skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 2.390.896  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Lọc theo: Cơ sở dữ liệu: OneFile (GALE) xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

World Coin News, Sept, 2014, p.4(1)

ISSN: 0145-9090

Toàn văn không sẵn có

2
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Dec 24, 2013, Vol.62(51), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

3
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Dec 31, 2013, Vol.62(52), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

4
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Oct 14, 2014, Vol.63(32), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

5
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Oct 21, 2014, Vol.63(33), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

6
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Sept 23, 2014, Vol.63(SI), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

7
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

World Coin News, July, 2014, p.4(1)

ISSN: 0145-9090

Toàn văn không sẵn có

8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Jan 7, 2014, Vol.63(1), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

9
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, Jan 28, 2014, Vol.63(3), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

10
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, April 15, 2014, Vol.63(12), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

11
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, April 29, 2014, Vol.63(13), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, June 3, 2014, Vol.63(17), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

13
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, June 10, 2014, Vol.63(18), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

14
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Numismatic News, June 17, 2014, Vol.63(19), p.4(1)

ISSN: 0029-604X

Toàn văn không sẵn có

15
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

METALS

China Economic Review, July, 1999, Vol.9(7), p.6 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 1043-951X

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

METALS

Chemical Market Reporter, June 22, 1998, Vol.253(25), p.30

ISSN: 1092-0110

Toàn văn không sẵn có

17
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Jewelers Circular Keystone, June, 1986, Vol.157, p.1029(5)

ISSN: 1070-0242

Toàn văn không sẵn có

18
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Architectural Record, Oct 15, 1980, Vol.168, p.29(2)

ISSN: 0003-858X

Toàn văn không sẵn có

19
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals.(Brief Article)

Design News, Sept 20, 1999, Vol.54(20), p.235 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0011-9407

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
20
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Metals

Design News, Nov 1, 1999, Vol.54(21), p.147 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0011-9407

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có

Kết quả 1 - 20 của 2.390.896  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (610.044)
  2. Toàn văn trực tuyến (915.616)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (923)
  2. 1960đến1974  (2.801)
  3. 1975đến1989  (40.860)
  4. 1990đến2005  (391.633)
  5. Sau 2005  (1.954.116)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Chủ đề 

  1. Engineering  (182.929)
  2. Index Medicus  (103.223)
  3. Metal Industries  (64.668)
  4. Metals  (48.488)
  5. Heavy Metals  (35.186)
  6. Copper  (28.881)
  7. Cadmium  (26.954)
  8. Adsorption  (23.115)
  9. Nickel  (22.508)
  10. Zinc  (21.043)
  11. Iron  (20.599)
  12. Environmental Monitoring  (17.723)
  13. Lead  (16.335)
  14. Water Pollutants, Chemical  (15.262)
  15. Chromium  (12.810)
  16. Sediments  (10.127)
  17. Metals, Heavy  (9.103)
  18. Risk Assessment  (7.801)
  19. Geologic Sediments  (4.429)
  20. Heavy Metal  (2.504)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (2.189.592)
  2. German  (2.521)
  3. Chinese  (1.530)
  4. Spanish  (1.400)
  5. French  (802)
  6. Portuguese  (767)
  7. Japanese  (571)
  8. Dutch  (313)
  9. Russian  (82)
  10. Lithuanian  (66)
  11. Italian  (38)
  12. Polish  (32)
  13. Slovak  (30)
  14. Norwegian  (24)
  15. Turkish  (24)
  16. Persian  (24)
  17. Arabic  (16)
  18. Czech  (7)
  19. Danish  (3)
  20. Korean  (2)
  21. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Liu, Yang
  2. Zhang, Yong
  3. Li, Jun
  4. Zeng, Guangming
  5. Liu, Jing

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...