skip to main content
Ngôn ngữ:
Giới hạn tìm kiếm: Giới hạn tìm kiếm: Dạng tài nguyên Hiển thị kết quả với: Hiển thị kết quả với: Chỉ mục

Kết quả 81 - 100 của 1.127.864  trong Tất cả tài nguyên

previous page 3 4 Kết quả 5 6 7 next page
Result Number Material Type Add to My Shelf Action Record Details and Options
81
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method For Displaying Fingerprint Identification Area And Mobile Terminal

Yang, Le ; Zhang, Haiping

Truy cập trực tuyến

82
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Method and system for operating smart card, smart card and terminal

Yao Chengzheng

Truy cập trực tuyến

83
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

种RFID标签芯片中的射频调制电路
Radio frequency modulation circuit in RFID label chip

Yi Jun

Truy cập trực tuyến

84
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

BESKONTAKTNA KARTICA SA SIGURNOSNIM LOGOTIPOM
CONTACTLESS CARD WITH SECURITY LOGO

Artigue, Olivier ; Semori, Stéphane ; Teboul, Deborah ; Sicot, Cécile

Truy cập trực tuyến

85
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

基于支持向量数据描述的田间玉米植株识别方法
Field maize plant identification method based on support vector data description

Zhu Qibing ; Zheng Yang ; Huang Min ; Guo Ya

Truy cập trực tuyến

86
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

MULTI-BEAM IMAGE FORMING APPARATUS AND ELECTROSTATIC LATENT IMAGE FORMATION METHOD

Ohnishi Kenichi ; Ogasahara Okito

Truy cập trực tuyến

87
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

电视交互方法、电视及计算机可读存储介质
Television interaction method, television and computer readable storage medium

Shen Xuesong

Truy cập trực tuyến

88
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Marker determination device, marker determination detection system, marker determination detection device, marker, marker determination method, and program therefor

Nakajima Noboru

Truy cập trực tuyến

89
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Gesichtsvergleichvorrichtung
Appareil de comparaison de visages
Face collation apparatus

Hyuga, Tadashi ; Minato, Yoshihisa ; Sakuragi, Miharu ; Yanagawa, Yukiko

Truy cập trực tuyến

90
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

System and method for scanning two-dimensional bar code

Yu, Peng ; Ku, Sung-Kuo ; Xu, Qi-Sheng ; Chen, Xiong-Zhi

Truy cập trực tuyến

91
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

光学模组及其加工方法、及终端设备

Truy cập trực tuyến

92
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ステレオ画像の対において物体を検出する方法
OBJECT DETECTION METHOD FROM STEREO IMAGE PAIR

Liu Ming-Yu ; Tuzel Oncel

Truy cập trực tuyến

93
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

确定满文单词中轴线宽度的方法
Method for determining central axis width of Manchu script words

Zheng Ruirui ; LI Min ; Xu Shuang ; Wu Baochun

Truy cập trực tuyến

94
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Sichtsystem und -verfahren für ein Kraftfahrzeug
Système de vision et procédé pour véhicule à moteur
Vision system and method for a motor vehicle

Roll, Jacob

Truy cập trực tuyến

95
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

用于文档图像的行分割方法及系统

Truy cập trực tuyến

96
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu
97
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

JP4658266B

Truy cập trực tuyến

98
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

ALIGNEMENT D'IMAGES TERRESTRES ET D'IMAGERIE AÉRIENNE
ALIGNING GROUND BASED IMAGES AND AERIAL IMAGERY

Seitz, Steven, Maxwell ; Esteban, Carlos, Hernandez ; Shan, Qi

Truy cập trực tuyến

99
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

Chip card comprising a display

Slikkerveer Peter ; Musial Pawel

Truy cập trực tuyến

100
Material Type:
Sáng chế
Thêm vào Góc nghiên cứu

静止轨道卫星序列遥感影像海岛礁区域自动几何校正方法
Geostationary orbit satellite sequential remote sensing image island reef region automatic geometric correction method

Sui Haigang ; Fu Hongbo

Truy cập trực tuyến

Kết quả 81 - 100 của 1.127.864  trong Tất cả tài nguyên

previous page 3 4 Kết quả 5 6 7 next page

Chủ đề của tôi

  1. Thiết lập

Refine Search Results

Mở rộng kết quả tìm kiếm

  1.   

Lọc kết quả

Năm xuất bản 

Từ đến
  1. Trước1960  (4.094)
  2. 1960đến1974  (25.723)
  3. 1975đến1989  (101.156)
  4. 1990đến2005  (247.990)
  5. Sau 2005  (747.534)
  6. Lựa chọn khác open sub menu

Ngôn ngữ 

  1. English  (1.003.598)
  2. Chinese  (188.379)
  3. French  (183.098)
  4. German  (134.566)
  5. Korean  (45.545)
  6. Japanese  (37.038)
  7. Spanish  (9.926)
  8. Russian  (7.490)
  9. Portuguese  (5.520)
  10. Italian  (2.458)
  11. Dutch  (1.716)
  12. Danish  (1.518)
  13. Norwegian  (1.291)
  14. Finnish  (1.280)
  15. Polish  (634)
  16. Czech  (379)
  17. Ukrainian  (370)
  18. Turkish  (354)
  19. Hebrew  (329)
  20. Hungarian  (254)
  21. Romanian  (241)
  22. Greek  (107)
  23. Arabic  (34)
  24. Icelandic  (3)
  25. Lựa chọn khác open sub menu

Gợi ý tìm kiếm

Bỏ qua truy vấn này và tìm kiếm mọi thứ

theo tác giả:

  1. The Inventor Has Waived The Right To Be Mentioned
  2. Jiao Licheng
  3. Corcoran Peter
  4. Wang Jian
  5. Wang Lei

Đang tìm Cơ sở dữ liệu bên ngoài...