skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 159  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Lọc theo: Ngôn ngữ: Greek xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

RECOVERY OF PRECIOUS AND BASIC METALS FROM DIFFICULT TO PROCESS SULFUR-CONTAINING CONDENSATES BY A COMBINATION OF A HYDROMETALLURGICAL AND A PHYSICAL METHOD

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

FOOD SUPLEMENT FOR THE RETENTION AND REMOVAL OF TOXIC METALS FROM THE HUMAN BODY OF ANY AGE

Sfetsa, Sofia

Toàn văn sẵn có

3
The Metals Collection<br>&#931;&#965;&#955;&#955;&#959;&#947;&#942; &#904;&#961;&#947;&#969;&#957; &#924;&#949;&#964;&#945;&#955;&#955;&#959;&#964;&#949;&#967;&#957;&#943;&#945;&#962;
Material Type:
Hình ảnh
Thêm vào Góc nghiên cứu

The Metals Collection
Συλλογή Έργων Μεταλλοτεχνίας

Toàn văn không sẵn có

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

SYSTEM FOR THE REMOVAL OF TOXIC HEAVY METALS FROM SHELLS

Kalogerakis Nikolaos

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Genika gyro apo ta metalla kai ta kramata.
General concepts on metals and alloys

Paizis, G

Stomatologia, 1982, Vol.39(1), pp.375-87

ISSN: 0039-1700 ; PMID: 6960576 Version:1

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metalla--kramata.
Metals--compositions

Mpouphounos, G ; Stephanos, E ; Louskos, D

Stomatologia, 1972, Vol.29(2), pp.109-17

ISSN: 0039-1700 ; PMID: 4504512 Version:1

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Kramata basikon metallon oten akinete prosthetike.
Composition of base metals in fixed prosthetics

Raptis, K ; Stathopoulos, A ; Adam, A K

Hellenika stomatologika chronika. Hellenic stomatological annals, 1980, Vol.24(5-6), pp.74-83

ISSN: 1011-4181 ; PMID: 6944294 Version:1

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

BIOABSORPTION FILTER FROM BIOMASS OF AQUEOUS/SEA VEGETAL ORGANISMS FOR THE REMOVAL OF HEAVY METALS FROM AQUEOUS SOLUTIONS OR INDUSTRIAL WASTES

Santas Rigas

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

GEOLOGICAL FIELD DETECTOR FOR MICROMETRIC ANALYSIS, LOCATION AND SEPARATION OF METALS, MINERALS, STONES AND MAGNETIC VACUUMS

Delikouras Alexios Nikolaou

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

[Heavy metals and their influence on the environment; reference to the toxic elements Lead (Pb), Kadmium (Cd) and Mercury (Hg)]

Gantidis , N.

Agrotika Themata, 1985, Issue no.3, Issue 3, pp.71-76

Toàn văn không sẵn có

11
&lt;U+0041&gt;&lt;U+0070&gt;&#945;&lt;U+006d&gt;&lt;U+0078&gt;&lt;U+006a&gt;&lt;U+0076&gt;&lt;U+006a&gt; &lt;U+006f&gt;&lt;U+0066&gt;&lt;U+0078&gt;&#945;&lt;U+006e&gt;&lt;U+006e&gt;&lt;U+007d&gt;&lt;U+0070&gt; &lt;U+00dc&gt;&lt;U+0073&gt;&lt;U+0072&gt; crap = Recovery of metals from scrap<br>Anakte&#772;se&#772; metallo&#772;n apo scrap = Recovery of metals from scrap
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

<U+0041><U+0070>α<U+006d><U+0078><U+006a><U+0076><U+006a> <U+006f><U+0066><U+0078>α<U+006e><U+006e><U+007d><U+0070> <U+00dc><U+0073><U+0072> crap = Recovery of metals from scrap
Anaktēsē metallōn apo scrap = Recovery of metals from scrap

Aggelikē, Moutsatsou ; &Amp;Amp Lt U+0041&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0064&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0064&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0066&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+006e&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+006c&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+006d&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+006a&Amp;Amp Gt , &Amp;Amp Lt U+00bf&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0072&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0079&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0078&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0076&Amp;Amp Gt Α&Amp;Amp Lt U+0078&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0076&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0072&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0079&Amp;Amp Gt; Angeliki, Moutsatsou ; Ethniko Metsovio Polytechneio (Greece)

Toàn văn không sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

E biosymbatoteta ton odontiatrikon kramaton. Ti prepei na echoume ypopse mas kata ten epiloge kai epharmoge tous. Diabrose--metalla kai toxikoteta.
The biocompatibility of dental alloys. What we should have in mind for their selection and application. Corrosion, metals and toxicity

Hatzikyriakos, A

Hellenika stomatologika chronika. Hellenic stomatological annals, 1987, Vol.31(1), pp.23-8

