skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 1.064.998  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Lọc theo: Ngôn ngữ: Korean xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

한국생화학회지

ISSN0368-4881

Truy cập trực tuyến

2
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

대한화학회지

ISSN1017-2548

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

생약학회지

ISSN0253-3073

Truy cập trực tuyến

4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

한국분석과학회 Vol.28, No.2 목차

편집부

분석과학, April 2015, Vol.28(2), pp.139-142

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

[총설] 대기 중 입자상 에어로솔 분석법: 물리적 특성 및 금속성분과 수용성 화합물 분석방법을 중심으로

엄지원 ; 이보경

분석과학, June 2015, Vol.28(3), pp.139-159

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제28권 제3호 목차

편집부

분석과학, June 2015, Vol.28(3), pp.255-259

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제29권 제6호 목차

편집부

분석과학, December 2016, Vol.29(6), pp.307-310

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제29권 제1호 목차

편집부

분석과학, February 2016, Vol.29(1), pp.58-61

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

학회소식 외

편집부

분석과학, February 2011, Vol.24(1), pp.61-63

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제25권 제4호 목차

편집부

분석과학, August 2012, Vol.25(4), pp.205-206

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제30권 제2호 목차

편집부

분석과학, April 2017, Vol.30(2), pp.114-117

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제30권 제1호 목차

편집부

분석과학, February 2017, Vol.30(1), pp.59-62

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제30권 제4호 목차

편집부

분석과학, August 2017, Vol.30(4), pp.221-224

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제26권 제1호 목차

편집부

분석과학, February 2013, Vol.26(1), pp.114-115

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

실내공기질 VOCs 측정의 신뢰도 평가를 위한 연구

김명옥 ; 김영란 ; 홍석영 ; 허귀석 ; 임현우 ; 최성헌 ; 이원석 ; 한진석 ; 김금희

분석과학, June 2013, Vol.26(3), pp.165-173

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제25권 제5호 목차

편집부

분석과학, October 2012, Vol.25(5), pp.263-264

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제27권 제4호 목차

편집부

분석과학, August 2014, Vol.27(4), pp.223-224

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제26권 제2호 목차

편집부

분석과학, April 2013, Vol.26(2), pp.111-112

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

건강기능성 식품의 부정유해물질 혼입 스크리닝 분석동향

김은희 ; 윤영상 ; 이주희 ; 허영주 ; 권민우 ; 박나현 ; 홍종기

분석과학, December 2017, Vol.30(6), pp.390-404

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

분석과학 제25권 제6호 목차

편집부

분석과학, December 2012, Vol.25(6), pp.337-338

ISSN: 1225-0163

Toàn văn không sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 1.064.998  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (163)
  2. Toàn văn trực tuyến (1.062.542)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1983  (30)
  2. 1983đến1991  (646)
  3. 1992đến2000  (46.498)
  4. 2001đến2010  (226.102)
  5. Sau 2010  (791.718)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Chemistry  (1.064.607)
  2. Medicine  (1.062.436)
  3. Sciences  (1.062.436)
  4. Metallurgy  (171.500)
  5. Organic Chemistry  (33.209)
  6. Heterocyclic Compounds  (13.675)
  7. Peptides  (9.334)
  8. Steroids  (300)
  9. Index Medicus  (82)
  10. Veterinary Medicine  (54)
  11. Animals  (49)
  12. Gc/MS  (38)
  13. LC-MS/MS  (27)
  14. Female  (23)
  15. Hplc  (20)
  16. Engineering  (12)
  17. Sediment  (6)
  18. Colonoscopy  (3)
  19. Zearalenone  (2)
  20. Probiotics  (1)
  21. Arts and Humanities  (1)
  22. Health Sciences  (1)
  23. Lactic Acid Bacteria  (1)
  24. Life Sciences  (1)
  25. Lựa chọn khác open sub menu

Tác giả 

  1. 편집부  (186)
  2. 박성우  (56)
  3. 신선경  (53)
  4. 이석근  (50)
  5. 김영상  (43)
  6. 명승운  (31)
  7. 김원호  (29)
  8. 김효진  (29)
  9. 김기현  (28)
  10. 김태승  (27)
  11. 차기원  (26)
  12. 홍종기  (26)
  13. 표희수  (24)
  14. 이길용  (20)
  15. 지광용  (19)
  16. 윤윤열  (18)
  17. 임헌성  (17)
  18. 정용삼  (16)
  19. 문종화  (12)
  20. 조원보  (12)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (759.566)
  2. French  (42.556)
  3. German  (6)
  4. Spanish  (2)
  5. Portuguese  (1)
  6. Chinese  (1)
  7. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. 편집부
  2. 박성우
  3. 신선경
  4. 이석근
  5. 김영상

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...