skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 30.330  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Revisiting an Elusive Concept: A Review of the Debate on Spoilers in Peace Processes.(Report)

Nilsson, Desiree ; Kovacs, Mimmi Soderberg

International Studies Review, Dec, 2011, Vol.13(4), p.606(21) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1521-9488

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Promoting the Middle East peace process by changing beliefs about group malleability.(REPORTS)(Author abstract)(Report)

Halperin, Eran ; Russell, Alexandra G. ; Trzesniewski, Kali H. ; Gross, James J. ; Dweck, Carol S.

Science, Sept 23, 2011, Vol.333(6050), p.1767(3) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0036-8075

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Uncertainty and Incentives in Crisis Bargaining: Game-Free Analysis of International Conflict.(Report)

Fey, Mark ; Ramsay, Kristopher W.

American Journal of Political Science, Jan, 2011, Vol.55(1), p.149(21) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0092-5853

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Seeking peace and security in the Horn of Africa: the contribution of the Inter-Governmental Authority on Development.(Report)

Healy, Sally

International Affairs, Jan, 2011, Vol.87(1), p.105(16) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0020-5850

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Paradoxical thinking as a new avenue of intervention to promote peace.(Report)(Author abstract)

Hameiri, Boaz ; Porat, Roni ; Bar - Tal, Daniel ; Bieler, Atara ; Halperin, Eran

Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States, July 29, 2014, Vol.111(30), p.10996(6) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0027-8424

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The political legacies of combat: attitudes toward war and peace among Israeli ex-combatants.(Author abstract)

Grossman, Guy ; Manekin, Devorah ; Miodownik, Dan

International Organization, 2015, Vol.69(4), p.981(29) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0020-8183 ; DOI: 10.1017/S002081831500020X

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Detecting audience costs in international disputes.(Author abstract)

Kurizaki, Shuhei ; Whang, Taehee

International Organization, 2015, Vol.69(4), p.949(32) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0020-8183 ; DOI: 10.1017/S0020818315000211

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Frontline: caring for soldiers after the peace deal in Colombia

Daniels, Joe Parkin

The Lancet, Oct 28, 2017, Vol.390(10106), p.1939 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0140-6736 ; DOI: 10.1016/S0140-6736(17)32736-8

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Together in the middle: back-channel negotiation in the Irish peace process.(Report)

O Dochartaigh, Niall

Journal of Peace Research, Nov, 2011, Vol.48(6), p.767-780 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Talking peace: international mediation in armed conflicts.(Report)

Wallensteen, Peter ; Svensson, Isak

Journal of Peace Research, March, 2014, Vol.51(2), p.315-327 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Time to agree: is time pressure good for peace negotiations?(Report)

Pinfari, Marco

Journal of Conflict Resolution, Oct, 2011, Vol.55(5), p.683-709 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-0027

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Problem Is Palestinian Rejectionism: Why the PA Must Recognize a Jewish State

Kuperwasser, Yosef ; Lipner, Shalom

Foreign Affairs, Nov/Dec 2011, Vol.90(6), pp.2-9

ISSN: 00157120 ; E-ISSN: 2327-7793

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Border settlement, commitment problems, and the causes of contiguous rivalry.(Report)

Rider, Toby J. ; Owsiak, Andrew P.

Journal of Peace Research, 2015, Vol.52(4), pp.508-521 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Leadership and peacemaking: Yitzhak Rabin and the Oslo Accords.(Report)

Rosler, Nimrod

International Journal of Intercultural Relations, 2016, Vol.54, p.55 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0147-1767 ; DOI: 10.1016/j.ijintrel.2016.07.003

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Armistice now: an interim agreement for Israel and Palestine.(Essay)

Yaari, Ehud

Foreign Affairs, March-April, 2010, Vol.89(2), p.50

ISSN: 0015-7120

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Divide and conquer or divide and concede: how do states respond to internally divided separatists?(Author abstract)(Report)

Cunningham, Kathleen Gallagher

American Political Science Review, May, 2011, Vol.105(2), p.275(23) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0003-0554

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROSPECTS FOR PEACE: NEGOTIATIONS WITH FARC

Nariño, Alexandra

Journal of International Affairs, Fall 2014, Vol.68(1), pp.221-XIV [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022197X

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

'Dreamers of the Day': Australia and the International Court of Justice

Crawford, James

Melbourne Journal of International Law, 2014, Vol.14(2) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1444-8602

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Trade networks and the Kantian peace

Dorussen, Han ; Ward, Hugh

Journal of Peace Research, Jan, 2010, Vol.47(1), p.29-42 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3433

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Leaving Vietnam: Nixon, Kissinger and Ford, 1969-1975. Part one: January 1969-January 1972.(Report)

Warner, Geoffrey

International Affairs, Nov, 2011, Vol.87(6), p.1485(22) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0020-5850

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 30.330  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (3.071)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1983  (110)
  2. 1983đến1991  (4.124)
  3. 1992đến2000  (7.230)
  4. 2001đến2010  (7.225)
  5. Sau 2010  (11.621)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (27.686)
  2. Spanish  (80)
  3. Portuguese  (19)
  4. French  (15)
  5. German  (9)
  6. Czech  (6)
  7. Turkish  (4)
  8. Slovak  (3)
  9. Italian  (2)
  10. Russian  (1)
  11. Norwegian  (1)
  12. Korean  (1)
  13. Dutch  (1)
  14. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Anonymous
  2. Esposito, Michele
  3. Aronson, Geoffrey
  4. Esposito, Michele K.
  5. Karolyi, Paul

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...