ISSN: 1011-4181 ; PMID: 3484272 Version:1

Toàn văn không sẵn có

13
&lt;U+0045&gt;&lt;U+006c&gt;&#945;&lt;U+007b&gt;&lt;U+007d&gt;&lt;U+0075&gt;&lt;U+006c&gt;&lt;U+0076&gt;&lt;U+006f&gt;&lt;U+0072&gt;w &lt;U+0076&gt;&lt;U+0078&gt;&lt;U+0072&gt;&lt;U+006c&gt;&lt;U+007b&gt;&lt;U+0066&gt;&lt;U+006c&gt;&lt;U+007d&gt;&lt;U+0070&gt; &lt;U+006f&gt;&lt;U+0066&gt;&lt;U+0078&gt;&#945;&lt;U+0073&gt;&lt;U+0078&gt;&lt;U+007d&gt;&lt;U+0076&gt;&lt;U+0066&gt;&lt;U+007d&gt;w &lt;U+006f&gt;&lt;U+0066&gt; &lt;U+0079&gt;&lt;U+0064&gt;&lt;U+0075&gt;&lt;U+006a&gt; &lt;U+007b&gt;&lt;U+0075&gt;&lt;U+007d&gt;&lt;U+006f&gt;&#945;&lt;U+0078&gt;&lt;U+0072&gt;&lt;U+0064&gt;&lt;U+0075&gt;&#945;&lt;U+007a&gt;&lt;U+006c&gt;&#945; &lt;U+0079&gt;&lt;U+007c&gt;&lt;U+006a&gt;&lt;U+006e&gt;&lt;U+006a&gt;w &lt;U+0073&gt;&lt;U+006c&gt;&lt;U+0066&gt;&lt;U+0076&gt;&lt;U+006a&gt;w<br>Diacho&#772;rismos stoicheio&#772;n metapto&#772;seo&#772;s me ugre&#772; chro&#772;matographia upsie&#772;le&#772;s piese&#772;s = Separation of transition metals by high pressure liquid chromatography
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

<U+0045><U+006c>α<U+007b><U+007d><U+0075><U+006c><U+0076><U+006f><U+0072>w <U+0076><U+0078><U+0072><U+006c><U+007b><U+0066><U+006c><U+007d><U+0070> <U+006f><U+0066><U+0078>α<U+0073><U+0078><U+007d><U+0076><U+0066><U+007d>w <U+006f><U+0066> <U+0079><U+0064><U+0075><U+006a> <U+007b><U+0075><U+007d><U+006f>α<U+0078><U+0072><U+0064><U+0075>α<U+007a><U+006c>α <U+0079><U+007c><U+006a><U+006e><U+006a>w <U+0073><U+006c><U+0066><U+0076><U+006a>w
Diachōrismos stoicheiōn metaptōseōs me ugrē chrōmatographia upsiēlēs piesēs = Separation of transition metals by high pressure liquid chromatography

Pappa, Athēnas ; &Amp;Amp Lt U+0053&Amp;Amp Gt Α&Amp;Amp Lt U+0073&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0073&Amp;Amp Gt Α, &Amp;Amp Lt U+0041&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0078&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+006a&Amp;Amp Gt &Amp;Amp Lt U+0070&Amp;Amp Gt Α&Amp;Amp Lt U+0076&Amp;Amp Gt; Ethniko Metsovio Polytechneio (Greece)

Toàn văn không sẵn có

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PRODUCTION OF CRYSTALLINE MAGNESIUM SULPHATE FROM MAGNESIUM MINERALS

Stampoliadis, Ilias Theologou

Toàn văn sẵn có

15
&#928;&#961;&#959;&#946;&#959;&#955;&#942; &#964;&#959;&#965; &#171;&#945;&#972;&#961;&#945;&#964;&#959;&#965;&#187; &#964;&#959;&#956;&#941;&#945; &#964;&#951;&#962; &#917;&#965;&#961;&#974;&#960;&#951;&#962; : &#959;&#953; &#946;&#953;&#959;&#956;&#951;&#967;&#945;&#957;&#943;&#949;&#962; &#964;&#951;&#962; &#956;&#949;&#964;&#945;&#955;&#955;&#959;&#965;&#961;&#947;&#943;&#945;&#962; &#954;&#945;&#953; &#964;&#969;&#957; &#956;&#949;&#964;&#945;&#955;&#955;&#953;&#954;&#974;&#957; &#949;&#953;&#948;&#974;&#957;.
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Προβολή του «αόρατου» τομέα της Ευρώπης : οι βιομηχανίες της μεταλλουργίας και των μεταλλικών ειδών.

European Commission ; Directorate-General for Enterprise and Industry

ISBN: 978-92-79-15910-7 ; DOI: 10.2769/66208

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ΜΙΚΤΕΣ ΕΝΩΣΕΩΝ Ή ΘΕΙΪΚΕΣ ΜΕΤΑΛΛΙΚΕΣ ΕΝΩΣΕΙΣ, ΩΣ ΣΥΝΔΕΤΙΚΕΣ ΟΥΣΙΕΣ ΦΩΣΦΟΡΙΚΩΝ

Roberts Norman Bryson ; Rankin Benjamin Joseph ; Webb Maurice

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

RECYCLABLE METHOD FOR THE PRODUCTION OF POTASSIUM TETRACHLOROPLATINATE (K2PTCL4)

Lalia-Kantouri, Maria Theodorou ; Dodoff, Nicolay Ivan ; Gencheva, Galina ; Karadjova, Irina

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

METHOD FOR THE PREPARATION OF SILVER, PALLADIUM AND PLATINUM ALLOY

Arvanitidis, Konstantinos Apostolou

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

METHOD FOR RECOVERING OF EXLOITABLE PRODUCTS FROM THE SOLID WASTE OF RED MUD

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

HYDROGEN PRODUCTION VIA ELECTROLYSIS UNIT CHARACTERISED BY DOUBLE CURRENT PULSE

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 159  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1983  (6)
  2. 1983đến1987  (17)
  3. 1988đến2004  (11)
  4. 2005đến2010  (34)
  5. Sau 2010  (87)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Dạng tài nguyên 

  1. Sáng chế  (123)
  2. Sách  (20)
  3. Bài báo  (10)
  4. Tài nguyên văn bản  (4)
  5. Hình ảnh  (1)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (121)
  2. French  (16)
  3. Danish  (16)
  4. Italian  (16)
  5. German  (16)
  6. Spanish  (16)
  7. Dutch  (16)
  8. Portuguese  (5)
  9. Lithuanian  (2)
  10. Gothic  (1)
  11. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...