skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 5.802  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The factors of taste deciding consumer appetite for Sake by consumers in their 20s or 30s
20~30代の消費者における清酒の嗜好的購買決定要因について

鈴木, 由佳 ; 金内(神谷), 博子 ; 金内, 誠 ; 石堂, 智子 ; 森田, 明 ; 坪田, 康信 ; Suzuki, Yuka ; Kanauchi-Kamiya, Hiroko ; Kanauchi, Makoto ; Ishido, Tomoko ; Morita, Akira ; Tsubota, Yasunobu

JOURNAL OF THE BREWING SOCIETY OF JAPAN, 2012, Vol.107(9), pp.699-705

ISSN: 0914-7314 ; DOI: 10.6013/jbrewsocjapan.107.699

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Compatibility evaluation method for food and refined sake
食品と清酒との相性評価法

須藤, 茂俊 ; 藤田, 晃子 ; 遠藤, 路子 ; 神田, 涼子 ; 磯谷, 敦子 ; Sudo, Shigetoshi ; Fujita, Akiko ; Endo, Michiko ; Kanda, Ryoko ; Isogai, Atsuko

JOURNAL OF THE BREWING SOCIETY OF JAPAN, 2012, Vol.107(1), pp.49-56

ISSN: 0914-7314 ; DOI: 10.6013/jbrewsocjapan.107.49

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Effects of nutritional assessment with oral condition and ADL in patients in integrated community care wards
地域包括ケア病棟入院患者の栄養評価と口腔状態およびADLの関連

永井, 徹 ; 高橋, 忍 ; 吉田, 可奈子 ; 坂井, 邦彦 ; Nagai, Tooru ; Takahasi, Sinobu ; Yosida, Knako ; Sakai, Kunihiko

日本静脈経腸栄養学会雑誌, 2017, Vol.32(5), pp.1495-1498 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2189-0161 ; DOI: 10.11244/jspen.32.1495

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Usefulness and limitation of body composition assessment in critical ill patients
重症患者における体組成評価の有用性とその限界

堤, 理恵 ; 大藤, 純 ; 福永, 佳容子 ; 筑後, 桃子 ; 瀬部, 真由 ; 井内, 茉莉奈 ; 堤, 保夫 ; 西村, 匡司 ; 阪上, 浩 ; Tsutsumi, Rie ; Oto, Jun ; Fukunaga, Kayoko ; Chikugo, Momoko ; Sebe, Mayu ; Iuchi, Marina ; Tsutsumi, Yasuo ; Nishimura, Masaji ; Sakaue, Hiroshi

日本静脈経腸栄養学会雑誌, 2016, Vol.31(3), pp.803-806 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 2189-0161 ; DOI: 10.11244/jspen.31.803

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Applicability of HTA in Policy Decision-Making: Part I

冨田, 奈穂子 ; 井上, 幸恵 ; 池田, 俊也 ; Tomita, Naoko ; Inoue, Sachie ; Ikeda, Shunya

医療と社会, 2011, Vol.21(2), pp.163-174 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0916-9202 ; DOI: 10.4091/iken.21.163

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

病歴要約の作成と評価

今井, 裕一 ; Imai, Hirokazu

日本内科学会雑誌, 2015, Vol.104(10), pp.2175-2179

ISSN: 0021-5384 ; DOI: 10.2169/naika.104.2175

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Assessment of Pain
痛みの評価法

濱口, 眞輔 ; Hamaguchi, Shinsuke

日本臨床麻酔学会誌, 2011, Vol.31(4), pp.560-569

ISSN: 0285-4945 ; DOI: 10.2199/jjsca.31.560

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Evaluation and Physiotherapy for Cardiac Problems
心疾患の評価と治療

高橋, 哲也 ; Takahashi, Tetsuya

理学療法学, 2012, Vol.39(4), pp.235-239

ISSN: 0289-3770 ; DOI: 10.15063/rigaku.KJ00008113247

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

STUDY ON THE IMPROVEMENT OF HIGH-TECHNOLOGY PROPOSAL TYPE QUALITY-AND-COST-BASED SELECTION (QCBS) METHOD

石原, 康弘 ; 久保, 尚也

土木学会論文集F4(建設マネジメント), 2012, Vol.68(4), pp.I_149-I_157

ISSN: 2185-6605 ; DOI: 10.2208/jscejcm.68.I_149

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Study on the Improvement of Quality Evaluation Process in the QCBS Method
総合評価方式における技術評価方法の改善に関する考察

石原, 康弘 ; 久保, 尚也

土木学会論文集F4(建設マネジメント), 2011, Vol.67(4), pp.I_223-I_230

ISSN: 2185-6605 ; DOI: 10.2208/jscejcm.67.I_223

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

店舗責任者の雰囲気評価を基に分類したライブハウスの物理的特性や音の印象評価の特徴

福村, 薫美 ; 梅宮, 典子

環境心理学研究, 2018, Vol.6(1), pp.23

ISSN: 2189-1427 ; DOI: 10.20703/jenvpsy.6.1_23

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

e ピア評価システムを用いた「適正な評価」の実践

江﨑, 誠治 ; 鈴木, 茂孝 ; Esaki, Seiji ; Suzuki, Shigetaka

日本教育工学会論文誌, 2018, Vol.42(Suppl.), pp.005-008

ISSN: 1349-8290 ; DOI: 10.15077/jjet.S42006

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Assessment in Medical Education II: Detailed exposition
医学教育における学習者の評価② 各論

