skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 212.817  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Strichcodescanner mit Leiterplatte (PCB)

Handshaw, Darran M ; Barkan, Edward ; Drzymala, Mark

Truy cập trực tuyến

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

SYSTEME UND VERFAHREN ZUR VISUELLEN POSITIONSSCHÄTZUNG IN AUTONOMEN FAHRZEUGEN

Minster, Gautier ; Creusot, Clement

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

DETEKTION EINER POSITION EINES AUGES
DÉTECTION D'UNE POSE D'UN IL
DETECTION OF A POSE OF AN EYE

Wilhelm, Torsten ; Hasselberg, Emanuel

Truy cập trực tuyến

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

STEUERUNG VON BENUTZERSCHNITTSTELLEN FÜR ELEKTRONISCHE VORRICHTUNGEN
COMMANDE D'INTERFACES D'UTILISATEUR POUR DISPOSITIFS ÉLECTRONIQUES
CONTROLLING USER INTERFACES FOR ELECTRONIC DEVICES

Thai, Thong ; Azam, Syed S ; Provencher, Mike ; Lakdawala, Rahul V

Truy cập trực tuyến

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Brettkantenverbinder
Connecteur de bord de carte
Board edge connector

Sasada, Kosuke ; Nagata, Takayuki

Truy cập trực tuyến

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

VORRICHTUNG UND VERFAHREN ZUR OBJEKTPRÜFUNG
APPAREIL ET PROCÉDÉ DE VÉRIFICATION D'OBJET
OBJECT DETECTION APPARATUS AND METHOD

AI, Haizhou ; Huang, Chang ; Lao, Shihong ; Yamashita, Takayoshi

Truy cập trực tuyến

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Kommunikationsgerät und Einzugsvorrichtung
Dispositif de communication et dispositif d'alimentation
Communication device and feeder device

Wakabayashi, Naoyuki ; Tsujimoto, Norito

Truy cập trực tuyến

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

BILDERKENNUNGSVERFAHREN UND -ENDGERÄT
PROCÉDÉ DE RECONNAISSANCE D'IMAGE ET TERMINAL
IMAGE RECOGNITION METHOD AND TERMINAL

LI, Changzhu ; Wang, Xiyong

Truy cập trực tuyến

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

EINGEBETTETER AUGENFOLGER MIT DICHROITISCHEM SPIEGEL
OCULOMÈTRE INTÉGRÉ À MIROIR DICHROÏQUE
EMBEDDED EYE TRACKER WITH DICHROIC MIRROR

Trail, Nicholas, Daniel

Truy cập trực tuyến

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

AUF TIEFENLERNEN BASIERENDE KNOCHENENTFERNUNG IN DER COMPUTERTOMOGRAPHIE-ANGIOGRAPHIE
RETRAIT D'OS À BASE D'APPRENTISSAGE PROFOND DANS LE DOMAINE DE L'ANGIOGRAPHIE TOMOGRAPHIQUE PAR ORDINATEUR
DEEP LEARNING BASED BONE REMOVAL IN COMPUTED TOMOGRAPHY ANGIOGRAPHY

Chen, Mingqing ; Kim, Tae Soo ; Kretschmer, Jan ; Seifert, Sebastian ; Zhou, Shaohua Kevin ; Schöbinger, Max ; Liu, David ; Xu, Zhoubing ; Grbic, Sasa ; Zhang, He

Truy cập trực tuyến

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

VERFAHREN ZUR SCHÄTZUNG DER IRISUMGRENZUNG MITTELS HORNHAUTKRÜMMUNG
ESTIMATION DE LIMITE D'IRIS AU MOYEN DE LA COURBURE DE LA CORNÉE
IRIS BOUNDARY ESTIMATION USING CORNEA CURVATURE

Spizhevoy, Alexey ; Amayeh, Gholamreza ; Kaehler, Adrian

Truy cập trực tuyến

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

OBJEKTREKONSTRUKTION IN DISPARITÄTSKARTEN MIT VERSETZTEN SCHATTENKONTUREN
RECONSTRUCTION D'OBJET DANS DES CARTES DE DISPARITÉ UTILISANT DES CONTOURS D'OMBRE DÉPLACÉS
OBJECT RECONSTRUCTION IN DISPARITY MAPS USING DISPLACED SHADOW OUTLINES

Lindner, Albrecht Johannes ; Siddiqui, Hasib Ahmed ; Atanassov, Kalin Mitkov

Truy cập trực tuyến

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

GENEIGTER SUPER-GEO-ORBIT FÜR VERBESSERTE WELTRAUMÜBERWACHUNG
ORBITE SUPER GEO INCLINÉE POUR SURVEILLANCE DE ZONE AMÉLIORÉE
INCLINED SUPER-GEO ORBIT FOR IMPROVED SPACE-SURVEILLANCE

Gerwe, David R ; Williams, Keith R ; Lambert, John ; Tarbuck, Paul D ; Estrada, Edward A

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 212.817  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (770)
  2. 1960đến1974  (4.871)
  3. 1975đến1989  (19.204)
  4. 1990đến2005  (46.846)
  5. Sau 2005  (140.886)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (189.527)
  2. Chinese  (35.434)
  3. French  (34.629)
  4. German  (25.513)
  5. Korean  (8.604)
  6. Japanese  (7.124)
  7. Spanish  (1.832)
  8. Russian  (1.410)
  9. Portuguese  (1.044)
  10. Italian  (435)
  11. Dutch  (353)
  12. Danish  (274)
  13. Finnish  (249)
  14. Norwegian  (231)
  15. Polish  (120)
  16. Turkish  (72)
  17. Czech  (60)
  18. Hebrew  (57)
  19. Ukrainian  (51)
  20. Romanian  (48)
  21. Hungarian  (45)
  22. Greek  (22)
  23. Arabic  (3)
  24. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Duffy, Jr., Gerald William
  2. Desai, Mehul
  3. Cella, Charles Howard
  4. Mcguckin, Jeffrey P
  5. Hushchyn, Yury

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...