skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 28  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 next page
Lọc theo: Dạng tài nguyên: Dữ liệu thống kê xóa Nhan đề tạp chí: Survey of Current Business xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Second quarter of 2014.(U.S. International Transactions)(account transactions statistics and trends)(Statistical data)

Survey of Current Business, 2014, Vol.94(10)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

U.S. international transactions: fourth quarter of 2014 and 2014.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(4), p.C1(10)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

The national income and product accounts and the system of national accounts 2008; comparison and research plans.(Statistical data)

Mcculla, Stephanie H. ; Moses, Karin E. ; Moulton, Brent R.

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(6), p.C1(17)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Integrated BEA/BLS industry-level production account update.(BEA Briefing)(Bureau of Economic Analysis)(Bureau of Labor Statistics )(Statistical data)

Dumas, Mark ; Howells, Thomas F., III ; Rosenthal, Steve ; Samuels, Jon D.

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(9), p.B1(11)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chain-Type Quantity Indexes for Purchased Service Inputs by Industry.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AF1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Real Value Added by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.BF1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Intermediate Inputs by Industry.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.U1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

8
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Contributions to Percent Change by Industry in the Chain-Type Quantity Index for All Industries Energy Inputs.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AK1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Contributions to Percent Change in Real Gross Domestic Product by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AZ1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

10
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Value Added by Industry as a Percentage of Gross Domestic Product_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.BH1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Percent Changes in Chain-Type Quantity Indexes for Value Added by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.BD1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chain-Type Quantity Indexes for Value Added by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AT1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

13
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Contributions to Percent Change by Industry in the Chain-Type Quantity Index for All Industries Materials Inputs.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AL1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chain-Type Quantity Indexes for Materials Inputs by Industry.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AA1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Value Added by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.BJ1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Contributions to Percent Change by Industry in the Chain-Type Quantity Index for All Industries Purchased Service Inputs.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.AM1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Percent Changes in Chain-Type Quantity Indexes for Intermediate Inputs by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.Y1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chain-Type Quantity Indexes for Intermediate Inputs by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.S1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Gross Output by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.K1(6)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Các bộ dữ liệu thống kê
Thêm vào Góc nghiên cứu

Percent Changes in Chain-Type Quantity Indexes for Gross Output by Industry_Annual.(Statistical data)

Survey of Current Business, 2015, Vol.95(11), p.O1(8)

ISSN: 0039-6222

Toàn văn sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 28  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...