skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 12.410  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

About cyclic vomiting syndrome.(Disease/Disorder overview)

Li, B. U. K. ; Williams, Sara E.

Contemporary Pediatrics, Sept, 2012, Vol.29(9), p.34(8) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 8750-0507

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cyclic vomiting syndrome: treatment options

Hejazi, Reza ; McCallum, Richard

Experimental Brain Research, 2014, Vol.232(8), pp.2549-2552 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0014-4819 ; E-ISSN: 1432-1106 ; DOI: 10.1007/s00221-014-3989-7

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Genetic factors associated with pharmacotherapy and background sensitivity to postoperative and chemotherapy-induced nausea and vomiting

Janicki, Piotr ; Sugino, Shigekazu

Experimental Brain Research, 2014, Vol.232(8), pp.2613-2625 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0014-4819 ; E-ISSN: 1432-1106 ; DOI: 10.1007/s00221-014-3968-z

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Evaluation of nausea and vomiting: a case-based approach

Anderson, William D ; Strayer, Scott M

American family physician, 15 September 2013, Vol.88(6), pp.371-9 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 1532-0650 ; PMID: 24134044 Version:1

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cannabinoid and hyperemesis

Torka, Pallawi ; Sharma, Rajeev

Mayo Clinic proceedings, May 2012, Vol.87(5), pp.502-3; author reply 503 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 1942-5546 ; PMID: 22560530 Version:1 ; DOI: 10.1016/j.mayocp.2012.03.004

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Adult cyclical vomiting syndrome: a disorder of allostatic regulation?

Levinthal, D. ; Bielefeldt, K.

Experimental Brain Research, 2014, Vol.232(8), pp.2541-2547 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0014-4819 ; E-ISSN: 1432-1106 ; DOI: 10.1007/s00221-014-3939-4

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Gabapentin’s anti-nausea and anti-emetic effects: a review

Guttuso, Thomas

Experimental Brain Research, 2014, Vol.232(8), pp.2535-2539 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0014-4819 ; E-ISSN: 1432-1106 ; DOI: 10.1007/s00221-014-3905-1

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Exposure therapy for emetophobia: A case study with three-year follow-up

Maack, Danielle J ; Deacon, Brett J ; Zhao, Mimi

Journal of Anxiety Disorders, June 2013, Vol.27(5), pp.527-534 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0887-6185 ; E-ISSN: 1873-7897 ; DOI: 10.1016/j.janxdis.2013.07.001

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Case 19-2011: a 4-year-old Haitian boy with vomiting and diarrhea

Harris, Jason B ; Ivers, Louise C ; Ferraro, Mary Jane;

The New England Journal of Medicine, June 23, 2011, Vol.364(25), p.2452(10) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0028-4793

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Post-vomiting purpura

Badrilal Meghwal ; Manisha Balai

Nasza Dermatologia Online, 01 October 2017, Vol.8(4), pp.505-506 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 2081-9390 ; DOI: 10.7241/ourd.20174.146

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Le syndrome des vomissements cycliques de l’enfant.
Cyclic vomiting syndrome in children

Brezin, F ; Wiedemann, A ; Feillet, F

Archives de pediatrie : organe officiel de la Societe francaise de pediatrie, November 2017, Vol.24(11), pp.1129-1136 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 1769-664X ; PMID: 28947248 Version:1 ; DOI: 10.1016/j.arcped.2017.08.010

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Intractable nausea and vomiting as presenting manifestation of neuromyelitis optica

Jagtap, Sujit ; Sarathchandran, Pournamy ; Kambale, Harsha ; Nair, Muralidharan ; Sarada, C

Annals of Indian Academy of Neurology, Jul-Sep 2013, Vol.16(3), pp.400-401 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 09722327 ; E-ISSN: 19983549 ; DOI: 10.4103/0972-2327.116958

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Vomissements alimentaires chez une fillette de 7 ans.
Vomiting in a 7-year-old girl

Mnari, W ; Maatouk, M ; Hmida, B ; Zrig, A ; Abdellatif, N ; Golli, M

Archives de pediatrie : organe officiel de la Societe francaise de pediatrie, June 2016, Vol.23(6), pp.616-8 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 1769-664X ; PMID: 27102997 Version:1 ; DOI: 10.1016/j.arcped.2016.03.016

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cyclic Vomiting Syndrome in Taiwanese Children

