skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 81 - 100 của 120.426.169  trong Tất cả tài nguyên

previous page 3 4 Kết quả 5 6 7 next page
Chỉ hiển thị
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
81
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

分析化学/#/分析化學

ISSN1872-2040

Truy cập trực tuyến

82
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Issues in environmental science and technology

ISSN1350-7583

Truy cập trực tuyến

83
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Selected annual reviews of the analytical sciences

ISSN0300-9963

Truy cập trực tuyến

84
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Critical Reviews in Analytical Chemistry

ISSN1040-8347

Truy cập trực tuyến

85
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

物理化学学报/#/物理化學學報

ISSN1000-6818

Truy cập trực tuyến

86
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chinese Journal of Structural Chemistry

ISSN0254-5861

Truy cập trực tuyến

87
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Huaxue wuli xuebao - Chinese Journal of Chemical Physics

ISSN1003-7713

Truy cập trực tuyến

88
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Journal of organic chemistry

ISSN0022-3263

Truy cập trực tuyến

89
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Frontier perspectives

ISSN1062-4767

Truy cập trực tuyến

90
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Food Chemistry

Chemistry H D Belitz; W Schieberle

Springer; 2009

Truy cập trực tuyến

91
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Hoá học

Trần Thị Ái Biên dịch; Từ Văn Mặc Biên dịch

H.: ĐHQG, 2002 - (540 HOA 2002)

Truy cập trực tuyến

Xem 3 phiên bản
92
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Thực tập hoá đại cương

Ngô Sỹ Lương Chủ biên

H. : ĐHQGHN, 2004 - (540 THU 2004)

Truy cập trực tuyến

Xem 2 phiên bản
93
Number Theory and the Periodicity of Matter
Material Type:
Sách
Thêm vào Góc nghiên cứu

Number Theory and the Periodicity of Matter

Boeyens, Jan C. A.; Levendis, Demetrius C.

9781402066597; http://repository.vnu.edu.vn/handle/VNU_123/28377

Truy cập trực tuyến

94
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Organic syntheses

ISSN0078-6209

Truy cập trực tuyến

95
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

BMC Biotechnology

Truy cập trực tuyến

96
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

BMC Complementary and Alternative Medicine

Truy cập trực tuyến

97
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Biogeosciences discussions

ISSN1810-6277

Truy cập trực tuyến

98
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Analytical sciences. X-ray structure analysis online

Truy cập trực tuyến

99
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Ionics

ISSN0947-7047

Truy cập trực tuyến

100
Material Type:
Tạp chí
Thêm vào Góc nghiên cứu

Bioseparation

ISSN0923-179X

Truy cập trực tuyến

Kết quả 81 - 100 của 120.426.169  trong Tất cả tài nguyên

previous page 3 4 Kết quả 5 6 7 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Chỉ hiển thị

  1. Tạp chí có phản biện (2.361.754)
  2. Toàn văn trực tuyến (119.102.841)
  3. Trong mục lục thư viện (2.182)

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1956  (6.663.529)
  2. 1956đến1970  (4.447.033)
  3. 1971đến1985  (16.535.302)
  4. 1986đến2001  (26.082.591)
  5. Sau 2001  (64.944.803)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (90.730.324)
  2. German  (24.434.937)
  3. Chinese  (17.060.890)
  4. French  (14.673.813)
  5. Korean  (3.785.890)
  6. Japanese  (2.982.291)
  7. Spanish  (2.307.703)
  8. Russian  (1.808.896)
  9. Portuguese  (863.487)
  10. Italian  (797.041)
  11. Finnish  (376.971)
  12. Danish  (370.359)
  13. Norwegian  (301.790)
  14. Dutch  (299.501)
  15. Polish  (180.284)
  16. Czech  (107.423)
  17. Ukrainian  (96.269)
  18. Romanian  (89.134)
  19. Turkish  (72.202)
  20. Hungarian  (60.835)
  21. Greek  (52.369)
  22. Hebrew  (23.693)
  23. Arabic  (10.135)
  24. Icelandic  (3.635)
  25. Undetermined  (2.344)
  26. Vietnamese  (967)
  27. Lithuanian  (799)
  28. Persian  (363)
  29. Slovak  (325)
  30. Bokmål, Norwegian  (148)
  31. Serbo-Croatian  (138)
  32. Croatian  (127)
  33. Thai  (48)
  34. Tagalog  (11)
  35. Hindi  (8)
  36. Malay  (6)
  37. Armenian  (4)
  38. Macedonian  (2)
  39. Georgian  (2)
  40. Panjabi  (1)
  41. Burmese  (1)
  42. Maori  (1)
  43. Malayalam  (1)
  44. Basque  (1)
  45. Lựa chọn khác open sub menu

Phân loại theo LCC 

  1. Q - Science.  (9.456)
  2. T - Technology .  (3.424)
  3. R - Medicine.  (1.063)
  4. S - Agriculture.  (282)
  5. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. Roisnel, Thierry
  2. Bhushan, Bharat
  3. Clérac, Rodolphe
  4. Bodenhausen, Geoffrey
  5. Emsley, Lyndon

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...