skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 93.148.253  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Methods for environmental trace analysis
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Methods for environmental trace analysis

Dean John R.

Chichester, West Sussex, England ; Hoboken, NJ : Wiley, c2003. - (628.5 DEA 2003) - ISBN0470844213 (cloth : alk. paper);ISBN0470844221 (pbk. : alk. paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

2
Environmental chemistry of dyes and pigments
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Environmental chemistry of dyes and pigments

Freeman H. S; Reife Abe

New York : Wiley, c1996 - (628.3 ENV 1996) - ISBN0471589276 (acid-free paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

3
Physical and chemical processes in the aquatic environment
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Physical and chemical processes in the aquatic environment

Christensen Erik R.; Li An

Hoboken, New Jersey : Wiley, 2014. - (628.1 CHR 2014) - ISBN9781118111765 (cloth)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

4
Frontier orbitals : a practical manual
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Frontier orbitals : a practical manual

Nguyen Trong Anh

Chichester, England ; Hoboken, NJ : John wiley & sons Ltd, c2007. - (541.224 NG-A 2007) - ISBN9780471973584 (cloth : alk. paper);ISBN0471973580 (cloth : alk. paper);ISBN0471973599 (paper);ISBN9780471973591 (paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

5
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The molecular solid state

Gavezzotti Angelo editor

Chichester ; New York : J. Wiley, c1997-<c1999 - (541.2 MOL 1997)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

6
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Hoá học các nguyên tố. Tập 1

Hoàng Nhâm

H. : ĐHQGHN, 2004 - (546 HO-N(1) 2004)

Truy cập trực tuyến

Xem 2 phiên bản
7
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

The geochemistry of natural waters : surface and groundwater environments

Drever James I.

New Jersey : Prentice-Hall, Inc , 1997 - (551.48 DRE 1997)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

8
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chemical abstracts. Vol. 90, General subject Index, K-Z. January-June, 1979

American Chemical Society. Chemical Abstracts Service.

Columbus, Ohio : American chemical Society, 1979 - (540)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

9
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ancelytical chemistry

Christian Gary P.

N.Y. : John Wiley & Sons , 1994 - (545 CHR 1994)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

10
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Analysis of high-purity materials

Alimarin I.P

Israel : S. Monson , 1968 - (669.92 ANA 1968)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

11
Medicinal chemistry of anticancer drugs
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Medicinal chemistry of anticancer drugs

Avendano Carmen.; Menendez J. Carlos

Amsterdam ; Boston : Elsevier, c2008. - (616.99 AVE 2008) - ISBN9780444528247;ISBN0444528245

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

12
Environmental chemistry
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Environmental chemistry

Manahan Stanley E

Boca Raton, Fla. : CRC Press, c2004 - (628.5 MAN 200) - ISBN1566706335 (alk. paper)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

Xem 2 phiên bản
13
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Truyện kể 108 nguyên tố hoá học

Trần Ngọc Mai

H. : Giáo dục , 1992 - (546 TR-M 1992)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

14
Sustainable plastics : environmental assessments of biobased, biodegradable, and recycled plastics
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Sustainable plastics : environmental assessments of biobased, biodegradable, and recycled plastics

Greene Joseph P.

Hoboken, New Jersey : John Wiley and Sons, Inc, 2014. - (668.4 GRE 2014) - ISBN9781118104811 (hardback);ISBN1118104811 (hardback)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

15
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chemical abstracts. Vol. 101, General Subject

American Chemical Society. Chemical Abstracts Service.

Columbus, Ohio : American chemical Society, 1985 - (540 CHE(101) 1985)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

16
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Advacances in carbonhydeate chemistry : Volume 23

Stuart T.R

London : Academic Press, 1968 - (547 ADV(23) 1968)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

17
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Thí nghiệm vui và ảo thuật hoá học

Nguyễn Xuân Trường

H. : Giáo dục, 1995 - (542 NG-T 1995)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

18
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Physics and chemistry of the organic solid state. Vol. 2

Fox David

New York : John Wiley & Sons, 1965 - (548 PHY(2) 1965)

Kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu

19
Material Type:
Luận văn, Luận án
Thêm vào Góc nghiên cứu

Xác định rhodamine B trong thực phẩm bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC sử dụng detector UV - VIS : Luận văn ThS. Hóa học: 60 44 29

Trần Thị Thanh Nga; Phạm Luận người hướng dẫn

H. : ĐHKHTN, 2011 - (543 TR-N 2011)

Truy cập trực tuyến

20
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Soil & water conservation news

ISSN0199-9060

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 93.148.253  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (2.315.667)
  2. Toàn văn trực tuyến (91.846.290)
  3. Trong mục lục thư viện (2.181)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1956  (5.919.948)
  2. 1956đến1970  (3.435.658)
  3. 1971đến1985  (13.523.045)
  4. 1986đến2001  (22.368.023)
  5. Sau 2001  (46.778.153)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. German  (67.792.725)
  2. English  (23.284.627)
  3. Chinese  (6.410.480)
  4. French  (4.082.620)
  5. Japanese  (1.280.763)
  6. Korean  (1.064.998)
  7. Spanish  (567.975)
  8. Russian  (412.007)
  9. Portuguese  (184.963)
  10. Italian  (84.434)
  11. Finnish  (78.602)
  12. Dutch  (51.674)
  13. Danish  (44.495)
  14. Ukrainian  (40.675)
  15. Czech  (34.357)
  16. Polish  (28.536)
  17. Norwegian  (18.125)
  18. Greek  (16.193)
  19. Turkish  (10.778)
  20. Hungarian  (10.617)
  21. Hebrew  (8.906)
  22. Romanian  (8.594)
  23. Arabic  (5.220)
  24. Icelandic  (4.048)
  25. Undetermined  (2.336)
  26. Vietnamese  (1.008)
  27. Slovak  (398)
  28. Persian  (360)
  29. Lithuanian  (299)
  30. Serbo-Croatian  (168)
  31. Bokmål, Norwegian  (148)
  32. Croatian  (117)
  33. Thai  (46)
  34. Tagalog  (13)
  35. Hindi  (8)
  36. Malay  (6)
  37. Armenian  (4)
  38. Macedonian  (3)
  39. Panjabi  (1)
  40. Burmese  (1)
  41. Maori  (1)
  42. Malayalam  (1)
  43. Basque  (1)
  44. Georgian  (1)
  45. Lựa chọn khác open sub menu

Phân loại theo LCC 

  1. Q - Science.  (9.113)
  2. T - Technology .  (3.307)
  3. R - Medicine.  (1.033)
  4. S - Agriculture.  (274)
  5. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Roisnel, Thierry
  2. Clérac, Rodolphe
  3. Bodenhausen, Geoffrey
  4. Fontecave, Marc
  5. Retailleau, Pascal

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...