skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 19.583.839  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

СПОСОБ КЛАССИФИКАЦИИ ОБРАЗЦОВ ГОРОХА ПО СОДЕРЖАНИЮ БЕЛКА В СЕМЕНАХ
СПОСІБ КЛАСИФІКАЦІЇ ЗРАЗКІВ ГОРОХУ ЗА ВМІСТОМ БІЛКА В НАСІННІ
METHOD FOR CLASSIFYING PEA SAMPLES ACCORDING TO PROTEIN CONTENT

Bezuhla Olha Mykolaivna ; Matviets Volodymyr Hryhorovych ; Kobyzieva Liubov Nykyforivna ; Matviets Nataliia Myroslavivna

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ship kitchen gas-collecting hood

Wang Zhiyuan

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Calibrating device for AC and DC leakage current tester

He Hongbo ; LI Zhide ; Ding Yayu ; Liang Zhicheng

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

СПОСОБ ОЦЕНКИ ФАРМАКОЭКОНОМИЧЕСКОЙ ЭФФЕКТИВНОСТИ ЛЕЧЕНИЯ ПАЦИЕНТОВ

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Double electric hoist parallel hoisting system

Cao Yangtian ; Dou Tianyu ; Quan Jingxin

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Grease composition for whipped cream

Miyanishi Mayuko ; Koyanagi Kazuichiro

Toàn văn sẵn có

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

便携式键盘
Portable keyboard

Chuo Yoong-Zhen ; Park Shin-Yong ; Zheng Guanguo ; Liu Xoo-Yu ; Shen Shui-Loong

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Clinical nursing intervention method in mammary gland fibroma operation

Wang Wei

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

[alpha]Element

Wu, Tung-FA

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

AN ATTACHABLE BOWL LIFTER

Bercero, Cherry Joy A ; Paquig, Danica P ; Baguio, Jay Vee B ; Palconit, Marjorie A ; Kilongkilong, Dennis Anthony A

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Element

Wu, Tung-FA

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

recipiente de alojamento de dna

João Pedro Jock Piva ; Karen Izumi Takeda De Sá ; Valerio Americo Balani

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

AN ATTACHABLE BOWL LIFTER

Bercero, Cherry Joy A ; Paquig, Danica P ; Baguio, Jay Vee B ; Palconit, Marjorie A ; Kilongkilong, Dennis Anthony A

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

High-sensitivity induction type electricity measurer with strong and weak gears

Liu Zhe

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

СПОСОБ ПРЕДОСТАВЛЕНИЯ ГРАЖДАНАМ ДОТАЦИЙ
СПОСІБ НАДАННЯ ГРОМАДЯНАМ ДОТАЦІЙ
METHOD FOR PROVIDING SUBSIDIES TO CITIZENS

Veselova Anna Volodymyrivna

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

External opening and closing plastic three-plate die

Xiao Yongqing ; Zhou Zugui ; Xie Zhiying

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

СПОСОБ ДЕМОНСТРАЦИИ НАСТРОЕНИЯ НАСЕЛЕННОГО ПУНКТА

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

СПОСОБ ОЦЕНКИ НЕМАТЕРИАЛЬНЫХ/НЕИЗМЕРИМЫХ ЗАТРАТ НА ЛЕЧЕНИЕ ПАЦИЕНТОВ

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 19.583.839  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (1)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (830.868)
  2. 1960đến1974  (710.591)
  3. 1975đến1989  (2.582.514)
  4. 1990đến2005  (5.145.529)
  5. Sau 2005  (10.193.299)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Dạng tài nguyên 

  1. Sáng chế  (19.583.837)
  2. Bài báo  (2)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Medicine  (19.583.837)
  2. Human Necessities  (19.583.837)
  3. Chemistry  (19.583.837)
  4. Sciences  (19.583.837)
  5. Wearing Apparel  (413.087)
  6. LIFE-Saving  (299.020)
  7. Fire-Fighting  (299.020)
  8. Brushware  (143.178)
  9. Brushes  (134.897)
  10. Headwear  (78.117)
  11. Hats  (72.761)
  12. Head Coverings  (72.761)
  13. Corsets  (35.616)
  14. Brassieres  (35.616)
  15. Basic Human Necessities  (2)
  16. Constitutional Law  (2)
  17. Law  (2)
  18. Necesidades Humanas Básicas  (2)
  19. Dignity  (2)
  20. Derecho Constitucional  (2)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (16.147.518)
  2. French  (3.278.759)
  3. Chinese  (2.955.918)
  4. German  (2.381.106)
  5. Spanish  (674.130)
  6. Korean  (630.229)
  7. Japanese  (550.052)
  8. Russian  (426.551)
  9. Portuguese  (271.294)
  10. Italian  (158.509)
  11. Danish  (125.301)
  12. Norwegian  (88.287)
  13. Finnish  (87.168)
  14. Dutch  (66.045)
  15. Polish  (46.667)
  16. Ukrainian  (36.186)
  17. Czech  (32.496)
  18. Hungarian  (27.952)
  19. Turkish  (24.362)
  20. Romanian  (20.692)
  21. Greek  (15.474)
  22. Hebrew  (11.718)
  23. Arabic  (3.391)
  24. Icelandic  (818)
  25. Lithuanian  (293)
  26. Serbo-Croatian  (37)
  27. Tagalog  (7)
  28. Slovak  (4)
  29. Vietnamese  (1)
  30. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. LI Jing
  2. Moskovich, Robert
  3. Moskovich Robert
  4. Hohlbein Douglas J
  5. Hohlbein, Douglas

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...