Liao, Kuo-Yu ; Chang, Fang-Yuan ; Wu, Li-Te ; Wu, Tzee-Chung

Journal of the Formosan Medical Association, 2011, Vol.110(1), pp.14-18 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0929-6646 ; E-ISSN: 1876-0821 ; DOI: 10.1016/S0929-6646(11)60003-X

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Review article: cyclic vomiting syndrome in adults--rediscovering and redefining an old entity

Hejazi, R A ; Mccallum, R W

Alimentary pharmacology & therapeutics, August 2011, Vol.34(3), pp.263-73 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 1365-2036 ; PMID: 21668458 Version:1 ; DOI: 10.1111/j.1365-2036.2011.04721.x

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Intrusive imagery in people with a specific phobia of vomiting

Price, Katy ; Veale, David ; Brewin, Chris R

Journal of Behavior Therapy and Experimental Psychiatry, 2012, Vol.43(1), pp.672-678 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0005-7916 ; E-ISSN: 1873-7943 ; DOI: 10.1016/j.jbtep.2011.09.007

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Getting the Grip on Nonspecific Treatment Effects:: Emesis in Patients Randomized to Acupuncture or Sham Compared to Patients Receiving Standard Care

Enblom, Anna ; Lekander, Mats ; Hammar, Mats ; Johnsson, Anna ; Onelöv, Erik ; Ingvar, Martin ; Steineck, Gunnar ; Börjeson, Sussanne ; Onelov, Erik ; Borjeson, S

PLOS ONE, 2011, Vol.6(3) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1932-6203 ; ISSN: 1932-6203 ; PMID: 21448267 ; DOI: 10.1371/journal.pone.0014766

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Transcutaneous electric acupoint stimulation reduces intra-operative remifentanil consumption and alleviates postoperative side-effects in patients undergoing sinusotomy: a prospective, randomized, placebo-controlled trial

Wang, H ; Xie, Y ; Zhang, Q ; Xu, N ; Zhong, H ; Dong, H ; Liu, L ; Jiang, T ; Wang, Q ; Xiong, L

British Journal of Anaesthesia, June 2014, Vol.112(6), pp.1075-1082 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0007-0912 ; E-ISSN: 1471-6771 ; DOI: 10.1093/bja/aeu001

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Recognition of bilious vomiting or aspirate at district hospital.(Report)

Abdelrhim, H ; Paul, S

Archives of Disease in Childhood, 2014, Vol.99(10), p.A473(1) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0003-9888

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Measuring the nausea-to-emesis continuum in non-human animals: refocusing on gastrointestinal vagal signaling

Horn, Charles

Experimental Brain Research, 2014, Vol.232(8), pp.2471-2481 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0014-4819 ; E-ISSN: 1432-1106 ; DOI: 10.1007/s00221-014-3985-y

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 12.410  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (9.875)
  2. Toàn văn trực tuyến (12.318)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1959  (200)
  2. 1959đến1973  (278)
  3. 1974đến1988  (514)
  4. 1989đến2004  (2.648)
  5. Sau 2004  (8.246)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Vomiting  (9.558)
  2. Humans  (5.130)
  3. Nausea  (4.534)
  4. Medicine  (3.984)
  5. Female  (3.781)
  6. Antiemetics  (2.600)
  7. Adult  (2.586)
  8. Male  (2.439)
  9. Postoperative Nausea and Vomiting  (1.748)
  10. Chemotherapy  (1.296)
  11. Antineoplastic Agents  (960)
  12. Diarrhea  (933)
  13. Medicine & Public Health  (884)
  14. Dexamethasone  (839)
  15. Ondansetron  (820)
  16. Pregnancy  (711)
  17. Anesthesia  (673)
  18. Children  (595)
  19. Nursing  (483)
  20. Palonosetron  (261)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (11.377)
  2. Japanese  (214)
  3. French  (182)
  4. German  (175)
  5. Portuguese  (110)
  6. Spanish  (100)
  7. Korean  (83)
  8. Italian  (73)
  9. Chinese  (50)
  10. Persian  (38)
  11. Norwegian  (32)
  12. Turkish  (21)
  13. Russian  (10)
  14. Indonesian  (7)
  15. Danish  (7)
  16. Icelandic  (3)
  17. Polish  (2)
  18. Romanian  (2)
  19. Lithuanian  (1)
  20. Dutch  (1)
  21. Ukrainian  (1)
  22. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Hesketh, Paul J
  2. Roila, Fausto
  3. Aapro, Matti
  4. Horn, Charles C
  5. Jordan, Karin

theo chủ đề:

  1. Vomiting
  2. Humans
  3. Nausea
  4. Medicine
  5. Female

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...