skip to main content
Ngôn ngữ:
Primo Advanced Search
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search prefilters

Kết quả 1 - 20 của 16.555  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
The Great Realignment: The Politics of Liberalization in Germany - The Great Realignment: The Politics of Liberalization in Germany
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Great Realignment: The Politics of Liberalization in Germany - The Great Realignment: The Politics of Liberalization in Germany

Anke ; Hassel

浙江大学学报:人文社会科学版 - Journal of Zhejiang University(Humanities and Social Sciences), 2012, Vol.42(03), pp.97-110 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1008-942X

Truy cập trực tuyến

2
传国机集团将与法孚瓜分德国MAG
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

传国机集团将与法孚瓜分德国MAG

工具技术 - Tool Engineering(The Magazine for Cutting & Measuring Engineering), 2013, Issue 03, pp.39-39 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-7008

Truy cập trực tuyến

3
二战后盟国在德国赔偿问题上的分歧与决裂——兼论冷战对赔偿问题的影响
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

二战后盟国在德国赔偿问题上的分歧与决裂——兼论冷战对赔偿问题的影响

孙文沛

武汉大学学报:人文科学版 - Wuhan University Journal (Humanity Sciences), 2013, Issue 03, pp.76-80 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1671-881X

Truy cập trực tuyến

4
美国对二战后德国赔偿政策的演变
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

美国对二战后德国赔偿政策的演变

桂莉 ; 孙文沛

武汉大学学报:人文科学版 - Wuhan University Journal (Humanity Sciences), 2012, Vol.65(06), pp.117-120 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1671-881X

Truy cập trực tuyến

5
第一次世界大战前后德国生活水平探析(1880—1939年)
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

第一次世界大战前后德国生活水平探析(1880—1939年)

周建明

武汉大学学报:人文科学版 - Wuhan University Journal (Humanity Sciences), 2014, Vol.67(06), pp.52-58 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1671-881X

Truy cập trực tuyến

6
德国多元文化社会的形成与发展
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

德国多元文化社会的形成与发展

刘丽丽

科学社会主义 - Scientific Socialism, 2012, Issue 05, pp.158-160

ISSN: 1002-1493

Truy cập trực tuyến

7
2011年中部德国广电总台文学奖揭晓
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

2011年中部德国广电总台文学奖揭晓

黄克琴 ; 周思婷

文学动态, 2012, Issue 05, pp.52-52

ISSN: 1007-7766

Truy cập trực tuyến

8
德国行政区划与层级的现状与启示
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

德国行政区划与层级的现状与启示

陈承新

政治学研究 - CASS Journal of Political Science, 2011, Issue 1, pp.72-83

ISSN: 1000-3355

Truy cập trực tuyến

9
从德国社会保险体系发展谈我国社会保险体系的建设
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

从德国社会保险体系发展谈我国社会保险体系的建设

桑助来

劳动 - China Labour, 2017, Issue 05, pp.32-35

ISSN: 1007-8746

Truy cập trực tuyến

10
20世纪90年代以来德国高等教育管理体制改革与启示
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

20世纪90年代以来德国高等教育管理体制改革与启示

杨天平 ; 邓静芬 ; Yang Tianping & Deng Jingfen,Director and professor of Department of Development and Plan,Zhejiang Normal University,Executive Deputy Secretory of Zhejiang Provincial Society of Higher Education ;Deng Jingfen,graduate student of Department of Educational Economy and Administration (Jinhua 310012)

教育研究 - Educational Research, 2011, Issue 05, pp.102-106 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1002-5731

Truy cập trực tuyến

11
从德国脱口秀节目的发展看德国如何对待“美国化” - From the Development Process of the German Talk Show to See Germany How to Deal with“Americanization”
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

从德国脱口秀节目的发展看德国如何对待“美国化” - From the Development Process of the German Talk Show to See Germany How to Deal with“Americanization”

吴友法 ; 耿喃喃

武汉大学学报:人文科学版 - Wuhan University Journal (Humanity Sciences), 2014, Vol.67(06), pp.47-51 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1671-881X

