skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục
Lọc theo: Dạng tài nguyên: Dữ liệu thống kê xóa Chủ đề: Zinc xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Chemical and biological criteria of agricultural usability of industrial wastes and municipal refuse. 1]. [Polish]
Chemiczne i biologiczne criteria przydatnosci rolniczej odpadow przemyslowych i komunalnych. 1.

Kabata Pendias A. ; Piotrowska M. ; Galczynska B. ; Dudka S. ; Schering Aktiengesellschaft, Berlin (Germany, F.R.).

Toàn văn không sẵn có

2
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Interlaboratory study 1982-2. Metals in fresh water]. [Swedish]
Interkalibrering 1982-2. Metaller i vatten.

Lindgren Oe. ; Statens Naturvaardsverk, Solna (Sweden). Vattenlab.

SNV PM . Statens Naturvaardsverk. no. 1641.

ISSN: 0346-7309

Toàn văn không sẵn có

3
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Effect of airborne mercury and other metals on the environment in central and northern Sweden]. [Swedish]
Miljoepaaverkan av luftburet kvicksilver och andra metaller i mellersta och norra Sverige. Oeversiktlig resultatredovisning.

Bjoerklund I. ; Borg H. ; Johansson K. ; Statens Naturvaardsverk, Solna (Sweden) ; Ministerstvo Sel' Skogo Khozyajstva Sssr, Moscow.

SNV PM . Statens Naturvaadsverk. no. 1568.

ISSN: 0346-7309

Toàn văn không sẵn có

4
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Monitoring of contaminants in the environment 1985 [incl. DDT, PCB, National Swedish Environmental Monitoring Programme, PMK]]. [Swedish]
Oevervakning av miljoegifter i levande organismer 1985.

Odsjoe T. ; Olsson M. ; Naturhistoriska Riksmuseet, Stockholm (Sweden). Pmk-Gruppen ; Vandkvalitetsinstituttet, Hoersholm (Denmark).

Rapport - Naturvaardsverket . no. 3258.

ISSN: 0282-7298 ; ISBN: 91-620-3258-5

Toàn văn không sẵn có

5
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Monitoring of contaminants in the environment 1986 [incl. DDT, PCB, National Swedish Environmental Monitoring Programme, PMK]]. [Swedish]
Oevervakning av miljoegifter i levande organismer 1986.

Odsjoe T. ; Olsson M. ; Naturhistoriska Riksmuseet, Stockholm (Sweden). Pmk-Gruppen ; Vandkvalitetsinstituttet, Hoersholm (Denmark).

Rapport - Naturvaardsverket . no. 3346.

ISSN: 0282-7298 ; ISBN: 91-620-3346-8

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Heavy metals in Swedish arable soils fertilized by sewage sludge 1961-1970]. [Swedish]
Tungmetaller i jord fraan svenska slamgoedslingsfoersoek.

Oerde I.L. ; Sjoeqvist T. ; Usaid, Niamey (Niger).

SLL Rapport . Statens Lantbrukskemiska Lab. no. 34.

ISSN: 0281-9201

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Research on the influence of the interference of exchange between copper and zinc in the soil solution]. [German]
Untersuchungen ueber den Einfluss von Kupfer-Zink-Wechselwirkungen auf Kupfer- und Zink-Konzentrationen in der Bodenloesung.

Koch Th.W. ; Eidg. Forschungsanstalt Fuer Agrikulturchemie Und Umwelthygiene, Liebefeld-Bern (Switzerland).

Schriftenreihe der FAT. Les cahiers de la FAC . no. 10.

ISSN: 1013-154X

Toàn văn không sẵn có

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...