skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục
Lọc theo: Dạng tài nguyên: Dữ liệu thống kê xóa Chủ đề: Suecia xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Determination of the mass concentration of particleborne metals in air [Sweden]]. [Swedish]
Maetning av tungmetallhalter i Oerebro.

Andersson K. ; Steen B. ; Oeblad M.

SNV PM . Statens Naturvaardsverk. no. 1628. Torv

ISSN: 0346-7309 ; ISBN: 91-7590-109-9

Toàn văn không sẵn có

2
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Effect of airborne mercury and other metals on the environment in central and northern Sweden]. [Swedish]
Miljoepaaverkan av luftburet kvicksilver och andra metaller i mellersta och norra Sverige. Oeversiktlig resultatredovisning.

Bjoerklund I. ; Borg H. ; Johansson K. ; Statens Naturvaardsverk, Solna (Sweden) ; Ministerstvo Sel' Skogo Khozyajstva Sssr, Moscow.

SNV PM . Statens Naturvaadsverk. no. 1568.

ISSN: 0346-7309

Toàn văn không sẵn có

3
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Heavy metals in Swedish arable soils fertilized by sewage sludge 1961-1970]. [Swedish]
Tungmetaller i jord fraan svenska slamgoedslingsfoersoek.

Oerde I.L. ; Sjoeqvist T. ; Usaid, Niamey (Niger).

SLL Rapport . Statens Lantbrukskemiska Lab. no. 34.

ISSN: 0281-9201

Toàn văn không sẵn có

4
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Monitoring of contaminants in the environment 1985 [incl. DDT, PCB, National Swedish Environmental Monitoring Programme, PMK]]. [Swedish]
Oevervakning av miljoegifter i levande organismer 1985.

Odsjoe T. ; Olsson M. ; Naturhistoriska Riksmuseet, Stockholm (Sweden). Pmk-Gruppen ; Vandkvalitetsinstituttet, Hoersholm (Denmark).

Rapport - Naturvaardsverket . no. 3258.

ISSN: 0282-7298 ; ISBN: 91-620-3258-5

Toàn văn không sẵn có

5
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Monitoring of contaminants in the environment 1986 [incl. DDT, PCB, National Swedish Environmental Monitoring Programme, PMK]]. [Swedish]
Oevervakning av miljoegifter i levande organismer 1986.

Odsjoe T. ; Olsson M. ; Naturhistoriska Riksmuseet, Stockholm (Sweden). Pmk-Gruppen ; Vandkvalitetsinstituttet, Hoersholm (Denmark).

Rapport - Naturvaardsverket . no. 3346.

ISSN: 0282-7298 ; ISBN: 91-620-3346-8

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Groundwater quality monitoring 1987]. [Swedish]
Grundvattenoevervakning inom PMK. Rapport fraan verksamheten 1987 [Programmet foer oevervakning av miljoekvalitet].

Johnson J. ; Sveriges Geologiska Undersoekning, Uppsala (Sweden). Grundvattensektionen ; Poljoprivredni Fakultet, Novi Sad (Yugoslavia).

Rapport - Naturvaardsverket . no. 3478.

ISSN: 0282-7298 ; ISBN: 91-620-3478-2

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

[PMK-Soil 1987 - monitoring soil chemistry and soil biology in forest soils]. [Swedish]
Oevervakning av markkemi och markbiologi i PMK:s referensomraaden. Rapport fraan verksamheten 1987. [Programmet foer oevervakning av miljoekvalitet].

Bringmark L. ; Academy Of Agricultural Sciences (Korea Democratic People' S Republic).

Rapport - Naturvaardsverket . no. 3510.

ISSN: 0282-7298 ; ISBN: 91-620-3510-X

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Examination of residues in fresh meat and live animals: results of the control 1996.

Nordlander I. ; Johnsson H.

Rapport - Livsmedelsverket . no. 8.

ISSN: 1104-7089

Toàn văn không sẵn có

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...