錦織, 宏 ; 西城, 卓也 ; Nishigori, Hiroshi ; Saiki, Takuya

医学教育, 2013, Vol.44(6), pp.429-438

ISSN: 0386-9644 ; DOI: 10.11307/mededjapan.44.429

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Demonstration of Evaluating Kirkpatrick′s “Behavior” Level by Supervisors in Embedded System Education and Its Analysis by SCAT Method

野口, 靖浩 ; 松澤, 芳昭 ; 島, 聰司 ; 塩見, 彰睦

Journal of JSEE, 2012, Vol.60(3), pp.3_86-3_91

ISSN: 1341-2167 ; DOI: 10.4307/jsee.60.3_86

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

CASE STUDY ON REPARABLE AND POST-EARTHQUAKE FUNCTIONALITY EVALUATION USING DATABASE FOR BUILDING
データベースを用いた建物の地震後の修復性評価・機能性評価事例

向井, 智久 ; 森田, 高市 ; 溜, 正俊 ; 服部, 敦志 ; 深田, 良雄 ; 石川, 孝重 ; 斉藤, 大樹 ; 福山, 洋 ; Mukai, Tomohisa ; Morita, Koichi ; Tamari, Masatoshi ; Hattori, Atsushi ; Fukada, Yoshio ; Ishikawa, Takashige ; Saito, Taiki ; Fukuyama, Hiroshi

日本建築学会技術報告集, 2014, Vol.20(46), pp.991-996 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1341-9463 ; DOI: 10.3130/aijt.20.991

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

VR空間における心理的影響の評価に関する検討

横井, 梓 ; 齋藤, 美穂 ; Yokoi, Azusa ; Saito, Miho

日本建築学会環境系論文集, 2013, Vol.78(683), pp.1-7 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1348-0685 ; DOI: 10.3130/aije.78.1

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

RESEARCH ON PLEASANTNESS IN STREETS OF COMMERCIAL DISTRICT
商業地区のストリートの快適性に関する研究

小﨑, 美希, 林 鍾 衍 ; 赤司, 泰義 ; 平手, 小太郎 ; Kozaki, Miki ; Lim, Jongyeon ; Akashi, Yasunori ; Hirate, Kotaroh

日本建築学会環境系論文集, 2017, Vol.82(738), pp.705-714 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1348-0685 ; DOI: 10.3130/aije.82.705

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Quality by Design入門

真野, 栄一 ; Mano, Eiichi

ファルマシア, 2017, Vol.53(5), pp.415-419 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0014-8601 ; DOI: 10.14894/faruawpsj.53.5_415

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Applicability of HTA in Policy Decision-Making (Part II)
医療技術評価(HTA)の政策立案への活用可能性(後編)

葛西, 美恵 ; 小林, 慎 ; 池田, 俊也 ; Kasai, Mie ; Kobayashi, Makoto ; Ikeda, Shunya

医療と社会, 2011, Vol.21(3), pp.233-247 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0916-9202 ; DOI: 10.4091/iken.21.233

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Seasonal changes in the sexual maturity of the north Pacific giant octopus Enteroctopus dofleini in the Soya/La Perouse Strait
宗谷海峡におけるミズダコの成熟状態の季節変化

佐野, 稔 ; 坂東, 忠男 ; 三原, 行雄 ; Sano, Minoru ; Bando, Tadao ; Mihara, Yukio

日本水産学会誌, 2011, Vol.77(4), pp.616-624 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0021-5392 ; DOI: 10.2331/suisan.77.616

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 5.802  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (1.363)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1983  (19)
  2. 1983đến1991  (356)
  3. 1992đến2000  (1.102)
  4. 2001đến2010  (2.462)
  5. Sau 2010  (1.863)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Dạng tài nguyên 

  1. Bài báo  (5.798)
  2. Tài nguyên văn bản  (4)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. 評価  (2.120)
  2. Engineering  (1.441)
  3. 研究  (698)
  4. Evaluation  (550)
  5. Medicine  (335)
  6. 環境  (300)
  7. 影響  (266)
  8. 官能評価  (246)
  9. Architecture  (245)
  10. 検討  (230)
  11. Sensory Evaluation  (208)
  12. 日本  (186)
  13. 開発  (178)
  14. 特性  (162)
  15. 評価方法  (144)
  16. 性能評価  (138)
  17. リスク評価  (132)
  18. Evaluation Method  (103)
  19. Risk Assessment  (85)
  20. Psychological Evaluation  (43)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Japanese  (5.619)
  2. English  (3.704)
  3. Korean  (4)
  4. French  (2)
  5. Chinese  (1)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Nishina, Daisaku
  2. Yokoyama, Yutaka
  3. Takahashi, Hiroki
  4. Kojima, Takaya
  5. Yamada, Asuka

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...