skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 183.098  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Lọc theo: Ngôn ngữ: French xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROCÉDÉ ET APPAREIL DE CONNEXION DE COMMUNICATION
COMMUNICATION CONNECTION METHOD AND APPARATUS

Liu, Yong

Truy cập trực tuyến

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Informationsleseeinrichtung
Dispositif de lecture d'informations
Information read device

Ikeda, Masahiro

Truy cập trực tuyến

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

BENUTZEREINGABEVERARBEITUNG MIT AUGENVERFOLGUNG
TRAITEMENT D'ENTRÉE UTILISATEUR À L'AIDE D'UN SUIVI OCULAIRE
USER INPUT PROCESSING WITH EYE TRACKING

Norden, Chris

Truy cập trực tuyến

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Verfahren und System zur Verknüpfungs- und Entscheidungsfusion von multimodularen Eingaben
Procédé et système d'association et de fusion de décision d'entrées multimodales
A method and system for association and decision fusion of multimodal inputs

Gupta, Rohit Kumar ; Gattani, Sandeep ; Sinha, Aniruddha ; Chaki, Ayan ; Pal, Arpan

Truy cập trực tuyến

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

RECONNAISSANCE FACIALE À AUTO-APPRENTISSAGE UTILISANT UN SUIVI FONDÉ SUR LA PROFONDEUR POUR GÉNÉRER ET METTRE À JOUR UNE BASE DE DONNÉES
SELF LEARNING FACE RECOGNITION USING DEPTH BASED TRACKING FOR DATABASE GENERATION AND UPDATE

Kikkeri, Harshavardhana Narayana ; Koenig, Michael F ; Cole, Jeffrey

Truy cập trực tuyến

8
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

RFID-Modul
Module RFID
RFID module

Tsushima, Takaaki ; Takahashi, Toshiyuki ; Takeda, Toshihiko ; Mihara, Zenkichi

Truy cập trực tuyến

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Gesichtsvergleichvorrichtung
Appareil de comparaison de visages
Face collation apparatus

Hyuga, Tadashi ; Minato, Yoshihisa ; Sakuragi, Miharu ; Yanagawa, Yukiko

Truy cập trực tuyến

10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Sichtsystem und -verfahren für ein Kraftfahrzeug
Système de vision et procédé pour véhicule à moteur
Vision system and method for a motor vehicle

Roll, Jacob

Truy cập trực tuyến

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
12
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ALIGNEMENT D'IMAGES TERRESTRES ET D'IMAGERIE AÉRIENNE
ALIGNING GROUND BASED IMAGES AND AERIAL IMAGERY

Seitz, Steven, Maxwell ; Esteban, Carlos, Hernandez ; Shan, Qi

Truy cập trực tuyến

13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

VERFAHREN ZUR STEUERUNG VON MEDIEN MITTELS HANDBEWEGUNGSERKENNUNG
PROCÉDÉ DE COMMANDE DE DISPOSITIF MULTIMÉDIA PAR DÉTECTION DE GESTES
METHOD TO CONTROL MEDIA BY GESTURE DETECTION

Yang, Ruiduo ; Luo, Ying ; Zhang, Tao

Truy cập trực tuyến

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

PROCEDES ET SYSTEMES PERMETTANT L'ANNOTATION DE DOCUMENTS ELECTRONIQUES
METHODS AND SYSTEMS FOR ANNOTATING ELECTRONIC DOCUMENTS

Edala, Narasimha R ; Loritz, Donald ; Edala, Srinivas ; Simpson, Patrick

Truy cập trực tuyến

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

IDENTIFICATEUR RADIOFRÉQUENCE ACCORDABLE PAR DES INSERTS DIÉLECTRIQUES
RADIO-FREQUENCY IDENTIFIER TUNABLE BY DIELECTRIC INSERTS

Nespor, Dusan ; Fiala, Pavel

Truy cập trực tuyến

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

SYSTEM UND VERFAHREN ZUR ERDBEOBACHTUNG UND -ANALYSE
SYSTÈME ET PROCÉDÉ D'OBSERVATION ET D'ANALYSE DE LA TERRE
SYSTEM AND METHOD FOR EARTH OBSERVATION AND ANALYSIS

Tyburski, Matthew ; Douglas, Nigel Grant ; Mines, Martin

Truy cập trực tuyến

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

VERFAHREN ZUR KLASSIFIZIERUNG VON MUSTERN IN BILDDATENSÄTZEN
PROCÉDÉ DE CLASSIFICATION DE MOTIFS DANS DES BLOCS DE DONNÉES D'IMAGE
METHOD FOR CLASSIFYING PATTERNS IN IMAGE DATA RECORDS

Paternoster-Bieker, Iris

Truy cập trực tuyến

Kết quả 1 - 20 của 183.098  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1961  (937)
  2. 1961đến1974  (1.970)
  3. 1975đến1988  (6.107)
  4. 1989đến2003  (40.555)
  5. Sau 2003  (133.525)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (168.936)
  2. German  (94.577)
  3. Japanese  (7.388)
  4. Chinese  (4.245)
  5. Korean  (1.611)
  6. Russian  (224)
  7. Spanish  (223)
  8. Portuguese  (59)
  9. Arabic  (24)
  10. Romanian  (19)
  11. Dutch  (7)
  12. Norwegian  (6)
  13. Finnish  (5)
  14. Danish  (1)
  15. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Finkenzeller, Klaus
  2. Zhou, Yibao
  3. Liu, Yingming
  4. Wang, Haisheng
  5. Zhang, Haiping

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...