skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 696  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Lọc theo: Ngôn ngữ: German xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

one thing i KNOW: compared to what?

Fischer, Claude S.

Contexts, 1 October 2010, Vol.9(4), pp.84-84 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 15365042 ; E-ISSN: 15376052

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Creating trust in piranha-infested waters: The confluence of buyer, supplier and host country contexts

Zaheer, Akbar ; Kamal, Darcy Fudge

Journal of International Business Studies, 1 January 2011, Vol.42(1), pp.48-55 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472506 ; E-ISSN: 14786990

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Inter-organizational trust and the dynamics of distrust

Macduffie, John Paul

Journal of International Business Studies, 1 January 2011, Vol.42(1), pp.35-47 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472506 ; E-ISSN: 14786990

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Beyond national culture and culture-centricism: A reply to Gould and Grein (2009)

Leung, Kwok ; Bhagat, Rabi ; Buchan, Nancy R ; Erez, Miriam ; Gibson, Cristina B

Journal of International Business Studies, 1 January 2011, Vol.42(1), pp.177-181 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472506 ; E-ISSN: 14786990

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

National culture and capital structure decisions: Evidence from foreign joint ventures in China

Li, Kai ; Griffin, Dale ; Yue, Heng ; Zhao, Longkai

Journal of International Business Studies, 1 May 2011, Vol.42(4), pp.477-503 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472506 ; E-ISSN: 14786990

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The determinants of trust in supplier—automaker relations in the US, Japan, and Korea: A retrospective

Dyer, Jeff ; Chu, Wujin

Journal of International Business Studies, 1 January 2011, Vol.42(1), pp.28-34 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472506 ; E-ISSN: 14786990

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Factors Contributing to Disproportionality in the Child Welfare System: Views from the Legal Community

Dettlaff, Alan J. ; Rycraft, Joan R.

Social Work, 1 July 2010, Vol.55(3), pp.213-224 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00378046 ; E-ISSN: 15456846

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Historical ties and foreign direct investment: An exploratory study

Makino, Shige ; Tsang, Eric Wk

Journal of International Business Studies, 1 May 2011, Vol.42(4), pp.545-557 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472506 ; E-ISSN: 14786990

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Why Have Economic Reforms in Mexico Not Generated Growth?

Kehoe, Timothy J. ; Ruhl, Kim J.

Journal of Economic Literature, 1 December 2010, Vol.48(4), pp.1005-1027 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00220515

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

South East Asia and Eurasia during a thousand years

Lieberman, Victor

South East Asia Research, 1 March 2011, Vol.19(1), pp.5-25 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0967828X ; E-ISSN: 20436874

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Exorcism and the Defeat of Beliar in the Testaments of the Twelve Patriarchs

Twelftree, Graham H.

Vigiliae Christianae, 1 January 2011, Vol.65(2), pp.170-188 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00426032

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

THE MISSING TEMPLE: THE STATUS OF THE TEMPLE IN JEWISH CULTURE FOLLOWING ITS DESTRUCTION

Marx, Dalia

European Judaism: A Journal for the New Europe, 1 October 2013, Vol.46(2), pp.61-78 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00143006 ; E-ISSN: 17522323

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Interpreting the Jewish Quarter

Gantner, Eszter B.

Anthropological Journal of European Cultures, 1 January 2014, Vol.23(2), pp.26-42 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 17552923 ; E-ISSN: 17552931

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

The dialectics of capitalist reclamation, or traditional Malay music in fin de siècle Singapore

Zubillaga-Pow, Jun

South East Asia Research, 1 March 2014, Vol.22(1), pp.123-139 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0967828X ; E-ISSN: 20436874

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

MESSIANIC SCHOLARS: ON EARLY ISRAELI SCHOLARSHIP, POLITICS AND MESSIANISM

Idel, Moshe

Modern Judaism, 1 February 2012, Vol.32(1), pp.22-53 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 02761114 ; E-ISSN: 10863273

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

EDITORIAL

Magonet, Jonathan

European Judaism: A Journal for the New Europe, 1 April 2014, Vol.47(1), pp.1-3 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00143006 ; E-ISSN: 17522323

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Conversion and Midrash: On Proselytes and Sympathisers with Judaism in "Leviticus Rabbah"

Maciá, Lorena Miralles

Journal for the Study of Judaism in the Persian, Hellenistic, and Roman Period, 1 January 2011, Vol.42(1), pp.58-82 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 00472212 ; E-ISSN: 15700631

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Playing with Cards: Discrimination Claims and the Charge of Bad Faith

Schraub, David

Social Theory and Practice, 1 April 2016, Vol.42(2), pp.285-303 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0037802X ; E-ISSN: 2154123X

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Jewish Space and the Beschneidungsdebatte in Germany: Multiculturalism, Ritual and Cultural Reproduction

Oppenheim, Jay (Koby)

Anthropological Journal of European Cultures, 1 January 2014, Vol.23(2), pp.85-97 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 17552923 ; E-ISSN: 17552931

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Shlomo Sand's The Invention of the Jewish People and the End of the New History

Penslar, Derek J.

Israel Studies, 2012, Vol.17(2), pp.156-168 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 10849513 ; E-ISSN: 1527201X ; DOI: 10.2979/israelstudies.17.2.156

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 696  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (612)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1963  (105)
  2. 1963đến1975  (51)
  3. 1976đến1989  (64)
  4. 1990đến2003  (164)
  5. Sau 2003  (312)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (691)
  2. French  (38)
  3. Italian  (11)
  4. Spanish  (8)
  5. Polish  (1)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...