Truy cập trực tuyến

12
SW苏州工厂奠基仪式隆重举行
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

SW苏州工厂奠基仪式隆重举行

工具技术 - Tool Engineering(The Magazine for Cutting & Measuring Engineering), 2015, Vol.49(06), pp.I0006-I0006 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-7008

Truy cập trực tuyến

13
科尔的“德国政策”与“统一外交”析评
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

科尔的“德国政策”与“统一外交”析评

王超

武汉大学学报:人文科学版 - Wuhan University Journal (Humanity Sciences), 2011, Vol.64(06), pp.68-72 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1671-881X

Truy cập trực tuyến

14
吉特迈集团在德国METAV展取得成功
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

吉特迈集团在德国METAV展取得成功

工具技术 - Tool Engineering(The Magazine for Cutting & Measuring Engineering), 2012, Vol.46(04), pp.I0009-I0009 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-7008

Truy cập trực tuyến

15
黑格尔辩证法探本
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

黑格尔辩证法探本

庄振华

武汉大学学报:人文科学版 - Wuhan University Journal (Humanity Sciences), 2015, Issue 05, pp.40-49 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1671-881X

Truy cập trực tuyến

16
德国大多数工业企业对前景表乐观
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

德国大多数工业企业对前景表乐观

工具技术 - Tool Engineering(The Magazine for Cutting & Measuring Engineering), 2014, Vol.48(03), pp.54-54 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-7008

Truy cập trực tuyến

17
德国将超越美国成为第二大出口国
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

德国将超越美国成为第二大出口国

工具技术 - Tool Engineering(The Magazine for Cutting & Measuring Engineering), 2014, Vol.48(02), pp.I0009-I0009 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-7008

Truy cập trực tuyến

18
德国“积极外交政策”评析
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

德国“积极外交政策”评析

李超

现代际关系 - Contemporary International Relation, 2014, Issue 09, pp.41-47 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-6192

Truy cập trực tuyến

19
德国排水管道设施近况介绍及我国排水管道建设管理应遵循的原则
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

德国排水管道设施近况介绍及我国排水管道建设管理应遵循的原则

唐建国 ; 张悦

给水排水 - Water & Wastewater Engineering, 2015, Vol.41(05), pp.82-92 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1002-8471

Truy cập trực tuyến

20
战后德国的文化外交政策及其启示
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

战后德国的文化外交政策及其启示

杨娜 ; Yang Na

南开学报:哲学社会科学版 - Nankai Journal(Philosophy,Literature and Social Science Edition), 2016, Issue 06, pp.60-67 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1001-4667

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 16.555  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (1.521)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1964  (139)
  2. 1964đến1981  (314)
  3. 1982đến1993  (2.850)
  4. 1994đến2006  (5.166)
  5. Sau 2006  (8.086)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. 德国  (8.123)
  2. 联邦德国  (1.482)
  3. 德国人  (1.008)
  4. 中国  (744)
  5. 德国古典哲学  (491)
  6. 美国  (419)
  7. 德国牧羊犬  (362)
  8. 日本  (359)
  9. 欧洲  (186)
  10. 职业教育  (181)
  11. 启示  (152)
  12. 国际  (148)
  13. 德国哲学  (137)
  14. 德国大学  (106)
  15. Germany  (98)
  16. 汉诺威  (84)
  17. 工业  (49)
  18. 德国高等教育  (41)
  19. 德国鸢尾  (33)
  20. 机床制造商  (29)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Tác giả 

  1. 邢来顺  (38)
  2. 王祝堂  (26)
  3. 傅安洲  (24)
  4. 安娅  (24)
  5. 孙进  (23)
  6. 阮一帆  (21)
  7. 孟钟捷  (15)
  8. 王超  (8)
  9. 孙文沛  (8)
  10. 郑春荣  (7)
  11. 王莹  (7)
  12. 范丁梁  (6)
  13. 岳伟  (6)
  14. 赵光锐  (6)
  15. 王至尧  (5)
  16. 陈强  (4)
  17. 倪娟  (4)
  18. 汪莉  (4)
  19. Tian, Weijun  (1)
  20. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Chinese  (647)
  2. English  (45)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. 邢来顺
  2. 王祝堂
  3. 傅安洲
  4. 安娅
  5. 孙进

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...