skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 229  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Lọc theo: Chủ đề: Performing Operations xóa Chủ đề: Metallurgy xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种φ80以上大规格硬质合金阀球生产工艺
Production process for large-sized hard alloy valve ball with diameter larger than 80mm

Li Liang

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method for manufacturing cutting blade

LI Liang

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Mechanical stirring clarification tank

LI Liang

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cubic boron nitride cutting tool and manufacturing method thereof

LI Liang

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

编织管增强型中空纤维膜及其加工装置
Weave a tub enhancement mode hollow fiber membrane and processingequipment thereof

LI Liang

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Reaction kettle with cooling coil for producing N-cyclohexy-2-benzothiazole sulfenamid (CBS)

LI Liang

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Manufacturing method of silicone rubber-coated LED flexible lamp bar

LI Liang

Toàn văn sẵn có

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Carbide blade

LI Liang

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Reaction kettle used for N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamide (CBS) production

LI Liang

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种汽车涂层结构
Automobile coating structure

LI Liang

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Cyclohexylamine rectification equipment for producing N-Cyclohexy-2-benzothiazole sulfenamid (CBS)

LI Liang

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

N-cyclohexyl-2- benzothiazolesulfenamide (CBS) production device

LI Liang

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

编织管增强型中空纤维膜及其制备装置和生产工艺
Braided tube-reinforced hollow fiber membrane and preparation apparatus and manufacturing process thereof

LI Liang

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Recovery-dehydration-azeotropic distillation process for aromatic carboxylic

LI, Liang-San

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method for treatment and comprehensive utilization of silk production waste water

LI Liang

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

VERFAHREN ZUR HERSTELLUNG VON LUMINESZIERENDEN NANOKRISTALLEN
PROCÉDÉ DE PRÉPARATION DE NANOCRISTAUX LUMINESCENTS
METHOD OF PREPARING LUMINESCENT NANOCRYSTALS

Reiss, Peter ; LI, Liang

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Methods, systems and catalysts for oxidizing carbon monoxide to carbon dioxide

Li, Liang ; Li, Gengnan

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROCÉDÉS, SYSTÈMES ET CATALYSEURS POUR L'OXYDATION DE MONOXYDE DE CARBONE EN DIOXYDE DE CARBONE
METHODS, SYSTEMS AND CATALYSTS FOR OXIDIZING CARBON MONOXIDE TO CARBON DIOXIDE

LI, Liang ; LI, Gengnan

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method of preparing luminescent nanocrystals, resulting nanocrystals and uses thereof

Reiss Peter ; LI Liang

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 229  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Li Liang
  2. LI, Liang
  3. Shen, Feng
  4. Shen Feng
  5. Ismagilov Rustem F

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...