skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 65  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
乙酰转移酶Tip60在转录调控及DNA损伤应答中作用的研究进展
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

乙酰转移酶Tip60在转录调控及DNA损伤应答中作用的研究进展

彭媛 ; 涂博 ; 朱卫国

生理科学进展 - Progress in Physiological Sciences, 2011, Vol.42(1), pp.59-62 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0559-7765

Toàn văn sẵn có

2
SUMO化修饰与DNA损伤修复
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

SUMO化修饰与DNA损伤修复

毕海连 ; 洪永德 ; 伍会健

生理科学进展 - Progress in Physiological Sciences, 2011, Vol.42(2), pp.141-144 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0559-7765

Toàn văn sẵn có

3
自噬对人肺腺癌A549细胞放疗敏感性的影响 - Role of Autophagy in the Radiosensitivity of Human Lung Adenocarcinoma A549 Cells
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

自噬对人肺腺癌A549细胞放疗敏感性的影响 - Role of Autophagy in the Radiosensitivity of Human Lung Adenocarcinoma A549 Cells

徐丽瑶 ; 王勇 ; 刘琴 ; 罗辉 ; 钟小军 ; 李勇 ; Liyao XU1, Yong WANG1, Qjn LIU2, Hui LUOl, Xiaojun ZHONGl, Yong LI1 1.Department of Oncology; 2Department of Respirology, the First Affiliated Hospital of Nanchang University, Nanchang 330006, China

中国肺癌杂志 - Chinese Journal of Lung Cancer, 2016, Vol.19(12), pp.799-804 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1009-3419

Toàn văn sẵn có

4
奇球菌属的最新研究进展及其应用
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

奇球菌属的最新研究进展及其应用

刘梦葭 ; 杨粟 ; 程凯莹 ; 王梁燕 ; 华跃进

核农学报, 2017, Issue 09, pp.1723-1729

ISSN: 1000-8551

Toàn văn sẵn có

5
Vitamin C alleviates aging defects in a stem cell model for Werner syndrome - Vitamin C alleviates aging defects in a stem cell model for Werner syndrome
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Vitamin C alleviates aging defects in a stem cell model for Werner syndrome - Vitamin C alleviates aging defects in a stem cell model for Werner syndrome

Ying ; Li ; Weizhou ; Zhang ; Liang ; Chang ; Yan ; Han ; Liang ; Sun ; Xiaojun ; Gong ; Hong ; Tang ; Zunpeng ; Liu ; Huichao ; Deng ; Yanxia ; Ye ; Yu ; Wang ; Jian ; Li ; Jie ; Qiao ; Jing ; Qu ; Weiqi ; Zhang ; Guang ; ; ; Hui ; Liu ; Ying Li, Weizhou Zhang, Liang Chang, Yan Han, Liang Sun, Xiaojun Gong, Hong Tang, Zunpeng Liu, Huichao Deng, Yanxia Ye, Yu Wang, Jian Li, Jie Qiao, Jing Qu, Weiqi Zhang, Guang-Hui Liu

蛋白质与细胞:英文版 - Protein & Cell, 2016, Issue 07, pp.478-488 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1674-800X

Toàn văn sẵn có

6
A SIRT4-1ike auto ADP,ribosyltransferase is essential for the environmental growth of Mycobacterium smegmatis - A SIRT4-1ike auto ADP,ribosyltransferase is essential for the environmental growth of Mycobacterium smegmatis
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A SIRT4-1ike auto ADP,ribosyltransferase is essential for the environmental growth of Mycobacterium smegmatis - A SIRT4-1ike auto ADP,ribosyltransferase is essential for the environmental growth of Mycobacterium smegmatis

Yongcong ; Tan ; Zhihong ; Xu ; Jing ; Tao ; Jinjing ; Ni ; Wei ; Zhao ; Jie ; Lu ; Yu ; ; ; Feng ; Yao

生物化学与生物物理学报:英文版 - Acta Biochimica et Biophysica Sinica, 2016, Issue 02, pp.145-152 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1672-9145

Toàn văn sẵn có

7
Modeling xeroderma pigmentosum associated neurological pathologies with patients-derived iPSCs - Modeling xeroderma pigmentosum associated neurological pathologies with patients-derived iPSCs
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Modeling xeroderma pigmentosum associated neurological pathologies with patients-derived iPSCs - Modeling xeroderma pigmentosum associated neurological pathologies with patients-derived iPSCs

Lina ; Fu ; Xiuling ; Xu ; Ruotong ; Ren ; Jun ; Wu ; Weiqi ; Zhang ; Jiping ; Yang ; Xiaoqing ; Ren ; Si ; Wang ; Yang ; Zhao ; Liang ; Sun ; Yang ; Yu ; Zhaoxia ; Wang ; Ze ; Yang ; Yun ; Yuan ; Jie ; Qiao ; Juan ; Carlos ; Izpisua ; Belmonte ; Jing ; Qu ; Guang ; ; ; Hui ; Liu

