skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 21 - 40 của 11.710  trong Tất cả tài nguyên

previous page 1 Kết quả 2 3 4 5 next page
Chỉ hiển thị
Lọc theo: Nhan đề tạp chí: Journal Of Materials Science xóa
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
21
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Extraordinary creep relaxation time in a La-based metallic glass.(Metals)

Zhang, M. ; Chen, Y. ; Wei, D. ; Dai, L. H.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(4), p.2956(9) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1725-y

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
22
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Effect of Al on martensite tempering: comparison with Si

Zhu, Kangying ; Shi, Hui ; Chen, Hao ; Jung, Coralie

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(9), pp.6951-6967 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-018-2037-6

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
23
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Linking microstructural evolution and macro-scale friction behavior in metals

Argibay, N. ; Chandross, M. ; Cheng, S. ; Michael, J.

Journal of Materials Science, 2017, Vol.52(5), pp.2780-2799 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-016-0569-1

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
24
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Electron diffraction analysis of quenched Fe-C martensite.(Metals)

Liu, T. W. ; Ping, D. H. ; Ohmura, T. ; Ohnuma, M.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(4), p.2976(9) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1731-0

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
25
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Synthesis and thermal stability of homogeneous nanostructured Fe 3 C (cementite)

Al-Joubori, Ahmed ; Suryanarayana, C.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(10), pp.7877-7890 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-018-2097-7

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
26
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Microstructure evolution of Cu–30Zn during friction stir welding

Liu, X. ; Sun, Y. ; Nagira, T. ; Ushioda, K. ; Fujii, H.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(14), pp.10423-10441 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-018-2313-5

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
27
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Selective laser melting of H13: microstructure and residual stress.(Metals)

Yan, J. J. ; Zheng, D. L. ; Li, H. X. ; Jia, X. ; Sun, J. F. ; Li, Y. L. ; Qian, M.

Journal of Materials Science, 2017, Vol.52(20), p.12476(10) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1380-3

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
28
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Plastic behaviour of high-strength lightweight Al/Ti multilayered films.(Metals)

Fu, Kunkun ; Chang, Li ; Yang, Chunhui ; Sheppard, Leigh ; Wang, Hongjian ; Maandal, Maricar ; Ye, Lin

Journal of Materials Science, 2017, Vol.52(24), p.13956(10) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1478-7

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
29
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Key factors of stretch-flangeability of sheet materials.(Metals)

Yoon, Jae Ik ; Jung, Jaimyun ; Kim, Jung Gi ; Sohn, Seok Su ; Lee, Sunghak ; Kim, Hyoung Seop

Journal of Materials Science, 2017, Vol.52(13), p.7808(16) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1012-y

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
30
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Interface characteristics and recrystallization mechanism of dissimilar titanium bonds.(Metals)

Sun, L. X. ; Li, M. Q. ; Li, H.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(7), p.5380(9) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1950-4

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
31
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Corrosion resistance studies of carbon-encapsulated iron nanoparticles.(Metals)

Fronczak, Maciej ; Labedz, Olga ; Kaszuwara, Waldemar ; Bystrzejewski, Michal

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(5), p.3805(12) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1793-z

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
32
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Helical gold nanotube film as stretchable micro/nanoscale strain sensor.(Metals)

Deng, Chenghao ; Pan, Lujun ; Li, Chengwei ; Fu, Xin ; Cui, Ruixue ; Nasir, Habib

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(3), p.2181(12) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1660-y

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
33
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Mo–Cu pseudoalloys by combustion synthesis and spark plasma sintering

Minasyan, T. ; Kirakosyan, H. ; Aydinyan, S. ; Liu, L. ; Kharatyan, S. ; Hussainova, I.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(24), pp.16598-16608 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-018-2787-1

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
34
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

On nanostructured molybdenum-copper composites produced by high-pressure torsion.(Metals)

Rosalie, Julian M. ; Guo, Jinming ; Pippan, Reinhard ; Zhang, Zaoli

Journal of Materials Science, 2017, Vol.52(16), p.9872(12) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1142-2

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
35
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Fabrication of biomimetic titanium laminated material using flakes powder metallurgy

Mereib, Diaa ; Seu, U-Chan ; Zakhour, Mirvat ; Nakhl, Michel ; Tessier-Doyen, Nicolas ; Bobet, Jean-louis ; Silvain, Jean-François

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(10), pp.7857-7868 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-018-2086-x

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
36
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Electric current-assisted creep behaviour of Sn–3.0Ag–0.5Cu solder

Long, Xu ; Tang, Wenbin ; Xu, Mengfei ; Keer, Leon ; Yao, Yao

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(8), pp.6219-6229 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1967-8

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
37
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

High B.sub.s Fe-based nanocrystalline alloy with high impurity tolerance.(Metals)

Xie, Lei ; Liu, Tao ; He, Aina ; Li, Qiang ; Gao, Zhikai ; Wang, Anding ; Chang, Chuntao

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(2), p.1437(10) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461

Toàn văn sẵn có

38
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Superelastic behavior of a metamagnetic Ni–Mn–Sn single crystal

Czaja, P. ; Chulist, R. ; Tokarski, T. ; Czeppe, T. ; Chumlyakov, Y. ; Cesari, E.

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(14), pp.10383-10395 [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; E-ISSN: 1573-4803 ; DOI: 10.1007/s10853-018-2289-1

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
39
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Thermal expansion coefficients in Invar processed by selective laser melting.(Metals)

Harrison, Neil J. ; Todd, Iain ; Mumtaz, Kamran

Journal of Materials Science, 2017, Vol.52(17), p.10517(9) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1169-4

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có
40
Material Type:
Bài báo
Thêm vào Góc nghiên cứu

Nucleation behavior of [omega].sub.o phase in TiAl alloys at different elevated temperatures.(Metals)

Wang, Xuyang ; Yang, Jieren ; Song, Lin ; Wu, Yulun ; Zhang, Keren ; Hu, Rui ; Fu, Hengzhi

Journal of Materials Science, 2018, Vol.53(7), p.5287(9) [Tạp chí có phản biện]

ISSN: 0022-2461 ; DOI: 10.1007/s10853-017-1722-1

Toàn văn sẵn có

Phiên bản sẵn có

Kết quả 21 - 40 của 11.710  trong Tất cả tài nguyên

previous page 1 Kết quả 2 3 4 5 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (11.709)
  2. Toàn văn trực tuyến (5.213)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1976  (983)
  2. 1976đến1985  (1.885)
  3. 1986đến1995  (3.332)
  4. 1996đến2006  (1.224)
  5. Sau 2006  (4.286)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (11.685)
  2. Italian  (1)
  3. Chinese  (1)
  4. Lựa chọn khác open sub menu

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...