skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 1 - 20 của 235.853  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Lọc theo: Năm xuất bản: 1989đến2004 xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
1
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

09342446WELL CEMENTING METHOD USING HMHPG FILTRATE REMOVER

Audibert Annie ; Argillier Jean-Francois ; Pfeiffer Ugo ; Molten Guisseppe

Toàn văn sẵn có

2
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

1-(1-CYCLOHEXANYL-METHYL)PYRROLIDINE DERIVATIVES,AND PROCESS FOR THEIR PREPARATION

Thominet, Michel ; Franceschini, Jacqueline

Toàn văn sẵn có

3
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

1-2-3 single crystal oxide superconductor containing 211 phase and process for preparation thereof

Morita; Mitsuru ; Miyamoto; Katsuyoshi ; Sawano; Kiyoshi ; Matsuda; Shouichi

Toàn văn sẵn có

4
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

1-LOWER ALKYLVITAMIN D DERIVATIVE

Yamada Sachiko ; Ishida Hiromoto ; Shiono Manzo

Toàn văn sẵn có

5
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

(1-X)BA4NA2NB10O30-XBA3NA1-BETAZBETANB10O30 MATERIAL AND PRODUCTION THEREOF

Tsukioka Masachika ; Shimazu Masaji

Toàn văn sẵn có

6
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

(1-X)BAO.XTIO2 SYSTEM DIELECTRIC MATERIAL PARTICULARY FOR USE IN A MICROWAVE DEVICE

Noguchi, Tsutomu ; Kajiwara, Yuji ; Suzuki, Masanori ; Takamizawa, Hideo

Toàn văn sẵn có

7
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
8
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Alteration of Cement Hydrate by Dissolution, (II)
1132. セメント硬化体の溶解に伴う変質(II)

豊原, 尚実 ; 芳賀, 和子 ; 金子, 昌章 ; 中田, 耕太郎 ; 上田, 博章 ; 野際, 久生 ; Toyohara, Masumitsu ; Haga, Kazuko ; Kaneko, Masaaki ; Nakada, Koutaro ; Ueda, Hiroaki ; Nogiwa, Hisao

日本原子力学会和文論文誌, 2002, Vol.1(2), pp.134-143

ISSN: 1347-2879 ; DOI: 10.3327/taesj2002.1.134

Toàn văn sẵn có

9
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
10
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

12CaO.7Al2O3 COMPOUND INCLUDING HYDROXY GROUP ION

Hosono Hideo ; Hirano Masahiro ; Hayashi Katsuro

Toàn văn sẵn có

11
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

12H-a-silicon carbide crystal whisker and preparation thereof

Zhu Changyu ; Zheng Xianfu ; Ding Shiping Et AL

Toàn văn sẵn có

12
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

1H-NMR studies of the interaction of dental adhesive monomer, 4-META with calcium

Fujisawa, S ; Ito, S

Dental materials journal, March 1999, Vol.18(1), pp.54-62

ISSN: 0287-4547 ; PMID: 10786148 Version:1

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
13
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2-Kammerpatrone.
Cartouche à deux compartiments.
2-chambered cartridge

Herdlicka, Alwin ; Gebauer, Ludwig ; Grundmann, Gabriele

Toàn văn sẵn có

14
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2-Kammerpatrone.
Cartouche à deux compartiments.
2-chambered cartridge

Herdlicka, Alwin ; Gebauer, Ludwig ; Grundmann, Gabriele

Toàn văn sẵn có

15
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2-KAMMERPATRONE

Herdlicka, Alwin ; Gebauer, Ludwig ; Grundmann, Gabriele

Toàn văn sẵn có

16
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2-KOMPONENTEN-BINDEMITTEL

Toàn văn sẵn có

17
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2-Komponenten-Polyurethan-Klebstoff-Zusammenset-zung zur Verwendung in verklebten Bauteilen aus Kalksandstein und ähnlichen Materialien

Toàn văn sẵn có

18
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2-METHYL-4-CHLOROPHENOXY PROPIONIC ACID AMIDE AS A ROOTING INHIBITOR FOR APPLICATION TO BUILDINGS, BITUMEN

Heuer, Lutz ; Rother, Heinz-Joachim

Toàn văn sẵn có

19
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

2중재질을갖는실리콘카바이드의씰용부재및그제조방법
2 Sealing Material with Silicon Carbide and Manufacturing Method of the same

Toàn văn sẵn có

20
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Kết quả 1 - 20 của 235.853  trong Tất cả tài nguyên

Kết quả 1 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (2.370)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1992  (43.678)
  2. 1992đến1994  (44.746)
  3. 1995đến1997  (40.928)
  4. 1998đến2001  (56.510)
  5. Sau 2001  (49.991)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (203.522)
  2. German  (38.014)
  3. French  (37.092)
  4. Korean  (5.370)
  5. Russian  (5.360)
  6. Spanish  (4.361)
  7. Portuguese  (2.713)
  8. Chinese  (2.497)
  9. Norwegian  (2.153)
  10. Italian  (1.671)
  11. Finnish  (1.434)
  12. Danish  (1.370)
  13. Japanese  (1.304)
  14. Czech  (811)
  15. Dutch  (561)
  16. Romanian  (494)
  17. Turkish  (380)
  18. Hungarian  (369)
  19. Polish  (300)
  20. Greek  (66)
  21. Arabic  (8)
  22. Ukrainian  (6)
  23. Icelandic  (4)
  24. Lithuanian  (3)
  25. Persian  (1)
  26. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Pejryd, Lars
  2. Svedberg, Bjoern
  3. Cramp, Susan Mary
  4. Cain, Paul Alfred
  5. Kim, Jae-Wook

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...