蛋白质与细胞:英文版 - Protein & Cell, 2016, Issue 03, pp.210-221 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1674-800X

Toàn văn sẵn có

8
DNA损伤修复与肺癌顺铂耐药机制的研究进展 - Advances of DNA Damage Repair and Cisplatin Resistance Mechanisms in Lung Cancer
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

DNA损伤修复与肺癌顺铂耐药机制的研究进展 - Advances of DNA Damage Repair and Cisplatin Resistance Mechanisms in Lung Cancer

唐春兰 ; 杨和平 ; 周向东 ; Chunlan TANG,Heping YANG,Xiangdong ZHOU Department of Respiratory Medicine,Southwest Hospital,Third Military Medical University,Chongqing 400038,China

中国肺癌杂志 - Chinese Journal of Lung Cancer, 2011, Vol.14(12), pp.960-964 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1009-3419

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Role of Autophagy in the Radiosensitivity of Human Lung Adenocarcinoma A549 Cells

Xu, Liyao ; Wang, Yong ; Liu, Qin ; Luo, Hui ; Zhong, Xiaojun ; LI, Yong

Zhongguo Fei Ai Za Zhi, 2016, Vol.19(12), pp.799-804 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 10093419 ; E-ISSN: 19996187 ; DOI: 10.3779/j.issn.1009-3419.2016.12.01

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
人源DNA聚合酶δ研究进展 - The development of human DNA polymerase δ
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

人源DNA聚合酶δ研究进展 - The development of human DNA polymerase δ

张磊 ; 陈慧卿 ; 周亚竟 ; ZHANG Lei,CHEN Hui-qing,ZHOU Ya-jing

生物学杂志 - Journal of Biology, 2013, Vol.30(04), pp.75-80

ISSN: 2095-1736

Toàn văn sẵn có

11
奇球菌属的最新研究进展及其应用 - Research Progress of Deinococcus and Its Application
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

奇球菌属的最新研究进展及其应用 - Research Progress of Deinococcus and Its Application

刘梦葭 ; 杨粟 ; 程凯莹 ; 王梁燕 ; 华跃进 ; LIU Mengjia, YANG Su, CHENG Kaiying, WANG Liangyan, HUA Yuejin

核农学报 - Acta Agriculturae Nucleatae Sinica, 2017, Vol.31(09), pp.1723-1729

ISSN: 1000-8551

Toàn văn sẵn có

12
耐辐射异常球菌磷酸戊糖途径对DNA损伤修复的影响 - Effects of Pentose Phosphate Pathway on DNA Damage Repair in Deinococcus radiodurans
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

耐辐射异常球菌磷酸戊糖途径对DNA损伤修复的影响 - Effects of Pentose Phosphate Pathway on DNA Damage Repair in Deinococcus radiodurans

郭翠 ; 唐然 ; 江世杰 ; 张维 ; 王劲 ; 陈明 ; GUO Cui,TANG Ran,JIANG Shijie,ZHANG Wei,WANG Jin,CHEN Ming

核农学报 - Acta Agriculturae Nucleatae Sinica, 2016, Issue 02, pp.252-258

ISSN: 1000-8551

Toàn văn sẵn có

13
DNA 损伤修复基因与人鼻咽癌细胞辐射耐受 CNE-2R 细胞的相关性研究 - Relationship between DNA damage repair and radioresistance in nasopharyngeal carcinoma CNE-2R cells
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

DNA 损伤修复基因与人鼻咽癌细胞辐射耐受 CNE-2R 细胞的相关性研究 - Relationship between DNA damage repair and radioresistance in nasopharyngeal carcinoma CNE-2R cells

王亚利 ; 马秀龙 ; 任宏涛 ; 王宝娜 ; 王中卫 ; WANG Ya-li, MA Xiu-long, REN Hong-tao, WANG Bao-na, WANG Zhong-wei

西安交通大学学报:医学版 - Journal of Xi‘an Jiaotong University:Medical Sciences, 2015, Vol.36(02), pp.174-179

ISSN: 1671-8259

Toàn văn sẵn có

14
持久性有机污染物暴露人群DNA损伤修复基因表达的研究 - DNA damage repair genes expression in population exposed to persistent organic pollutants
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

持久性有机污染物暴露人群DNA损伤修复基因表达的研究 - DNA damage repair genes expression in population exposed to persistent organic pollutants

何晓波 ; 景亚青 ; 李克秋 ; 赵玉霞 ; 杨彩红 ; 杨巧云 ; 邱兴华 ; 李光 ; HE Xiao-bo, JING Ya-qing, LI Ke-qiu, ZHAO Yu-xia, YANG Cai-hong, YANG Qiao-yun, QIU Xing-hua, LI Guang

环境与健康杂志 - Journal of Environment and Health, 2014, Vol.31(01), pp.1-5

ISSN: 1001-5914

Toàn văn sẵn có

15
沉默调节因子的生物信息学分析
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

沉默调节因子的生物信息学分析

郭蓉

黑龙江畜牧兽医 - Heilongjiang Animal Science And veterinary Medicine, 2017, Issue 05, pp.115-117

