skip to main content
Ngôn ngữ:
Primo Advanced Search
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search Query Term
Primo Advanced Search prefilters

Kết quả 1 - 20 của 922  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
乾、嘉时期“肖似古人”的临书观念及其学术渊源
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

乾、嘉时期“肖似古人”的临书观念及其学术渊源

中国书法 - Chinese Calligraphy, 2017, Issue 14, pp.92-94

ISSN: 1003-1782

Truy cập trực tuyến

2
灾后重建中非正式制度的非正式功能及类型化分析——基于多案例的实证研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

灾后重建中非正式制度的非正式功能及类型化分析——基于多案例的实证研究

人文杂志 - The Journal of Humanities, 2016, Issue 02, pp.102-110

ISSN: 0447-662X

Truy cập trực tuyến

3
我国不同产地牡丹皮质量的灰色计量学研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

我国不同产地牡丹皮质量的灰色计量学研究

黑龙江畜牧兽医 - Heilongjiang Animal Science And veterinary Medicine, 2014, Issue 10, pp.160-162

ISSN: 1004-7034

Truy cập trực tuyến

4
不同产地葛根质量的灰色模式识别和灰色系统聚类分析
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

不同产地葛根质量的灰色模式识别和灰色系统聚类分析

黑龙江畜牧兽医 - Heilongjiang Animal Science And veterinary Medicine, 2014, Issue 06, pp.159-161

ISSN: 1004-7034

Truy cập trực tuyến

5
不同产地甘草质量的灰色关联度分析和灰色系统聚类分析研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

不同产地甘草质量的灰色关联度分析和灰色系统聚类分析研究

黑龙江畜牧兽医 - Heilongjiang Animal Science And veterinary Medicine, 2014, Issue 08, pp.179-181

ISSN: 1004-7034

Truy cập trực tuyến

6
旅游职业院校学生思想道德素质培养中存在的问题
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

旅游职业院校学生思想道德素质培养中存在的问题

思想战线 - The Ideological Front(Yunnan University's Journal of Social Sciences), 2011, Issue S2, pp.354-356

ISSN: 1001-778X

Truy cập trực tuyến

7
不同品种桂花氨基酸的灰色模式识别
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

不同品种桂花氨基酸的灰色模式识别

黑龙江畜牧兽医 - Heilongjiang Animal Science And veterinary Medicine, 2014, Issue 07, pp.166-167

ISSN: 1004-7034

Truy cập trực tuyến

8
不同产地连翘质量的灰色计量学研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

不同产地连翘质量的灰色计量学研究

黑龙江畜牧兽医 - Heilongjiang Animal Science And veterinary Medicine, 2014, Issue 09, pp.166-167

ISSN: 1004-7034

Truy cập trực tuyến

9
推动企业发展建设和谐油田
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

推动企业发展建设和谐油田

山东社会科学 - Shandong Social Science, 2011, Issue S1, pp.155-156

ISSN: 1003-4145

Truy cập trực tuyến

10
英汉作格动词的句法语义特征
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

英汉作格动词的句法语义特征

湖北大学学报:哲学社会科学版 - Journal of Hubei University(Philosophy and Social Sciences), 2017, Vol.44(03), pp.129-135 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1001-4799

Truy cập trực tuyến

11
社会脆弱性:灾害社会学研究的新范式 - Social Vulnerability: A New Perspective for the Study of Sociology of Hazards
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

社会脆弱性:灾害社会学研究的新范式 - Social Vulnerability: A New Perspective for the Study of Sociology of Hazards

敏 ; ZHOU Li-min

南京师大学报:社会科学版 - Journal of Nanjing Normal University (Social Science Edition), 2012, Issue 04, pp.20-28 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1001-4608

Truy cập trực tuyến

12
非结构式减灾:西方减灾的最新趋势及实践反思
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

非结构式减灾:西方减灾的最新趋势及实践反思

国外社会科学 - Social Sciences Abroad, 2013, Issue 05, pp.85-98 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-4777

Truy cập trực tuyến

13
社会建构主义:西方灾害社会科学研究的新范式
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

社会建构主义:西方灾害社会科学研究的新范式

国外社会科学 - Social Sciences Abroad, 2015, Issue 01, pp.89-99 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1000-4777

Truy cập trực tuyến

14
迈向大数据时代的城市风险治理——基于多案例的研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

迈向大数据时代的城市风险治理——基于多案例的研究

西南民族大学学报:人文社会科学版 - Journal of Southwest University for Nationalities, 2016, Vol.37(09), pp.91-98 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1004-3926

Truy cập trực tuyến

15
琼瑶早期影片对台湾社会生活的影响
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

琼瑶早期影片对台湾社会生活的影响

电影文学, 2011, Issue 5, pp.78-79

ISSN: 0495-5692

Truy cập trực tuyến

16
新媒体时代环境下的语言腐败研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

新媒体时代环境下的语言腐败研究

湖北社会科学 - Social Sciences in Hubei, 2017, Issue 05, pp.124-129

ISSN: 1003-8477

Truy cập trực tuyến

17
分析语文和英语阅读策略的异同及其关系
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

分析语文和英语阅读策略的异同及其关系

娟 ; 杨敏

语文建设, 2014, Issue 1Z, pp.2-2

ISSN: 1001-8476

Truy cập trực tuyến

18
数字出版产业链整合:技术转化是关键
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

数字出版产业链整合:技术转化是关键

编辑之友, 2011, Issue 3, pp.66-69

ISSN: 1003-6687

Truy cập trực tuyến

19
马克思主义“生产力”范畴论析——以“工业时代”向“信息时代”变迁为视角
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

马克思主义“生产力”范畴论析——以“工业时代”向“信息时代”变迁为视角

生 ; 王水兴

科学社会主义 - Scientific Socialism, 2015, Issue 06, pp.25-30

ISSN: 1002-1493

Truy cập trực tuyến

20
农业地区城市扩展过程分析——以黑龙江省绥化市为例
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

农业地区城市扩展过程分析——以黑龙江省绥化市为例

中国农学通报 - Chinese Agricultural Science Bulletin, 2011, Issue 02, pp.276-280

ISSN: 1000-6850

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 922  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (148)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1995  (9)
  2. 1995đến1999  (27)
  3. 2000đến2004  (82)
  4. 2005đến2010  (329)
  5. Sau 2010  (475)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Tác giả 

  1. 周利  (116)
  2. 周利军  (85)
  3. 周利平  (81)
  4. 周利娟  (61)
  5. 周利敏  (51)
  6. 周利琳  (49)
  7. 司升云  (48)
  8. 周利生  (44)
  9. 望勇  (31)
  10. 周利兵  (29)
  11. 刘小明  (25)
  12. 周利明  (23)
  13. 黄继光  (22)
  14. 周利兴  (22)
  15. 周利秋  (21)
  16. 周利梅  (20)
  17. 周利亘  (20)
  18. 岳田利  (19)
  19. 王君虹  (19)
  20. 陈新峰  (19)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Chinese  (80)
  2. English  (14)
  3. Japanese  (6)
  4. German  (1)
  5. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. 周利
  2. 周利军
  3. 周利平
  4. 周利娟
  5. 周利敏

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...