_355

Toàn văn không sẵn có

2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Simplified Prediction of the Proceeding of Mineral Trapping of CO<SUB>2</SUB> Based on Experimental Study
実験的手法に基づく鉱物トラッピング進行速度の予測

高谷, 雄太郎 ; 中村, 謙太郎 ; , ; Takaya, Yutaro ; Nakamura, Kentaro ; Kato, Yasuhiro

Journal of MMIJ, 2012, Vol.128(2), pp.94-102

ISSN: 1881-6118 ; DOI: 10.2473/journalofmmij.128.94

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A Study on the Recovery of Rare-Earth Elements from REY-rich Mud by Chemical Leaching Method.
化学リーチング法によるレアアース泥からのレアアース元素回収 ‐工学的開発を念頭に置いた最適条件の検討‐

髙谷, 雄太郎 ; 平出, 隆志 ; 永, 公一郎 ; 中村, 謙太郎 ; , ; Takaya, Yutaro ; Hiraide, Takashi ; Fujinaga, Koichiro ; Nakamura, Kentaro ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2014, Vol.2014(0), pp.368

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2014.0_368

Toàn văn không sẵn có

4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Spatiotemporal distribution of geochemical independent components constituting the Cenozoic deep-sea sediments in the Pacific and the Indian Oceans
太平洋・インド洋の新生代深海堆積物を構成する地球化学的独立成分の時空間分布復元

安川, 和孝 ; 中村, 謙太郎 ; 永, 公一郎 ; 岩森, 光 ; , ; Yasukawa, Kazutaka ; Nakamura, Kentaro ; Fujinaga, Koichiro ; Iwamori, Hikaru ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2015, Vol.2015(0), pp.363

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2015.0_363

Toàn văn không sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The hydrometallurgical process of rare earth elements from REY-rich mud using oxalic acid and/or carbonic acid
シュウ酸・炭酸を用いたレアアース泥製錬手法の開発

高谷, 雄太郎 ; 永, 公一郎 ; 中村, 謙太郎 ; , ; Takaya, Yutaro ; Fujinaga, Koichiro ; Nakamura, Kentaro ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2015, Vol.2015(0), pp.362

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2015.0_362

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Calculate Method of Dissolution Reaction Rate Constant for Storage Time Estimation of Carbon Dioxide Underground Sequestration
二酸化炭素地中貯留における貯留時間推定のための溶解反応速度定数算出方法の検討

片山, 智弘 ; 鹿園, 直建 ; 高谷, 雄太郎 ; , ; Katayama, Tomohiro ; Shikazono, Naotatsu ; Takaya, Yutaro ; Kato, Yasuhiro

日本地球化学会年会要旨集, 2011, Vol.58(0), pp.181-181

DOI: 10.14862/geochemproc.58.0.181.0

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Geology, petrology and mineralization in the southern Mariana margin,--R/V Thomas G.Thompson TN273 Cruise quick report--
マリアナ南端部海域での海底地形・地質・岩石・熱水活動・鉱化作用調査―R/V T.トンプソン号TN273研究航海速報―

石井, 輝秋 ; MARTINEZ, Fernando ; Stern, R. ;  , ; 小原, 彦 ; KELLEY, Katherine ; Ishii, Teruaki ; Martinez, Fernando ; Stern, R. ; Kato, Yasuhiro ; Ohara, Yasuhiko ; Kelley, Katherine

日本地質学会学術大会講演要旨, 2012, Vol.2012(0), pp.464

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2012.0_464

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Depositional environments of the banded iron formations in the Isua Supracrustal Belts
初期太古代イスア表成岩帯縞状鉄鉱層の堆積場の推定

青木, 翔吾 ; , ; 平田, 岳史 ; 小宮, 剛 ; Aoki, Shogo ; Kato, Yasuhiro ; Hirata, Takafumi ; Komiya, Tsuyoshi

日本地質学会学術大会講演要旨, 2015, Vol.2015(0), pp.325

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2015.0_325

Toàn văn không sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Archean atmosphere-ocean environment inferred from seafloor hydrothermal alteration
太古代の海底熱水変質作用が示唆する当時の大気-海洋環境

