skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 42.294  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Review of Orlando Crowcroft, Rock in a Hard Place: Music and Mayhem in the Middle East

Otterbeck, Jonas

Contemporary Islam, 2018, Vol.12(1), pp.97-99 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1872-0226 ; ISSN: 1872-0226 ; DOI: 10.1007/s11562-017-0406-6

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Blind Warriors, Supercrips, and Techno-Marvels: Challenging Depictions of Disability in Star Wars

Wälivaara, Josefine

Journal of Popular Culture, 2018, Vol.51(4), pp.1036-1056 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-3840 ; ISSN: 0022-3840 ; DOI: 10.1111/jpcu.12707

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Kind of Group You Want to Belong to : Effects of Group Structure on Group Accuracy

Jönsson, Martin ; Hahn, Ulrike ; Olsson, Erik J

Cognition, 2015, Vol.142, pp.191-204 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0010-0277 ; ISSN: 0010-0277 ; PMID: 26046424 ; DOI: 10.1016/j.cognition.2015.04.013

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Genomic and Strontium Isotope Variation Reveal Immigration Patterns in a Viking Age Town

Krzewińska, Maja ; Kjellström, Anna ; Günther, Torsten ; Hedenstierna-Jonson, Charlotte ; Zachrisson, Torun ; Omrak, Ayça ; Yaka, Reyhan ; Kılınç, Gülşah Merve ; Somel, Mehmet ; Sobrado, Veronica ; Evans, Jane ; Knipper, Conine ; Jakobsson, Mattias ; Storå, Jan ; Götherström, Anders ; Krzewinska, Maja ; Kjellstrom, Anna ; Kilinc, Gulsah Merve ; Stora, Jan ; Gotherstrom, Anders ; Merve Kilinc, Gulsah

Current Biology, 2018, Vol.28(17), pp.2730-2738 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0960-9822 ; ISSN: 0960-9822 ; PMID: 30146150 ; DOI: 10.1016/j.cub.2018.06.053

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A model of trust-repair discourse

Fuoli, Matteo ; Paradis, Carita

Journal of Pragmatics, 2014, Vol.74, pp.52-69 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0378-2166 ; ISSN: 0378-2166 ; DOI: 10.1016/j.pragma.2014.09.001

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Evolutionary dynamics of language systems

Greenhill, Simon J. ; Wu, Chieh-Hsi ; Hua, Xia ; Dunn, Michael ; Levinson, Stephen C. ; Gray, Russell D.

Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America, 2017, Vol.114(42), pp.E8822-E8829 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0027-8424 ; ISSN: 1091-6490 ; ISSN: 0027-8424 ; ISSN: 1091-6490 ; PMID: 29073028 ; DOI: 10.1073/pnas.1700388114

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ancient hepatitis B viruses from the Bronze Age to the Medieval period

Muhlemann, B. ; Jones, T. C. ; Damgaard, P. D. ; Allentoft, M. E. ; Shevnina, I. ; Logvin, A. ; Usmanova, E. ; Panyushkina, I. P. ; Boldgiv, B. ; Bazartseren, T. ; Tashbaeva, K. ; Merz, V. ; Lau, N. ; Smrcka, V. ; Voyakin, D. ; Kitov, E. ; Epimakhov, A. ; Pokutta, D. ; Vicze, M. ; Price, Douglas ; Moiseyev, V. ; Hansen, A. J. ; Orlando, L. ; Rasmussen, S. ; Sikora, M. ; Vinner, L. ; Osterhaus, Adme ; Smith, D. J. ; Glebe, D. ; Fouchier, R. A. M. ; Drosten, C. ; Sjogren, K. G. ; Kristiansen, Kristian ; Willerslev, E. ; Mühlemann, Barbara ; De Barros Damgaard, Peter ; Smrčka, Václav

Nature, 2018, Vol.557(7705), pp.418-+ [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0028-0836 ; ISSN: 1476-4687 ; ISSN: 0028-0836 ; ISSN: 1476-4687 ; PMID: 29743673 ; DOI: 10.1038/s41586-018-0097-z

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Introduction to the special issue: Linguistic and pragmatic outcomes of contact with English

Peterson, Elizabeth ; Beers Fägersten, Kristy

Journal of Pragmatics, 2018, Vol.133, pp.105-108 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0378-2166 ; ISSN: 0378-2166 ; DOI: 10.1016/j.pragma.2018.06.005

