skip to main content
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 862.452  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Lobbying
Lobbying
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

ISBN3-8100-3961-6;ISBN3-531-90598-8

Truy cập trực tuyến

2
Hardball Lobbying for Nonprofits
Hardball Lobbying for Nonprofits
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Hardball Lobbying for Nonprofits

ISBN1-4039-8202-3;ISBN1-349-53899-X;ISBN9786611362881;ISBN1-281-36288-3;ISBN0-230-60483-8

Truy cập trực tuyến

3
Lobbying
Material Type:
Mục từ tham khảo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Britannica Concise Encyclopedia

ISBN: 9781785391132

Toàn văn không sẵn có

4
Lobbying
Material Type:
Chương sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Richard Couto (Editor)

Political and Civic Leadership: A Reference Handbook, p.297

ISBN: 9781412962636 ; ISBN: 1412962633 ; E-ISBN: 9781412979337 ; E-ISBN: 1412979331 ; DOI: 10.4135/9781412979337.n34

Toàn văn không sẵn có

5
Lobbying
Material Type:
Chương sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Bob Franklin ; Mike Hogan ; Quentin Langley ; Nick Mosdell ; Elliot Pill

The SAGE Key Concepts series, Key Concepts in Public Relations, p.126

ISBN: 9781412923194 ; ISBN: 1412923190 ; E-ISBN: 9781446269084 ; E-ISBN: 1446269086 ; DOI: 10.4135/9781446269084.n85

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

What Lobbying Ethics and What for? The Case of French Lobbying Consulting Firms

Rival, Madina ; Major, Richard

Journal of Business Ethics, 2018, Vol.150(1), pp.99-116 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0167-4544 ; E-ISSN: 1573-0697 ; DOI: 10.1007/s10551-016-3141-7

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

THE “MAKE AND/OR BUY” DECISIONS OF CORPORATE POLITICAL LOBBYING: INTEGRATING THE ECONOMIC EFFICIENCY AND LEGITIMACY PERSPECTIVES

Jia, Nan

Academy of Management. The Academy of Management Review, Apr 2018, Vol.43(2), p.307 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 03637425 ; E-ISSN: 19303807

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Bending the rules, breaking the rules: How corruption and lobbying affect the investment market selection of Swedish firms

Thede, Susanna ; Gustafson, Nils-Åke

The World Economy, Jul 2017, Vol.40(7), pp.1266-1290 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 03785920 ; DOI: 10.1111/twec.12488

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Symmetric tax competition and lobbying within federations

Winter, Simon

European Journal of Political Economy, September 2017, Vol.49, pp.134-145 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0176-2680 ; DOI: 10.1016/j.ejpoleco.2017.02.002

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying and Uniform Disclosure Regulation.(Report)

Friedman, Henry L. ; Heinle, Mirko S.

Journal of Accounting Research, 2016, Vol.54(3), p.863(31) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0021-8456 ; DOI: 10.1111/1475-679X.12118

Toàn văn không sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying Against Compassion: Speciesist Discourse in the Vivisection Industrial Complex

Almiron, Núria ; Khazaal, Natalie; Almiron, Núria (Editor) ; Xifra, Jordi (Editor)

American Behavioral Scientist, March 2016, Vol.60(3), pp.256-275 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0002-7642 ; E-ISSN: 1552-3381 ; DOI: 10.1177/0002764215613402

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

EU biofuel policies: Income effects and lobbying decisions in the German agricultural sector

Deppermann, Andre ; Offermann, Frank ; Puttkammer, Judith ; Grethe, Harald

Renewable Energy, March 2016, Vol.87, pp.259-265 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0960-1481 ; DOI: 10.1016/j.renene.2015.10.005

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Anonymous;

Public Relations Review, 1993, Vol.19, pp.104-104 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0363-8111 ; DOI: 10.1016/0363-8111(93)90196-J

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

LOBBYING

Zagorin, Adam

Time, July 28, 1997, Vol.150(4)

ISSN: 0040-781X

Toàn văn không sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

LOBBYING

Zagorin, Adam

Time, August 11, 1997, Vol.150(6)

ISSN: 0040-781X

Toàn văn không sẵn có

16
Material Type:
Tin tức
Thêm vào Góc nghiên cứu

LOBBYING

By Michael Totty

Wall Street Journal, Dec 21, 1994, p.T4

ISSN: 00999660

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Navarro, Joan ; Andrés, Carmen

Eunomía: Revista en Cultura de la Legalidad, 2016, Issue 10, pp.191-201

ISSN: 2253-6655

Toàn văn không sẵn có

18
Lobbying
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Public Relations Review, 12/1981, Vol.7(4), p.47 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 03638111 ; DOI: http://dx.doi.org/10.1016/S0363-8111(81)80026-4

Toàn văn không sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Public Relations Review, 1982, Vol.8(4), pp.90-93 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0363-8111 ; DOI: 10.1016/S0363-8111(82)80092-1

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Lobbying

Logan, Edward B.

The Annals of the American Academy of Political and Social Science, 1 July 1929, Vol.144, pp.i-91 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00027162

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 862.452  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1959  (2.885)
  2. 1959đến1973  (2.281)
  3. 1974đến1988  (27.859)
  4. 1989đến2004  (281.696)
  5. Sau 2004  (546.307)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (748.654)
  2. French  (3.171)
  3. German  (1.488)
  4. Undetermined  (1.031)
  5. Spanish  (930)
  6. Chinese  (229)
  7. Portuguese  (198)
  8. Italian  (82)
  9. Czech  (78)
  10. Korean  (75)
  11. Russian  (71)
  12. Japanese  (61)
  13. Dutch  (49)
  14. Polish  (45)
  15. Norwegian  (30)
  16. Lithuanian  (29)
  17. Arabic  (25)
  18. Hindi  (16)
  19. Turkish  (15)
  20. Bokmål, Norwegian  (14)
  21. Hungarian  (12)
  22. Danish  (9)
  23. Bosnian  (6)
  24. Romanian  (6)
  25. Hebrew  (6)
  26. Ukrainian  (5)
  27. Slovak  (3)
  28. Greek  (3)
  29. Finnish  (3)
  30. Malay  (2)
  31. Persian  (2)
  32. Germanic (Other)  (1)
  33. Bengali  (1)
  34. Welsh  (1)
  35. Lựa chọn khác open sub menu

Phân loại theo LCC 

  1. H - Social sciences.  (4.517)
  2. J - Political science.  (1.888)
  3. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Anonymous
  2. Mullins, Brody
  3. Rogers, David
  4. Williamson, Elizabeth
  5. Coyner, Kristin

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...