中村, 謙太郎 ; 高井, 研 ; , ; Nakamura, Kentaro ; Takai, Ken ; Kato, Yasuhiro

日本地球化学会年会要旨集, 2010, Vol.57(0), pp.14-14

DOI: 10.14862/geochemproc.57.0.14.0

Toàn văn không sẵn có

10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Estimation of CO2 fixation efficiency in basaltic aquifers - An experimental approach
玄武岩を利用したCO<sub>2</sub>の地中隔離 -実験的アプローチによるCO<sub>2</sub>の固定効率の推計-

高谷, 雄太郎 ; 中村, 謙太郎 ; , ; Takaya, Yutaro ; Nakamura, Kentaro ; Kato, Yasuhiro

日本地球化学会年会要旨集, 2010, Vol.57(0), pp.15-15

DOI: 10.14862/geochemproc.57.0.15.0

Toàn văn không sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Os同位体層序による南鳥島周辺のレアアース堆積物の堆積年代

鈴木, 勝彦 ; 野碕, 達生 ; 飯島, 耕一 ; 高谷, 雄太郎 ; 永, 公一郎 ; , ; Suzuki, Katsuhiko ; Nozaki, Tatsuo ; Iijima, Koichi ; Takaya, Yutaro ; Fujinaga, Koichiro ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2014, Vol.2014(0), pp.366

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2014.0_366

Toàn văn không sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Experimental Study on Basalt Dissolution for Carbon Dioxide Underground Sequestration
二酸化炭素地中貯留に向けた玄武岩の溶解実験

片山, 智弘 ; 鹿園, 直建 ; 高谷, 雄太郎 ; , ; Katayama, Tomohiro ; Shikazono, Naotatsu ; Takaya, Yutaro ; Kato, Yasuhiro

日本地球化学会年会要旨集, 2010, Vol.57(0), pp.293-293

DOI: 10.14862/geochemproc.57.0.293.0

Toàn văn không sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Geochemistry of Alkaline Basalts from Petit-spot Volcanoes in the Northwestern Pacific
北西太平洋のプチスポット火山に産するアルカリ玄武岩の地球化学

町田, 嗣樹 ; 平野, 直人 ; , ; 阿部, なつ江 ; Machida, Shiki ; Hirano, Naoto ; Kato, Yasuhiro ; Abe, Natsue

日本地球化学会年会要旨集, 2010, Vol.57(0), pp.18-18

DOI: 10.14862/geochemproc.57.0.18.0

Toàn văn không sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Pb-Nd同位体比組成に基づくスラブ起源流体の豊羽鉱床形成への寄与の定量化

永, 公一郎 ; 荒木, 修平 ; 稗田, 裕樹 ; 中村, 謙太郎 ; , ; 谷水, 雅治 ; 清水, 徹 ; 町田, 嗣樹 ; 中村, 仁美 ; 岩森, 光 ; Fujinaga, Koichiro ; Araki, Syuhei ; Hieda, Yuki ; Nakamura, Kentaro ; Kato, Yasuhiro ; Tanimizu, Masaharu ; Shimizu, Toru ; Machida, Shiki ; Nakamura, Hitomi ; Iwamori, Hikaru

日本地質学会学術大会講演要旨, 2015, Vol.2015(0), pp.358

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2015.0_358

Toàn văn không sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Resource potential of rare-earth elements and yttrium-rich mud in the southern region of the Minamitorishima EEZ
南鳥島EEZ南方海域におけるレアアース資源ポテンシャル評価

大矢, 和孝 ; 安川, 和孝 ; 大田, 隼一郎 ; 永, 公一郎 ; 高谷, 雄太郎 ; 中村, 謙太郎 ; 野崎, 達生 ; 飯島, 耕一 ; , ; Oya, Kazutaka ; Yasukawa, Kazutaka ; Ohta, Junichiro ; Fujinaga, Koichiro ; Takaya, Yutaro ; Nakamura, Kentaro ; Nozaki, Tatsuo ; Iijima, Koichi ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2015, Vol.2015(0), pp.361

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2015.0_361

Toàn văn không sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Geochemical features of Os isotope ratio and trace element concentration in the ferromanganese crusts from the #5 Takuyo Seamount, northwestern Pacific
拓洋第5海山に分布するFe-Mnクラスト表面試料のOs同位体比および微量元素組成の地球化学的特徴

