skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 226  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
日中対訳例から見るト条件文の実証的研究
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

日中対訳例から見るト条件文の実証的研究

李光赫 ; 邹善军 ; 赵圣花

外语教育研究 - Foreign Language Education & Research, 2014, Issue 02, pp.1-8

ISSN: 2095-722X

Truy cập trực tuyến

2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

From Asia to Africa, Whether the Green Revolution Caused
アジアからアフリカへ

坂上, 潤一 ; Sakagami, Jun-Ichi

熱帯農業研究, 2017, Vol.10(1), pp.36-38

ISSN: 1882-8434 ; DOI: 10.11248/nettai.10.36

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Concept and experimental test of the ‘SolarPump’, a solar-still that transports water while distillation
多孔質体による太陽エネルギーを利用した蒸留・水輸送法の可能性

市川, 寿人 ; 高見, 晋一 ; 関, 平和 ; Ichikawa, Hisato ; Takami, Sinichi ; Seki, Hirakazu

Climate in Biosphere, 2011, Vol.11(0), pp.23-30

ISSN: 1346-5368 ; DOI: 10.2480/cib.11.23

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

A portable code for dissipative particle dynamics (DPD) simulations with additional specific interactions
付加的相互作用の導入が可能な散逸粒子動力学(DPD)シミュレーョンのため軽量コード

土居, 秀男 ; 奥脇, 弘次 ; 内藤, 貴充 ; 齋藤, 天菜 ; 望月, 祐志 ; Hideo, Doi ; Koji, Okuwaki ; Takamitsu, Naito ; Sona, Saitou ; Yuji, Mochizuki

Chem-Bio Informatics Journal, 2018, Vol.18(0), pp.70-85 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1347-6297 ; DOI: 10.1273/cbij.18.70

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

ADDED MASS ON VIBRATING MEMBRANE ROOFS
振動する膜屋根に作用する空気の付加質量

小河, 利行 ; 熊谷, 知彦 ; 黒川, 雄太 ; 田渕, 浩司 ; 中山, 昌尚 ; 増田, 圭司 ; Ogawa, Toshiyuki ; Kumagai, Tomohiko ; Kurokawa, Yuta ; Tabuchi, Koji ; Nakayama, Masanao ; Masuda, Keiji

日本建築学会構造系論文集, 2012, Vol.77(674), pp.585-591 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1340-4202 ; DOI: 10.3130/aijs.77.585

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

COMPOSTING PROCESS MODEL CONSIDERING BOTH VENTILATION BY CHANGING GAS COMPOSITION AND MOISTURE TRANSFER BY WATER POTENTIAL
気体組成変化による通気および水分ポテンシャルによる蒸散を考慮した堆肥化モデル

平石, 年弘 ; 相良, 和伸 ; 山中, 俊夫 ; 甲谷, 寿史 ; 桃井, 良尚 ; Hiraishi, Toshihiro ; Sagara, Kazunobu ; Yamanaka, Toshio ; Koutani, Hisashi ; Momoi, Yoshihisa

日本建築学会環境系論文集, 2012, Vol.77(673), pp.213-221 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1348-0685 ; DOI: 10.3130/aije.77.213

Truy cập trực tuyến

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Assessment of Global Energy Crop Potential on Abandoned Land and Fallow Land
農作物の栽培を想定した放棄地および休耕地におけるバイオ燃料の潜在性評価

萩原, 健介 ; 石田, 裕之 ; 花崎, 直太 ; 鼎, 信次郎 ; Hagiwara, Kensuke ; Ishida, Hiroyuki ; Hanasaki, Naota ; Kanae, Shinjiro

環境科学会誌, 2013, Vol.26(3), pp.287-296 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0915-0048 ; DOI: 10.11353/sesj.26.287

Truy cập trực tuyến

8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Effects of Soil Moisture, Temperature and Sowing Depth on Emergence of Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.)
土壌水分,地温および播種深度がキノアの出芽に及ぼす影響

磯部, 勝孝 ; 石原, 雅代 ; 西海, 陽介 ; 宮川, 尚之 ; 肥後, 昌男 ; 鳥越, 洋一 ; Isobe, Katsunori ; Ishihara, Masayo ; Nishigai, Yosuke ; Miyagawa, Naoyuki ; Higo, Masao ; Torigoe, Yoichi

日本作物学会紀事, 2015, Vol.84(1), pp.17-21 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0011-1848 ; DOI: 10.1626/jcs.84.17

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

FUNDAMENTAL STUDY ON WATER TRANSFER IN PORTLAND CEMENT PASTE

丸山, 一平 ; 五十嵐, 豪 ; 岸, 直哉 ; Maruyama, Ippei ; Igarashi, Go ; Kishi, Naoya

日本建築学会構造系論文集, 2011, Vol.76(668), pp.1737-1744 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1340-4202 ; DOI: 10.3130/aijs.76.1737

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

OUTDOOR EXPERIMENT AND NUMERICAL ANALYSIS CONCERNING OF THE HYGROTHERMAL CHARACTERISTICS OF WATER RETENTIVE MATERIALS

足永, 靖信 ; 武田, 仁 ; 藤本, 哲夫 ; 伊藤, 大輔 ; Ashie, Yasunobu ; Takeda, Hitoshi ; Fujimoto, Tetsuo ; Ito, Daisuke

日本建築学会環境系論文集, 2011, Vol.76(667), pp.823-830 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1348-0685 ; DOI: 10.3130/aije.76.823

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

MODEL TESTS ON SLOSHING IN A FLOATING-ROOF TYPE CYLINDRICAL LIQUID STORAGE TANK UNDER SEISMIC EXCITATION

永谷, 隆志 ; 松井, 徹哉 ; Nagaya, Takashi ; Matsui, Tetsuya

日本建築学会構造系論文集, 2011, Vol.76(659), pp.53-62 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1340-4202 ; DOI: 10.3130/aijs.76.53

