skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 786  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Lọc theo: Chủ đề: Culture xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Stanisław Brzozowski and fascism

Urbanowski, Maciej

Studies in East European Thought, 2011, Vol.63(4), pp.303-313 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0925-9392 ; E-ISSN: 1573-0948 ; DOI: 10.1007/s11212-011-9152-0

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The (late?) modern family: The family's significance for adolescents in Germany and Israel

Girsh, Yaron

Journal of Adolescence, August 2014, Vol.37(6), pp.863-870 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0140-1971 ; DOI: 10.1016/j.adolescence.2014.06.001

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Modernity, Solidity and Agency: Liquidity Reconsidered

Lee, Raymond L.M

Sociology, August 2011, Vol.45(4), pp.650-664 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0385 ; E-ISSN: 1469-8684 ; DOI: 10.1177/0038038511406582

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Time, clinic technologies, and the making of reflexive longevity: the cultural work of time left in an ageing society

Kaufman, Sharon R.

Sociology of Health & Illness, February 2010, Vol.32(2), pp.225-237 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0141-9889 ; E-ISSN: 1467-9566 ; DOI: 10.1111/j.1467-9566.2009.01200.x

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Childhood obesity in transition zones: an analysis using structuration theory

Chan, Christine ; Deave, Toity ; Greenhalgh, Trisha

Sociology of Health & Illness, July 2010, Vol.32(5), pp.711-729 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0141-9889 ; E-ISSN: 1467-9566 ; DOI: 10.1111/j.1467-9566.2010.01243.x

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Purity, danger, and redemption: Notes on urban missional evangelicals

Bielo, James S.

American Ethnologist, May 2011, Vol.38(2), pp.267-280 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0094-0496 ; E-ISSN: 1548-1425 ; DOI: 10.1111/j.1548-1425.2011.01305.x

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Perceptions of surveillance: Reflexivity and trust in a mediatized world (the case of Sweden)

Jansson, André

European Journal of Communication, December 2012, Vol.27(4), pp.410-427 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0267-3231 ; E-ISSN: 1460-3705 ; DOI: 10.1177/0267323112463306

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The dimensions of ‘traditional food’ in reflexive modernity: Norway as a case study

Amilien, Virginie ; Hegnes, Atle Wehn

Journal of the Science of Food and Agriculture, November 2013, Vol.93(14), pp.3455-3463 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-5142 ; E-ISSN: 1097-0010 ; DOI: 10.1002/jsfa.6318

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

René Girard and Philip Rieff on the Mystique of Transgression

Humbert, David

Society, 2011, Vol.48(3), pp.242-246 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0147-2011 ; E-ISSN: 1936-4725 ; DOI: 10.1007/s12115-011-9424-9

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Techno-animism in Japan: Shinto Cosmograms, Actor-network Theory, and the Enabling Powers of Non-human Agencies

Jensen, Casper Bruun ; Blok, Anders

Theory, Culture & Society, March 2013, Vol.30(2), pp.84-115 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0263-2764 ; E-ISSN: 1460-3616 ; DOI: 10.1177/0263276412456564

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Uprooting Class? Culture, World-Making and Reform

Latimer, Joanna ; Munro, Rolland

The Sociological Review, May 2015, Vol.63(2), pp.415-432 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0038-0261 ; E-ISSN: 1467-954X ; DOI: 10.1111/1467-954X.12289

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Culture and Justice

Milbank, John

Theory, Culture & Society, November 2010, Vol.27(6), pp.107-124 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0263-2764 ; E-ISSN: 1460-3616 ; DOI: 10.1177/0263276410382025

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Redefining second modernity for East Asia: a critical assessment

Han, Sang‐Jin ; Shim, Young‐Hee

British Journal of Sociology, September 2010, Vol.61(3), pp.465-488 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0007-1315 ; E-ISSN: 1468-4446 ; DOI: 10.1111/j.1468-4446.2010.01322.x

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Postcoloniality and Religiosity in Modern China: The Disenchantments of Sovereignty

Yang, Mayfair Mei-Hui

Theory, Culture & Society, March 2011, Vol.28(2), pp.3-44 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0263-2764 ; E-ISSN: 1460-3616 ; DOI: 10.1177/0263276410396915

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Debating Darija: Telquel and language politics in modern Morocco

Iddins, Annemarie

Media, Culture & Society, March 2015, Vol.37(2), pp.288-301 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0163-4437 ; E-ISSN: 1460-3675 ; DOI: 10.1177/0163443714560133

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Theory of Retroactivism: Arab Resistance to Educational and Technological Progress.(GLOBAL SOCIETY)

Lily, Abdulrahman Essa Al ; Alhazmi, Ahmed Ali

Society, 2018, Vol.55(6), p.540(9) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0147-2011 ; DOI: 10.1007/s12115-018-0306-2

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Globalism as the Product of Nationalism: Founding Ideology and the Erasure of the Local in Turkey

Çinar, Alev

Theory, Culture & Society, July 2010, Vol.27(4), pp.90-118 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0263-2764 ; E-ISSN: 1460-3616 ; DOI: 10.1177/0263276410372236

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

‘Endurance Work’: Embodiment and the Mind–Body Nexus in the Physical Culture of High-Altitude Mountaineering

Allen-Collinson, Jacquelyn ; Lee, Crust ; Swann, Christian

Sociology : the Journal of the British Sociological Association, Dec 2018, Vol.52(6), pp.1324-1341 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00380385 ; E-ISSN: 14698684 ; DOI: 10.1177/0038038517746050

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

SOEJOEDI AND ARCHITECTURE IN MODERN INDONESIA: A Critical Post-Colonial Study

Bagoes Wiryomartono

Archnet-IJAR, 01 March 2013, Vol.7(1), pp.177-185 [Tạp chí có phản biện]

E-ISSN: 1938-7806 ; DOI: 10.26687/archnet-ijar.v7i1.134

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Suvremeno sebstvo iz kontekstualne perspektive

Paska, Iva

Društvena istraživanja - Časopis za opća društvena pitanja, 2011, Issue 2, pp. 561-580 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1330-0288

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 786  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (581)
  2. Toàn văn trực tuyến (445)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1993  (8)
  2. 1993đến1998  (63)
  3. 1999đến2004  (188)
  4. 2005đến2011  (260)
  5. Sau 2011  (263)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (674)
  2. Spanish  (47)
  3. Portuguese  (41)
  4. French  (29)
  5. Korean  (24)
  6. Polish  (5)
  7. German  (5)
  8. Swedish  (4)
  9. Russian  (3)
  10. Italian  (2)
  11. Turkish  (2)
  12. Hungarian  (1)
  13. Japanese  (1)
  14. Romanian  (1)
  15. Czech  (1)
  16. Chinese  (1)
  17. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Schluchter, Wolfgang
  2. Tabet, Simon
  3. Kurasawa, Fuyuki
  4. Bauman, Zygmunt
  5. Zukin, Sharon

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...