得丸, 絢 ; 野崎, 達生 ; 鈴木, 勝彦 ; 高谷, 雄太郎 ; 永, 公一郎 ; , ; 常, 青 ; 浦辺, 徹郎 ; 臼井, 朗 ; Tokumaru, Ayaka ; Nozaki, Tatsuo ; Suzuki, Katsuhiko ; Takaya, Yutaro ; Fujinaga, Koichiro ; Kato, Yasuhiro ; Chang, Qing ; Urabe, Tetsurou ; Usui, Akira

日本地球化学会年会要旨集, 2011, Vol.58(0), pp.118-118

DOI: 10.14862/geochemproc.58.0.118.0

Toàn văn không sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Geochemical components of deep-sea sediments in the Pacific Ocean decoupled by independent component analysis: Implications for genesis of rare-earth elements and yttrium-rich mud
独立成分分析による太平洋深海底堆積物の地球化学データ解析:レアアース泥形成機構に対する示唆

安川, 和孝 ; 中村, 謙太郎 ; 永, 公一郎 ; 大田, 隼一郎 ; 高谷, 雄太郎 ; 町田, 嗣樹 ; 岩森, 光 ; , ; Yasukawa, Kazutaka ; Nakamura, Kentaro ; Fujinaga, Koichiro ; Ohta, Junichiro ; Takaya, Yutaro ; Machida, Shiki ; Iwamori, Hikaru ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2014, Vol.2014(0), pp.369

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2014.0_369

Toàn văn không sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Multiple acoustic surveys to assess distribution of rare-earth elements- and yttrium-rich muds and ferromanganese nodules throughout Exclusive Economic Zone around the Minamitorishima
南鳥島EEZ全域のレアアース泥およびマンガンノジュールの分布状況把握に向けた多角的音響探査

町田, 嗣樹 ; 中村, 謙太郎 ; 永, 公一郎 ; 飯島, 耕一 ; 鈴木, 勝彦 ; 沖野, 郷子 ; 本荘, 千枝 ; 及川, 光弘 ; , ; Machida, Shiki ; Nakamura, Kentaro ; Fujinaga, Koichiro ; Iijima, Koichi ; Suzuki, Katsuhiko ; Okino, Kyoko ; Honsho, Chie ; Oikawa, Mitsuhiro ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2014, Vol.2014(0), pp.363

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2014.0_363

Toàn văn không sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Secular change of the Triassic seawater Os isotope composition reconstructed from bedded cherts in the Sakahogi Section, Mino Belt, Japan
美濃帯坂祝セクションの層状チャートから復元した三畳紀海水Os同位体比変動

野崎, 達生 ; 二階堂, 崇 ; 髙谷, 雄太郎 ; 鈴木, 勝彦 ; , ; 尾上, 哲治 ; 佐, 峰南 ; 松岡, 篤 ; Nozaki, Tatsuo ; Nikaido, Takashi ; Takaya, Yutaro ; Suzuki, Katsuhiko ; Kato, Yasuhiro ; Onoue, Tetsuji ; Sato, Honami ; Matsuoka, Atsushi

日本地質学会学術大会講演要旨, 2014, Vol.2014(0), pp.084

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2014.0_084

Toàn văn không sẵn có

20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Radiolarian faunal turnover and paleoproductivity change across the Late Triassic impact event
三畳紀後期隕石衝突イベントにおける生物生産変動と放散虫群集組成の変化

尾上, 哲治 ; 佐, 峰南 ; 池原, 実 ; 高谷, 雄太郎 ; 野崎, 達生 ; 永, 公一郎 ; , ; Onoue, Tetsuji ; Sato, Honami ; Ikehara, Minoru ; Takaya, Yutaro ; Nozaki, Tatsuo ; Fujinaga, Koichiro ; Kato, Yasuhiro

日本地質学会学術大会講演要旨, 2014, Vol.2014(0), pp.361

ISSN: 1348-3935 ; DOI: 10.14863/geosocabst.2014.0_361

Toàn văn không sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 38  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Toàn văn trực tuyến (1)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước2006  (3)
  2. 2006đến2008  (3)
  3. 2009đến2010  (8)
  4. 2011đến2013  (6)
  5. Sau 2013  (18)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Japanese  (1)
  2. English  (1)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Kato, Yasuhiro
  2. 加藤, 泰浩
  3. 藤永, 公一郎
  4. Fujinaga, Koichiro
  5. Takaya, Yutaro

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...