skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 889.625  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

带弧形叶片涡旋发生器的絮凝池及其絮凝方法

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Acetonitrile-containing high-salinity wastewater recovery and treatment method in production process of total fluorine ketone

Wang Yong ; Mei Xiang ; Shen Lihua

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

集成水路构件和净水机
Integrated water route component and purifier

Xu Guangfei ; Cai Xuegang ; Zheng Yuedong

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROCÉDÉ ET DISPOSITIF PERMETTANT D'ÉLIMINER DE L'ÉCUME LORS D'UN PROCESSUS DE TRAITEMENT DE L'EAU
METHOD AND DEVICE FOR REMOVING SCUM IN WATER TREATMENT

NAM, Song Hee

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ELECTROCHEMICAL CELL FOR WATER TREATMENT

Swiegers Gerhard Frederick ; Kloos Steven Duwayne

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

BIOAUMENTADOR A BASE DE FUNGOS

Edinaide Menezes De Freitas Alves Neto

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Liquid waste processing device for muscone production

Wu Jihai ; Sun Yong ; Teng Yanbo

Toàn văn sẵn có

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Struvite Precipitation Using Magnesium Sacrificial Anode

Kruk Damian J ; Oleszkiewicz Jan A

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

СПОСОБ ОБРАБОТКИ РАСТВОРОВ, СОДЕРЖАЩИХ ОРГАНИЧЕСКИЕ ВЕЩЕСТВА
METHOD FOR TREATING SOLUTIONS CONTAINING ORGANIC SUBSTANCES

Gulla Andrea ; Benedetto Mariachiara

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种冷却水循环系统
Cooling water circulation system

LI Yuguang

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

玉石净水器装置
Jade water purifier device

Mao Guowu

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

오수처리시스템
SEWAGE TREATMENT SYSTEM

Park, Se Gyu

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种污泥处理系统
Sludge treatment system

LI Jianguang

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种旋转内外双釜和能量球高速加热污泥、粪料的干燥装置
Drying device for heating sludge and fecal material at high speed by rotating inner and outer double kettles and energy balls

LI Yi ; Xiao Guohua ; Ouyang Lili ; Jiang Yu ; LI Hongxi

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种基于好氧颗粒污泥实现全自养脱氮废水处理装置及处理方法
CANON (completely autotrophic nitrogen removal over nitrite) wastewater treatment device based on aerobic granular sludge and treatment method

Qian Feiyue ; Wang Jianfang ; Shen Yaoliang ; Mei Juan

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种同步反硝化反应器
Synchronous anti - nitration ware

Yu Changyong

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种气压排渣环保化粪池
Sediment environmental protection septic tank is arranged to atmospheric pressure

Zhong Kangliang

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Waste water recycling device in plasticizer production

Xu Zheng ; LI Fengchun ; Tian Ruijian ; Tang Yuanpei

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

It carries out malactic container to water to do benefit to resin

Wang Song

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种高浓度废水预处理装置
High concentration pretreatment of water device that gives up

Dong Kun ; Xie Mengwei ; Chen Tong ; Kong Desong

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 889.625  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (10.362)
  2. 1960đến1974  (26.637)
  3. 1975đến1989  (120.663)
  4. 1990đến2005  (213.330)
  5. Sau 2005  (515.860)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Tác giả 

  1. The Inventor Has Waived The Right To Be Mentioned  (1.796)
  2. Wang Wei  (911)
  3. LI Wei  (737)
  4. Zhang Wei  (687)
  5. Zhang Yan  (411)
  6. MA Jun  (388)
  7. Liu Yong  (355)
  8. LI Bin  (352)
  9. Wang Peng  (338)
  10. Chen Lei  (271)
  11. LI Yi  (262)
  12. GAO Feng  (243)
  13. Chen Qing  (211)
  14. Wang Qing  (209)
  15. LI Hong  (207)
  16. Poffet, Martine  (180)
  17. Zhang Qing  (92)
  18. Zhang Dan  (84)
  19. Chen Cheng  (73)
  20. Huang Xing  (29)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (759.355)
  2. Chinese  (249.717)
  3. French  (99.355)
  4. German  (76.704)
  5. Korean  (40.444)
  6. Japanese  (20.915)
  7. Russian  (17.055)
  8. Spanish  (15.616)
  9. Portuguese  (7.532)
  10. Italian  (4.072)
  11. Norwegian  (3.884)
  12. Finnish  (3.784)
  13. Dutch  (3.295)
  14. Danish  (3.237)
  15. Polish  (1.915)
  16. Czech  (1.555)
  17. Ukrainian  (1.419)
  18. Romanian  (1.329)
  19. Hungarian  (658)
  20. Turkish  (434)
  21. Greek  (362)
  22. Hebrew  (311)
  23. Arabic  (229)
  24. Lithuanian  (6)
  25. Icelandic  (6)
  26. Serbo-Croatian  (1)
  27. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. The Inventor Has Waived The Right To Be Mentioned
  2. Wang Wei
  3. LI Wei
  4. Zhang Wei
  5. Zhang Yan

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...