ISSN: 1004-7034

Toàn văn sẵn có

16
泛素/类泛素化调控DNA损伤修复机制研究进展 - Progress on the Mechanism of DNA Repair Regulated by Ubiquitination/Ubiquitin Like Modification
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

泛素/类泛素化调控DNA损伤修复机制研究进展 - Progress on the Mechanism of DNA Repair Regulated by Ubiquitination/Ubiquitin Like Modification

陈圳川 ; 冷泠 ; 季守平 ; CHEN Zhen-Chuan, LENG Ling, JI Shou-Pi

生物技术通讯 - Letters in Biotechnology, 2017, Vol.28(02), pp.169-174

ISSN: 1009-0002

Toàn văn sẵn có

17
辐射耐受性宫颈癌细胞系的建立及DNA损伤修复相关基因的差异表达 - Establishment of radioresistant human cervical cancer cells and the differential expression of DNA damage repair-related genes
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

辐射耐受性宫颈癌细胞系的建立及DNA损伤修复相关基因的差异表达 - Establishment of radioresistant human cervical cancer cells and the differential expression of DNA damage repair-related genes

王中卫 ; 王亚利 ; 金迎迎 ; 李毅 ; WANG Zhong-wei, WANG Ya-li, JIN Ying-ying, LI Yi

西安交通大学学报:医学版 - Journal of Xi‘an Jiaotong University:Medical Sciences, 2013, Vol.34(05), pp.572-576

ISSN: 1671-8259

Toàn văn sẵn có

18
水稻DNA损伤修复同源基因纯合突变系的鉴定 - IDENTIFICATION OF HOMOZYGOUS MUTANT LINES OF GENES INVOLVED IN DNA DAMAGE REPAIR IN RICE
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

水稻DNA损伤修复同源基因纯合突变系的鉴定 - IDENTIFICATION OF HOMOZYGOUS MUTANT LINES OF GENES INVOLVED IN DNA DAMAGE REPAIR IN RICE

李瑞清 ; 富昊伟 ; 崔海瑞 ; 张华丽 ; 舒庆尧 ; LI Rui-qing1 FU Hao-wei2 CUI Hai-rui3 ZHANG Hua-li3 SHU Qing-yao3

核农学报 - Acta Agriculturae Nucleatae Sinica, 2012, Vol.26(03), pp.409-415

ISSN: 1000-8551

Toàn văn sẵn có

19
吴茱萸碱增强Eca-109食管鳞癌细胞的放射敏感性 - Evodiamine enhances the radiosensitivity of esophageal squamous cell cancer Eca-109 cells
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

吴茱萸碱增强Eca-109食管鳞癌细胞的放射敏感性 - Evodiamine enhances the radiosensitivity of esophageal squamous cell cancer Eca-109 cells

冯辉 ; 郭宝瑞 ; 孔祥梅 ; 吴标 ; FENG Hui, GUO Baorui, KONG Xiangmei, WU Biao

细胞与分子免疫学杂志 - Journal of Cellular and Molecular Immunology, 2016, Issue 07, pp.940-944

ISSN: 1007-8738

Toàn văn sẵn có

20
脑缺血再灌注后大鼠脑实质生长抑制与DNA损伤修复相关基因β的表达 - Expression of growth arrest and DNA-damage inducible gene β in rat brain parenchymal after ischemia-reperfusion
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

脑缺血再灌注后大鼠脑实质生长抑制与DNA损伤修复相关基因β的表达 - Expression of growth arrest and DNA-damage inducible gene β in rat brain parenchymal after ischemia-reperfusion

李建瑞 ; 李长清 ; 刘迎梅 ; 刘彬 ; LI Jian-rui, LI Chang-qing, LIU Ying-mei, LIU Bin

中国生物制品学杂志 - Chinese Journal of Bilogicals, 2012, Vol.25(01), pp.43-46

ISSN: 1004-5503

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 65  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (36)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước2002  (4)
  2. 2002đến2006  (8)
  3. 2007đến2009  (5)
  4. 2010đến2013  (22)
  5. Sau 2013  (26)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Tác giả 

  1. ZHANG  (7)
  2. Xu  (5)
  3. Li  (5)
  4. Yang  (5)
  5. Wang  (4)
  6. Yu  (4)
  7. Jie  (3)
  8. Duan, Bixia  (1)
  9. Zhou, Xiangdong  (1)
  10. Liu, Qin  (1)
  11. Yang, Heping  (1)
  12. 涂博  (1)
  13. Zhang, Yang  (1)
  14. 朱卫国  (1)
  15. Ma, Hongbing  (1)
  16. 彭媛  (1)
  17. Tang, Chunlan  (1)
  18. Zeng, Li  (1)
  19. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Chinese  (11)
  2. English  (7)
  3. Japanese  (1)
  4. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. ZHANG
  2. Xu
  3. Li
  4. Yang
  5. Wang

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...