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

DYNAMICAL CHARACTERISTICS OF BUILDING FOUNDATIONS SUPPORTED ON SOIL GROUNDS TO BE EVALUATED AS MIXED-BOUNDARY-VALUE PROBLEMS
直接基礎地盤あるいは地下連続壁の動力学特性の解明について

矢尾, 誠 ; 立川, 剛 ; 宿里, 勝信 ; 山田, 正作 ; 福, 拓也 ; Yao, Makoto ; Tachikawa, Tsuyoshi ; Yadori, Katsunobu ; Yamada, Syosaku ; Fuku, Takuya

日本建築学会構造系論文集, 2013, Vol.78(692), pp.1679-1684 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1340-4202 ; DOI: 10.3130/aijs.78.1679

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

CONSTRUCTION OF DYNAMIC PREDICTION MODEL FOR THE REGIONAL WOOD RESOURCES AND ANALYSIS ON THE AVAILABILITY OF RESOURCES
木質資源動態予測モデルの構築ならびに資源活用可能性に関する評価

鳴海, 大典 ; Narumi, Daisuke

日本建築学会環境系論文集, 2017, Vol.82(737), pp.685-693 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1348-0685 ; DOI: 10.3130/aije.82.685

Truy cập trực tuyến

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

STUDY ON A FAULT-TOLERANT SYSTEM TO CONTROL THE EXTENDED DISPLACEMENT OF BASE-ISOLATED BUILDINGS
免震建物の過大変位制御を目的としたフォールト・トレラント機構に関する研究

森, 勇太 ; 川瀬, 博 ; 松島, 信一 ; 竹内, 義高 ; 稲葉, 学 ; Mori, Yuta ; Kawase, Hiroshi ; Matsushima, Shinichi ; Takeuchi, Yoshitaka ; Inaba, Satoru

日本建築学会構造系論文集, 2016, Vol.81(722), pp.695-702 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1340-4202 ; DOI: 10.3130/aijs.81.695

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

ACOUSTIC CHARACTERISTICS OF A SOUNDPROOFING UNIT HAVING AN INLET AND OUTLET LOCATED ON THE CROSSED RIGHT ANGLE FACE
出入口を直交面に配置した防音ユニットの音響特性

那須, 恒敏 ; 西村, 強 ; Nasu, Tsunetoshi ; Nishimura, Tsuyoshi

日本建築学会環境系論文集, 2015, Vol.80(716), pp.887-896 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1348-0685 ; DOI: 10.3130/aije.80.887

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Behavior of radioactive cesium in soil with aging(1. Dynamics of radiocesium in soil environment,<Special issue>Countermeasures for radiocesium contaminated soil)
土壌中放射性セシウムの経時的な変化(1.環境動態,<特集>放射能土壌汚染対策)

塚田, 祥文 ; Tsukada, Hirofumi

日本土壌肥料学雑誌, 2014, Vol.85(2), pp.77-79

ISSN: 0029-0610 ; DOI: 10.20710/dojo.85.2_77

Truy cập trực tuyến

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

LMS利用環境での学習者および教師支援のための機能拡張

袁, 雪 ; 新保, 茜 ; 柿木, 彩香 ; 浅本, 紀子 ; Yuan, Xue ; Sinbo, Akane ; Kakinoki, Aika ; Asamoto, Noriko

情報知識学会誌, 2013, Vol.23(2), pp.213-218

ISSN: 0917-1436 ; DOI: 10.2964/jsik.23_213

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Maintenance and Management of a Continuous River Levee System Discussed from a Damage-Based Viewpoint

長坂, 丈巨 ; 中村, 要介 ; 吉川, 勝秀 ; Nagasaka, Takemi ; Nakamura, Yousuke ; Yoshikawa, Katsuhide

JOURNAL OF JAPAN SOCIETY OF HYDROLOGY AND WATER RESOURCES, 2012, Vol.25(4), pp.226-242

ISSN: 0915-1389 ; DOI: 10.3178/jjshwr.25.226

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Development of an indoor-controlled small-size monolith lysimeter
室内制御型小型モノリスライシメーターの開発

村田, 智吉 ; 渡邊, 未来 ; 高松, 武次郎 ; Murata, Tomoyoshi ; Watanabe, Mirai ; Takamatsu, Takejiro

日本緑化工学会誌, 2013, Vol.39(3), pp.429-433

ISSN: 0916-7439 ; DOI: 10.7211/jjsrt.39.429

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Investigation of Usefulness of Stem Water Measurement with Time Domain Reflectometry, and Water Management Method in Satsuma Mandarin and Medium-late Maturing Citrus ‘Shiranui’
ウンシュウミカンと‘不知火’におけるTDR計を用いた枝内水分測定法の有用性と水管理方法の検討

岩崎, 光徳 ; 深町, 浩 ; 今井, 篤 ; 平岡, 潔志 ; 奥田, 均 ; Iwasaki, Mitsunori ; Fukamachi, Hiroshi ; Imai, Atsushi ; Hiraoka, Kiyoshi ; Okuda, Hitoshi

園芸学研究, 2012, Vol.11(3), pp.327-335

ISSN: 1347-2658 ; DOI: 10.2503/hrj.11.327

Truy cập trực tuyến

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 226  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (103)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1992  (24)
  2. 1992đến1997  (52)
  3. 1998đến2003  (54)
  4. 2004đến2010  (43)
  5. Sau 2010  (53)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. Japanese  (206)
  2. English  (178)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. 小葉田, 亨
  2. 高見, 晋一
  3. Kobata, Tohru
  4. 石原, 邦
  5. Ishihara, Kuni

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...