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Vilande drakens elegi : ett exempel på tillfällesdiktning i Berättelsen om de tre rikena

Karlsson, Jens ; Eriksson, Rebecka

Tidskrift för litteraturvetenskap, 2012, Vol.42(2-3), pp.154-165 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1104-0556 ; ISSN: 1104-0556

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Filosofinio teksto (ne)svarba ir filotopija

Mendelyté, Aténé

Knygų Aidai, 2011(1), pp.7-13

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Gösta Werners Midvinterblot och fyrtiotalets experimentfilmskultur

Stjernholm, Emil

Magasinet Walden: tidskrift för filmkritik, 2015

ISSN: 2001-3973 ; ISSN: 2001-3973

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

How Neuroscience Changes, Complicates, and Complements Contemporary Film Studies

Stjernholm, Emil

Adventures in Multimodality (AIM), 2011, pp.1-18

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Laibach's Politics without a Cause or the Unsublated Contradiction

Mendelyté, Aténé

Krisis: Tijdschrift Voor Actuele Filosofie, 2013(3), pp.19-29

ISSN: 0168-275X ; ISSN: 0168-275X

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A newly discovered autographed Franz Liszt transcription for the harp

Lonnert, Lia ; Davies, Helen

Svensk tidskrift för musikforskning STM-SJM2014-01-01+01:00, 2016, Vol.98, pp.1-21 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1653-9672 ; ISSN: 1653-9672

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Designing a Memorial Place:: Continuing care, Passage landscapes and Memories of the Future

Petersson, Anna ; Wingren, Carola

Mortality, 2011, Vol.16(1), pp.54-69 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1357-6275 ; ISSN: 1357-6275 ; DOI: 10.1080/13576275.2011.536369

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

An Anatomy of Hope

Torisson, Fredrik

PlaNext, 2015, Vol.1(2015), pp.32-49 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2468-0648 ; ISSN: 2468-0648

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

On Suffocation in the Silence of Things

Mendelyté, Aténé

Short Film Studies, 2016, Vol.6(1), pp.105-108 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2042-7824 ; ISSN: 2042-7824 ; DOI: 10.1386/sfs.6.1.105_1

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Urban sound ecologies : An analytical approach to sound art as assemblage

Groth, Sanne Krogh ; Samson, Kristine

SoundEffects : an interdisciplinary journal of sound and sound experience, 2013, Vol.3(3), pp.94-112 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1904-500X ; ISSN: 1904-500X

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ventilated Trombe wall as a passive solar heating and cooling retrofitting approach; a low-tech design for off-grid settlements in semi-arid climates

Dabaieh, Marwa ; Elbably, Ahmed

Solar Energy, 2015, Vol.122, pp.820-833 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-092X ; ISSN: 0038-092X ; DOI: 10.1016/j.solener.2015.10.005

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Swedish stories? Culturally dependent perspectives on jazz improvisation as storytelling

Bjerstedt, Sven

Jazz Perspectives, 2015, Vol.9(1), pp.3-25 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1749-4060 ; ISSN: 1749-4060 ; DOI: 10.1080/17494060.2015.1125938

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 42.294  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (4.582)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1958  (7.553)
  2. 1958đến1972  (303)
  3. 1973đến1987  (834)
  4. 1988đến2003  (2.144)
  5. Sau 2003  (29.969)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Swedish  (20.926)
  2. English  (17.424)
  3. Spanish  (604)
  4. German  (475)
  5. French  (458)
  6. Danish  (338)
  7. Finnish  (237)
  8. Norwegian  (129)
  9. Portuguese  (96)
  10. Russian  (92)
  11. Italian  (74)
  12. Icelandic  (39)
  13. Romanian  (35)
  14. Polish  (34)
  15. Miscellaneous (Other)  (31)
  16. Arabic  (24)
  17. Dutch  (15)
  18. Greek  (13)
  19. Chinese  (10)
  20. Hebrew  (8)
  21. Persian  (8)
  22. Japanese  (7)
  23. Hindi  (7)
  24. Hungarian  (6)
  25. Serbo-Croatian  (5)
  26. Czech  (4)
  27. Turkish  (4)
  28. Swahili  (3)
  29. Lithuanian  (2)
  30. Korean  (2)
  31. Ukrainian  (1)
  32. Malay  (1)
  33. Lựa chọn khác open sub menu

Phân loại theo LCC 

  1. N - Fine arts.  (5)
  2. M - Music.  (4)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...